Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.87-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.95-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.930.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 1/23
0.920.970.960.93
Trực tiếp: TV360+4

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.980.900.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.750.950.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.870.860.94
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
1.000.820.75-0.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
1.000.820.910.89

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-2
1/2 : 03
1.000.700.830.93
FT
1-2
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.900.860.770.99
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.800.960.870.89
FT
4-3
0 : 03 1/2
0.790.970.910.85
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.920.840.890.87
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.900.780.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
  
    
04/10
Hoãn
0 : 02 1/4
0.920.780.970.73
FT
1-1
0 : 3/42
0.850.850.710.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.900.721.000.80
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.980.920.78
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.830.650.70-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.82-0.940.960.92
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.950.930.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.860.72-0.760.60

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.860.96
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.940.900.821.00
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.860.980.70-0.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.80-0.98
FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-4
1/2 : 03
0.850.99-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.74-0.900.870.89
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.870.970.940.88
FT
3-3
1/4 : 03
0.790.970.990.77
FT
1-3
0 : 13 1/4
0.810.950.910.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.81-0.930.74

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 02
0.82-0.940.910.95
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.870.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.980.88
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.80-0.930.910.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.870.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.871.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
1/2 : 02
0.920.940.820.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.820.950.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.810.950.860.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.730.950.81
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.890.970.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.930.980.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.880.980.980.78
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.910.860.90

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42
0.84-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.93-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
1/2 : 03 1/2
-0.930.800.910.95
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.940.940.84-0.98
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.840.930.93
FT
2-2
0 : 1/43
0.881.000.960.90
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
1-1
0 : 03
0.980.900.74-0.88
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.881.000.880.98
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.940.820.900.96
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.900.96
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.881.000.82-0.96

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-3
0 : 02
0.800.900.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.770.930.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.941.000.82
FT
2-2
0 : 1/42
-0.950.790.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.871.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.920.990.83
FT
2-3
0 : 13 1/4
-0.960.800.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.900.940.821.00
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.800.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 02
0.701.000.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.860.980.920.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.740.890.87

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.97-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.970.890.77-0.93
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.841.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.920.81-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.940.900.870.95
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.960.88-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.930.860.96
FT
2-0
1/4 : 02
0.900.940.730.97

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.940.901.000.82

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
3-2
0 : 1 3/44
0.970.850.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 13
0.85-0.970.82-0.96
FT
1-1
1 1/2 : 03
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
3-0
1 : 02 1/4
0.82-0.930.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.990.850.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.850.850.920.78
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.900.800.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
1/4 : 03
0.900.980.920.95
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/2
0.970.910.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.83-0.950.940.92
FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.910.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.86-0.980.960.90
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
1.000.88-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.85-0.970.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-1
3/4 : 03
0.900.940.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
1.000.840.890.93

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-4
1/4 : 03 1/2
-0.900.720.801.00
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.830.870.75-0.95
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.980.840.850.95
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.990.770.850.95
FT
5-1
0 : 1/43 1/2
0.890.870.73-0.97
FT
4-0
0 : 1/43
0.880.880.73-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.970.890.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.930.950.930.94
FT
2-5
0 : 02 1/4
0.950.930.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.970.83
FT
3-1
0 : 13
0.74-0.88-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.970.89
FT
0-2
0 : 03
0.82-0.940.980.88
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.841.000.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.800.900.900.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.780.920.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
0 : 1/21 3/4
0.980.90-0.920.77
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
1 : 03
-0.780.620.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.981.000.86
FT
0-1
3/4 : 02
0.83-0.950.80-0.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.850.850.920.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.870.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.820.880.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.96-0.900.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.910.970.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.79-0.930.860.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.770.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.900.980.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.860.94
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.990.810.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.870.970.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.940.90
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.870.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.91-0.900.72
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.960.821.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.920.840.850.85
FT
3-3
3/4 : 02
0.800.900.950.75
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.940.940.890.97
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.990.87-0.940.80
FT
0-2
0 : 3/42
0.80-0.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 3/42
-0.960.840.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.82-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.730.970.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.930.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.900.960.920.84
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.820.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.780.900.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.750.95

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.750.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 03
0.85-0.96-0.960.83
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.84-0.960.910.96
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.951.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.990.900.990.87
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.940.950.940.92
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.891.000.950.91
FT
2-4
0 : 1/43
0.83-0.950.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.940.940.75-0.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.900.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
1/2 : 02
0.80-0.980.960.84
FT
1-1
0 : 02
0.70-0.88-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-3
3/4 : 02
0.821.000.850.95
FT
1-1
0 : 1/22
0.80-0.980.970.83