Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.91-0.900.79
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.990.900.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
-0.920.81-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 13
0.900.991.000.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.84-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 1 1/43
-0.960.860.83-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.990.900.83-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 3/43
-0.980.88-0.930.83
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.830.890.91
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.830.990.900.90
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.850.970.880.92
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.840.980.810.99
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.81-0.990.801.00
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
0.910.910.830.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.880.941.000.80
FT
4-2
0 : 2 1/23 1/2
0.990.830.890.91

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 3/42
0.990.900.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.840.990.90
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.92-0.940.81
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.910.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.990.88
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.920.97-0.950.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.940.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.930.86-0.99

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
1-4
3/4 : 03
0.950.870.77-0.97
FT
1-0
0 : 03
0.73-0.920.950.85
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.910.720.801.00
FT
5-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23 3/4
0.940.880.920.88
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.900.920.71-0.92
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-5
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Asiad 2027 Nữ

FT
0-8
3 3/4 : 04 1/2
0.930.890.970.83
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.980.841.000.80

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
2-1
0 : 1/22
0.860.900.780.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.84-0.990.75

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.82-0.940.83-0.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.910.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.881.000.910.95
FT
0-4
0 : 02 1/4
-0.960.840.80-0.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.82-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.870.99
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.990.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.881.000.990.87
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.910.970.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.970.89

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.940.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.890.97
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.881.000.870.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.800.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.930.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.990.87
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.990.87
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.72-0.860.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.941.000.86
FT
0-0
0 : 1/43
-0.930.80-0.960.82
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.921.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
-0.880.760.80-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.970.90
FT
2-0
0 : 1/22
0.940.950.82-0.95

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
3-4
0 : 02 1/4
0.770.990.990.77
FT
0-0
0 : 02
0.77-0.95-0.980.78
FT
2-4
1/2 : 02
0.79-0.970.930.87
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.761.000.960.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.900.861.000.80
FT
2-0
1/4 : 02
0.860.960.990.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.600.760.94
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.780.910.95
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.930.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.990.890.890.97
FT
3-1
0 : 1/43
0.890.990.960.90
FT
1-1
0 : 13
0.890.990.890.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 1/43
-0.920.75-0.890.70
FT
2-0
1/4 : 03
0.850.990.930.89
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/2
0.960.880.75-0.93
FT
1-2
0 : 1/23
0.65-0.840.880.94
FT
0-2
1 : 03 1/4
0.75-0.92-0.900.71
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.870.970.75-0.93
FT
3-1
0 : 1/23
-0.900.730.950.87
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.740.900.92
FT
0-2
0 : 3/43
0.910.930.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.980.820.840.98
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.81-0.970.870.95
FT
1-5
0 : 1/43
0.82-0.980.930.89
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.940.870.95
FT
2-0
0 : 3/43
-0.960.800.77-0.95
FT
2-0
0 : 1/43
0.870.970.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02
0.80-0.940.75-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.890.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.91-0.960.82
FT
3-1
0 : 13
0.821.000.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.81-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.880.980.980.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.890.930.960.84

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
9-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
5-0
0 : 02 3/4
0.980.86-0.970.79
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.880.961.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.89-0.990.861.00
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.960.950.91
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/23
0.930.960.920.94

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

03/10
Hoãn
  
    
FT
0-6
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.870.950.980.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.840.980.810.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.810.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.78-0.940.890.93
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.930.910.960.86
FT
5-0
0 : 1 1/43
-0.890.720.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.77-0.950.910.89
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.75-0.930.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.65-0.810.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.940.80
FT
2-1
0 : 2 1/43
-0.980.860.890.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.850.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
3/4 : 03
0.950.94-0.960.83
FT
4-0
0 : 13
0.970.920.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.920.94

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

04/10
01h00
0 : 1 1/22 1/2
0.82-0.940.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/42
0.73-0.92-0.950.75