Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.930.86-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1/23
0.910.98-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.950.940.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.980.90
FT
0-2
1/2 : 03
0.83-0.941.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.94-0.950.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.94-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.950.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.930.95-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.920.930.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.810.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.860.85-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-3
1/4 : 03
0.79-0.901.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.810.86-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.950.890.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.80-0.920.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-4
0 : 03
0.920.970.85-0.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
6-2
0 : 1/43
0.940.950.940.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.88-0.99-0.950.82
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.890.780.880.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.970.86-0.99
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.950.84-0.950.82
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.78-0.89-0.950.82
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.960.990.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.970.860.990.88
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.900.990.80-0.93
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.880.82-0.95
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.930.890.820.98
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.930.970.90
FT
1-1
1/2 : 02
0.950.940.85-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.880.85-0.98
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
0.87-0.980.880.99
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.81-0.990.860.94

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
4-1
0 : 1 1/23
1.000.820.910.89
FT
1-4
2 1/2 : 04
0.880.940.970.83
FT
1-0
  
    
FT
2-3
2 1/2 : 04
-0.960.780.900.90
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.79-0.970.920.88

Lịch thi đấu C1 Châu Á Nữ

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/23
-0.930.760.75-0.93
FT
2-0
0 : 3/43
0.80-0.960.840.98
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.70-0.860.850.97
FT
2-1
3/4 : 03
0.850.991.000.82
FT
1-4
0 : 13
-0.960.800.75-0.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.920.920.850.97
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.870.970.840.98
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
1.000.840.821.00
FT
1-3
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 03
-0.950.790.910.91
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.980.860.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.67-0.81-0.920.75
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
-0.950.811.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.940.760.860.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.740.830.87
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.900.990.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.930.820.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.970.940.92
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.900.990.870.99
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.96-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.840.860.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.89-0.880.70
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.980.910.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.80-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-2
0 : 3/41 3/4
-0.930.800.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.970.86-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.830.65-0.930.73
FT
0-0
0 : 02
0.890.93-0.950.75