Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/10/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.800.84-0.96
FT
4-0
0 : 2 1/23
-0.970.861.000.88
FT
0-7
3/4 : 02 3/4
0.940.950.85-0.97
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.980.870.80-0.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.82-0.930.881.00
90
0-1
3/4 : 02
-0.930.820.83-0.95
90
2-0
0 : 34
-0.970.860.940.94
90
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.800.930.95

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
3-2
0 : 3 1/24
0.940.88-0.990.79

Lịch bóng đá Asiad 2027

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

04/10
04h00
3/4 : 02 1/2
0.810.890.820.88
04/10
09h00
1/4 : 02 1/4
0.740.960.980.72

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-3
  
    
03/10
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
03/10
17h59
  
    
03/10
17h59
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
6-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
03/10
17h59
  
    
03/10
17h59
  
    
03/10
17h59
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-4
4 1/2 : 05 1/4
0.950.810.870.89
FT
6-0
0 : 2 1/43
0.850.970.801.00
04/10
01h00
0 : 3/42 1/4
0.900.920.900.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.830.990.950.85
FT
0-1
0 : 3/42
0.980.840.890.91
FT
7-0
0 : 3 1/44
0.830.990.900.90
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

03/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.940.761.000.80

Lịch bóng đá League One

03/10
21h00
  
    
03/10
21h00
  
    
03/10
21h00
  
    
03/10
21h00
  
    
03/10
21h00
  
    
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.930.950.920.94
FT
0-2
1/4 : 03
0.84-0.960.940.92
03/10
21h00
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.79-0.93
03/10
21h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.78-0.900.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.970.85-0.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.940.940.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.920.85-0.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.910.970.77-0.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.930.940.92
03/10
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.881.000.86
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.890.990.83-0.97
03/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.891.000.950.92
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.930.96-0.980.85
03/10
Hoãn
0 : 1/22 1/4
-0.990.88-0.940.81
FT
4-0
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.780.870.93
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.750.890.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.790.850.91
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.790.970.840.92
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.860.900.850.91
03/10
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.860.900.950.81
FT
4-1
0 : 1/22
0.830.930.761.00
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.870.89-0.980.74

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.770.930.960.74
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.870.830.850.85
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.850.850.830.87
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.800.900.950.75
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.910.790.930.77
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.960.740.850.85
FT
2-2
0 : 1/22
0.930.770.880.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.830.870.760.94
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.970.730.860.84
90
2-0
0 : 1/42 1/2
0.800.900.770.93
90
1-0
0 : 1/42 1/2
0.760.940.870.83
90
1-1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.940.76
90
0-1
0 : 12 1/2
0.760.940.870.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
1/4 : 03 1/2
0.970.871.000.82
03/10
Hoãn
  
    
FT
7-2
0 : 1 1/43 3/4
0.82-0.980.960.86
FT
3-2
  
    
03/10
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.960.881.000.82
FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.78-0.890.71
FT
2-2
  
    
FT
1-4
0 : 1/23
0.80-0.960.970.85
FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 13
0.730.971.000.70
FT
3-4
1/4 : 03
0.83-0.99-0.990.81
FT
3-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

90
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.940.81-0.97
HT
1-1
0 : 02 3/4
0.880.980.841.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.76-0.900.950.89
04/10
01h45
  
    
90
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.87-0.950.79
90
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.941.000.84
90
1-0
0 : 12 1/2
0.79-0.930.970.87
90
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.900.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.770.930.790.91
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.69-0.990.730.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.940.76-0.970.67
FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.701.000.870.83
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.790.701.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.84-0.98
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.940.940.920.94
90
1-1
0 : 1/23 3/4
0.980.900.870.99
FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.86-0.980.950.91
90
2-2
0 : 03 1/4
-0.940.820.940.92
90
1-1
0 : 1/43 1/4
1.000.880.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.760.880.82
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.850.850.840.86
FT
2-0
0 : 3/43
0.840.860.930.77
03/10
21h00
  
