Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.890.910.99
Trực tiếp: K+ SPORT 2
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.93-0.940.84
Trực tiếp: K+ SPORT 1
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.990.900.940.94
Trực tiếp: K+ LIFE, K+ Live 2
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.89-0.970.960.96
Trực tiếp: K+ SPORT 1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02
0.76-0.870.920.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.940.830.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.85-0.940.81-0.92
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT 2
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.920.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.970.92-0.950.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.960.94
Trực tiếp: HTV The Thao, ON SPORTS
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.82-0.911.000.90
Trực tiếp: HTV The Thao, ON SPORTS +
FT
4-0
0 : 13
-0.990.900.960.92
Trực tiếp: HTV1, VTVCab ON
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.920.950.97
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.970.950.970.95
Trực tiếp: HTV7, ON SPORTS
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.86-0.950.89-0.99
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.970.950.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
1-2
0 : 34 1/4
-0.960.880.960.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
0-4
3/4 : 03
1.000.901.000.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
0.960.93-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.950.96-0.940.82
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.930.901.00
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.88-0.960.990.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.82-0.980.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.960.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.930.96-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
4-2
0 : 1 1/25 1/2
-0.780.54-0.810.55
Trực tiếp: VTV6, VTV9
FT
1-2
0 : 1 1/25 1/2
-0.690.35-0.710.36
Trực tiếp: VTV6, VTV9

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.901.000.88-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.80-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/22
-0.920.810.83-0.96
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.980.910.940.93
FT
1-1
0 : 3/42
0.901.000.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-4
0 : 12 3/4
0.950.940.85-0.98
FT
2-4
0 : 1/42
-0.980.890.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.980.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.980.84
FT
0-2
0 : 02
0.80-0.980.880.92
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.990.850.81-0.99
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.940.821.00
FT
0-1
0 : 02
0.980.840.930.87
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.960.930.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.880.960.990.81
FT
2-2
0 : 02
0.960.860.820.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.850.650.970.83
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.930.740.870.93
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.980.950.87
FT
2-3
0 : 1/42
0.940.880.79-0.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.970.75-0.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.930.910.940.86
FT
2-1
1/4 : 02
0.840.980.980.82
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.780.76-0.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.920.900.970.83
FT
3-1
0 : 1/42
0.870.970.77-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.830.990.820.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.890.930.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-6
1/4 : 03
0.901.00-0.980.86
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
1.000.900.83-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.930.82-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/23
0.940.960.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.990.87-0.980.82
FT
1-1
1/4 : 03
0.82-0.980.920.90
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.980.81-0.99
FT
4-1
0 : 3/43
0.920.941.000.84
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.850.850.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 3/43
0.970.890.980.86
FT
2-0
0 : 23 3/4
0.70-0.940.970.79
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.850.990.850.97
FT
1-1
1 3/4 : 03 3/4
0.85-0.99-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.880.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.880.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.980.880.84-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.880.791.000.87
FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
0.88-0.960.930.96
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.960.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.901.00-0.930.80
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.940.82
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.880.98
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.880.74-0.920.77
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.930.98-0.940.84
FT
0-1
0 : 23 3/4
-0.980.900.980.90
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.980.910.81-0.93
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.910.981.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.930.80
FT
1-2
0 : 1 1/23
-0.930.850.87-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.820.84-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.920.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.920.900.910.89
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.80-0.980.810.99
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.81-0.970.880.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.920.950.85
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.960.820.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.80-0.970.77
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.970.79
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.70-0.890.920.88
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.860.960.920.88
FT
1-1
0 : 12
-0.970.790.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.950.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.950.85-0.950.81
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.91-0.950.81
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.990.90-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.83-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.940.900.910.91
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
-0.950.790.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.80-0.91-0.980.87
FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.940.95-0.960.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.85-0.98
FT
3-2
1/2 : 03
0.990.900.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.78-0.930.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.970.890.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
8-0
0 : 2 1/23 1/2
0.900.940.940.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.940.81-0.99
FT
1-3
1/2 : 03 1/2
-0.970.810.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/42
0.940.970.950.94
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.84-0.930.930.96
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.980.930.950.92
FT
1-2
0 : 02
0.77-0.87-0.960.85
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.911.000.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.73-0.920.860.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.970.89-0.980.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.930.91
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.84-0.96-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.850.99
FT
0-3
2 : 03
0.890.950.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 3/43
-0.960.870.881.00
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.960.930.84-0.96
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.960.930.900.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.970.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.980.881.00
FT
1-0
0 : 1/43
-0.910.801.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.910.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.900.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.900.980.92
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.920.81-0.990.89
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.930.980.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.83-0.97
FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.920.96
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
1/4 : 02
-0.990.890.840.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.881.00-0.990.85
FT
0-2
3/4 : 02
0.950.930.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.960.860.830.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.821.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
3-1
0 : 2 3/43 1/2
0.860.960.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
5-1
0 : 2 3/43 1/4
-0.970.810.920.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.841.000.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.91-0.960.76
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.970.850.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.881.00-0.990.85
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.87-0.970.83
FT
0-2
0 : 02
0.970.910.81-0.93
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.950.950.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.97-0.950.81
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.950.93-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.940.92
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.920.990.910.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.89-0.970.930.93
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.990.920.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.930.79-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.870.970.930.89
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.950.890.980.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.910.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
6-2
0 : 13 1/4
-0.930.850.930.94
FT
0-6
1/2 : 03
0.900.990.880.99
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.940.84-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1 3/43
-0.980.820.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.950.960.960.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.980.90
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.940.95-0.950.83
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.98-0.990.87
FT
3-1
0 : 03
0.940.97-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.940.950.950.91
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.85-0.95-0.960.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.940.95-0.940.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.890.76-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.970.85
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.940.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.970.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-2
3/4 : 03
0.910.98-0.970.83
FT
5-2
0 : 13 1/4
0.86-0.960.910.95
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.960.930.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.83-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.89-0.99
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.970.920.910.99
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.810.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.840.990.91
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.930.960.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.85-0.99
FT
3-0
1/2 : 03
0.87-0.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
0 : 13 3/4
1.000.820.950.87

