Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.89-0.960.950.97
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.84-0.920.82-0.91
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/22
-0.970.900.950.97
Trực tiếp: BĐTV, SSPORT
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.890.970.95
Trực tiếp: BĐTV, SSPORT
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.85-0.990.91
Trực tiếp: TTTV, SSPORT
FT
1-2
0 : 1/42
0.84-0.980.940.86
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 3
FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.800.840.96
Trực tiếp: BĐTV, SSPORT
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.86-0.980.78
Trực tiếp: BĐTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.93-0.930.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.86-0.93-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.980.901.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.890.810.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.821.000.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.930.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.910.761.000.80
Trực tiếp: FOX Sports
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.861.000.72-0.93
Trực tiếp: FOX Sports 3

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.870.770.78-0.89
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-0
0 : 02
1.000.800.800.90
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.801.000.900.80
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.860.860.880.84
FT
3-1
0 : 2 3/44 1/4
0.830.890.860.86
FT
8-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.850.870.820.90

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.980.860.960.86
FT
1-0
0 : 4 1/25 1/4
0.81-0.970.910.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.89-0.930.81

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-4
3/4 : 03 1/4
0.900.940.930.89
FT
2-4
3/4 : 03 1/4
0.990.850.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.890.960.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.900.810.86-0.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.880.820.900.70
FT
4-2
0 : 1/42
0.860.840.740.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.950.890.890.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.860.980.84
FT
0-2
0 : 02
0.78-0.940.970.85
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.970.870.821.00
FT
0-3
0 : 1/42
-0.970.81-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.880.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.940.88
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.870.970.980.84
FT
0-2
0 : 02
0.910.93-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/22
0.880.960.880.94
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.990.830.930.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/42
0.80-0.960.960.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.930.89
FT
3-0
0 : 02
0.79-0.950.78-0.96
FT
0-2
0 : 1/22
0.960.880.920.90
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.820.880.94
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.960.880.930.89
FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.960.800.880.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.78-0.970.79
FT
2-1
1/4 : 02
0.78-0.940.860.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.900.821.00
FT
1-4
0 : 02
0.950.890.840.98
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.940.900.830.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.79-0.95-0.970.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.960.81-0.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.900.92
FT
0-0
0 : 1/22
0.850.990.890.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.80-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.850.990.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.91-0.99-0.960.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.900.920.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.780.890.71

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 02
0.950.890.900.92
FT
1-2
0 : 02
-0.920.750.79-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.991.000.82
FT
2-2
1/4 : 02
-0.980.820.980.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.960.86
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.990.83
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.930.77-0.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
1.000.84-0.980.80
FT
0-2
0 : 02
0.960.880.990.83
FT
0-1
0 : 1/42
0.950.89-0.950.77
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.970.870.840.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.88-0.950.77
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.821.00
FT
1-0
0 : 3/42
-0.970.810.79-0.97
FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.730.80-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.81-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.940.970.85
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.760.821.00
FT
3-3
0 : 02
0.910.93-0.980.80
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.83-0.99-0.960.78
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.850.97
FT
2-1
  
    
FT
4-1
0 : 12 1/4
1.000.840.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
1 : 03
-0.960.880.85-0.95
FT
2-1
0 : 1/23
0.960.95-0.980.88
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.980.940.910.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
5-3
0 : 1/23 1/4
0.83-0.930.920.96
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.990.910.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-0
0 : 2 1/23 3/4
0.930.950.79-0.93
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.910.970.82-0.96
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
1.000.881.000.86
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.960.920.920.94
03/11
Hoãn
1/4 : 03
0.970.910.960.90
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.870.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
  
    
FT
2-2
0 : 13
-0.940.820.980.88
FT
0-2
0 : 13 1/4
-0.950.83-0.960.82
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.81-0.930.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
1/4 : 03
-0.950.830.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.880.98
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.83-0.950.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