    
03/10
21h00
  
    
FT
4-0
0 : 13
0.940.760.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.880.710.960.86
FT
1-0
0 : 2 3/44 1/2
0.920.920.890.93
03/10
21h00
  
    
FT
2-0
0 : 3/44
0.74-0.900.77-0.95
FT
2-3
1 : 03 3/4
0.78-0.940.940.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
2 : 03 3/4
0.860.840.820.88
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.750.950.810.89
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.910.790.980.72
FT
4-3
3/4 : 03 1/4
0.910.79-0.970.67
FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.820.880.940.76
FT
2-3
3/4 : 03
0.940.760.710.99
FT
1-3
0 : 1 1/23 1/4
0.800.900.930.77

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
1 : 04
0.70-0.88-0.990.79
FT
3-0
1 1/4 : 03 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-2
0 : 24 1/2
-0.900.600.990.71
FT
5-2
0 : 1/23 1/2
0.990.830.920.88
FT
4-0
0 : 1/43 1/2
0.78-0.960.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.880.820.850.85
FT
3-0
3/4 : 03
0.830.870.990.71
FT
1-1
0 : 1/23
0.850.850.900.80
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.950.750.850.85
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.701.000.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
9-0
0 : 34 1/4
0.870.970.78-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.870.990.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.900.92
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.900.92
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.79-0.97
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.850.990.840.98
FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.990.83-0.940.76
FT
2-1
1/4 : 03
-0.960.80-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.810.890.730.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.790.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.76-0.880.85-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.92-0.930.78
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.970.920.960.90
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.78-0.890.77-0.92
FT
2-1
0 : 02
-0.970.860.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.920.730.76-0.96
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.75-0.930.77-0.97
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.850.670.73-0.93
FT
3-1
0 : 3/43
0.78-0.960.980.82
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.920.801.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.890.91
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.890.930.900.90

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.74-0.930.810.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.850.970.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.820.98
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.920.900.980.82
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.78-0.93-0.980.82

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

04/10
05h30
0 : 02 3/4
0.920.96-0.990.85
FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/22
1.000.890.930.94
04/10
00h45
  
    
FT
2-3
0 : 1/22
0.84-0.95-0.880.74
FT
0-0
0 : 02
0.940.95-0.980.85
04/10
05h15
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 3/41 3/4
1.000.820.810.99
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.840.96
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.940.880.830.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.970.77
FT
0-2
0 : 1/42
-0.990.81-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.88-0.990.79
04/10
01h59
  
    
04/10
01h59
  
    
04/10
01h59
  
    
04/10
01h59
  
    
04/10
01h59
  
    
04/10
01h59
  
    
04/10
01h59
  
    
04/10
01h59
  
    
04/10
01h59
  
    
04/10
01h59
  
    
04/10
01h59
  
    
04/10
01h59
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
0.970.910.940.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.880.98
FT
2-0
0 : 23
0.850.970.830.97
04/10
04h30
0 : 1/42
-0.920.800.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

04/10
03h30
0 : 3/42 1/4
1.000.820.960.84
04/10
03h30
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.801.00
04/10
04h00
  
    
87
1-3
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.78-0.960.940.86
04/10
Hoãn
3/4 : 02 3/4
0.950.930.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.960.860.850.95
90
3-2
0 : 02 1/4
-0.950.770.840.96
04/10
04h00
0 : 3/42 1/2
0.73-0.920.900.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.780.980.910.85
04/10
05h30
0 : 13 1/4
0.840.920.71-0.95
04/10
07h45
0 : 3/43
0.800.800.750.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

04/10
01h00
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43
1.000.820.850.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.850.73-0.93
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.970.850.920.88
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Canada

04/10
03h00
  
    
04/10
04h10
0 : 12 3/4
0.810.950.820.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

03/10
20h59
  
    
03/10
20h59
  
    
03/10
20h59
  
    
03/10
20h59
  
    
03/10
20h59
  
    
03/10
20h59
  
    
03/10
20h59