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-4
1/4 : 03 1/2
0.990.850.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-0
1/4 : 02
0.900.980.970.91
FT
1-0
0 : 02
-0.970.89-0.950.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.910.981.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-4
1/2 : 02
0.85-0.950.940.93
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.911.000.900.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.83-0.94
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.941.000.87
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.940.97-0.970.84
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.900.99-0.960.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
1.000.910.88-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
7-2
0 : 02 1/4
0.861.000.980.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.930.920.92
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.930.930.850.97
FT
0-0
0 : 3/42
-0.860.700.990.87
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.880.740.83-0.99

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22
-0.910.80-0.950.83
FT
2-3
1/4 : 02
0.83-0.930.82-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-4
2 : 02 3/4
0.850.910.910.85
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
-0.990.750.70-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.950.950.87
FT
2-1
0 : 23
-0.970.810.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22
-0.940.780.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/22
1.000.891.000.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.990.89
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.940.950.93
FT
1-1
0 : 02
-0.950.87-0.910.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 02
0.79-0.930.860.98
FT
1-3
0 : 02
-0.890.74-0.950.79
FT
4-0
0 : 1/42
-0.930.790.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.94-0.990.87
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.95-0.990.87
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.860.83-0.95
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.84-0.940.920.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.62-0.830.63-0.85
FT
1-2
1/2 : 02
0.78-0.890.861.00
FT
3-1
0 : 1/42
0.950.94-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.970.900.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.930.970.91
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42
0.910.930.801.00
FT
6-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.970.85
FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.860.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.82-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.960.890.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
1/4 : 02
-0.960.780.73-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
-0.820.540.900.86
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.76-0.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.74-0.890.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.780.861.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.950.980.90
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.950.930.920.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 3/43
0.80-0.980.990.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.79-0.99
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.980.860.930.89
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-7
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.730.970.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.85-0.980.88
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.900.85-0.95
FT
3-1
0 : 1/23
0.930.960.86-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.930.950.940.93
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.910.99
FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.85-0.970.85
FT
3-0
0 : 1/42
0.930.950.920.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
0-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.93-0.970.85
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.910.820.880.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.970.930.93
FT
0-1
0 : 02
-0.940.840.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.910.930.970.85
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.980.860.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.910.910.78-0.96
FT
2-1
0 : 02
0.83-0.990.821.00
FT
3-0
0 : 3/42
1.000.820.74-0.93