03/11
Hoãn
0 : 02 1/4
-0.910.800.970.91

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.720.720.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22
0.980.820.760.94
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.70-0.910.820.88
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
0.801.000.800.90
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.70-0.910.701.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.920.980.87-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.84-0.96
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.970.930.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.900.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.930.95
FT
2-1
1/4 : 02
0.78-0.890.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
-0.940.860.930.97
FT
0-3
1 : 03 1/4
-0.990.91-0.950.85
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.93-0.930.82
FT
6-0
0 : 1 3/43 3/4
-0.930.84-0.960.86
FT
1-1
1/4 : 03
0.890.910.750.95
Trực tiếp: BĐTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.80-0.890.940.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
4-0
0 : 1/22
0.990.910.881.00
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.970.87-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.99-0.930.81
FT
1-3
0 : 02
-0.980.880.80-0.93
FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.910.800.990.89
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.950.950.85-0.97
FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.900.81-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.901.000.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.85-0.970.85

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-1
0 : 1/23
0.881.000.990.87
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.83-0.950.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.760.96-0.900.61
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.900.960.990.85
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.790.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.960.910.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.80-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.940.980.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.950.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.930.95
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
1.000.90-0.930.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.990.920.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
4-0
0 : 02 1/2
-0.910.74-0.940.76
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.97-0.960.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.86-0.970.79
FT
2-4
0 : 1 1/42 3/4
0.960.880.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.930.970.92
FT
3-1
0 : 1/23
0.900.900.820.88
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.880.921.000.70

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.930.950.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.830.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
1.000.840.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-1
  
    
FT
7-0
0 : 2 1/23 3/4
0.66-0.850.71-0.90
FT
3-2
1 : 03 1/4
0.940.90-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.920.90
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-2
0 : 1/42
0.960.950.80-0.92
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.830.88-0.99
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.84-0.960.85
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
1.000.920.980.91

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.970.890.82-0.98
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.850.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.900.82-0.96
FT
3-2
0 : 03
-0.940.82-0.960.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.920.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.950.920.94
FT
5-0
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.760.880.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.76-0.930.970.85
FT
2-0
0 : 12 3/4
1.000.840.78-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.920.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-5
2 : 03 1/2
0.970.910.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
5-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 1 1/23
0.940.860.840.86
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.900.900.800.90
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.801.000.800.90
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.801.000.760.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.800.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.900.810.88-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.870.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.860.860.730.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.56-0.861.000.72
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.66-0.940.810.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.61-0.900.860.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.760.960.860.86
FT
0-0
1/2 : 02
0.990.730.71-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-0
1/4 : 03
0.930.910.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.920.90
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.910.930.850.97
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.910.980.90
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.780.920.96
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
1.000.90-0.920.79
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.930.831.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.980.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.84-0.930.970.91
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.89-0.990.87
FT
1-0
1 : 02 3/4
1.000.800.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.780.940.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.910.76-0.960.80
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.980.840.960.88
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.980.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.85-0.96
FT
3-0
3/4 : 03 1/4
0.950.750.820.78
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.990.930.990.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
1 1/2 : 03 1/4
0.990.910.980.90
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.940.960.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.940.83-0.95
FT
4-4
1/4 : 03
0.911.00-0.990.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.870.86-0.98
FT
1-3
0 : 03
-0.950.870.87-0.99
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.960.84-0.96
FT
0-2
3/4 : 03
0.930.980.940.94
FT
2-2
0 : 13
-0.950.870.990.89
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.960.880.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.930.95
FT
4-0
0 : 23
0.81-0.921.000.88
FT
1-4
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.971.000.88

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-4
0 : 02 3/4
0.930.980.80-0.92
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.89-0.97-0.960.85
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.840.860.700.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-3
0 : 3/43 1/4
-0.970.870.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.920.830.85-0.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.970.890.950.95
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.87-0.950.970.93
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.850.960.74
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.960.880.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
-0.930.830.970.91
FT
0-0
0 : 3/43
0.84-0.940.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.910.85-0.95
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.940.940.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/23
0.990.930.970.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.91-0.970.87
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.850.84-0.94
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.90-0.980.950.95
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.940.860.910.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.950.830.990.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.790.81-0.95

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.980.91
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.98-0.960.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.970.96-0.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.990.89
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.990.910.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.99-0.970.81
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
5-1
0 : 12 1/4
-0.950.870.83-0.95
FT
3-3
0 : 1/42
-0.890.800.960.92
FT
1-0
0 : 02
0.801.000.950.75
FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.880.940.94
FT
2-1
0 : 1/22
0.91-0.990.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1/42
0.930.950.970.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.970.89
FT
3-0
0 : 1/42
0.930.951.000.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.930.79
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
1.000.880.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-1
0 : 12 1/4
0.78-0.980.860.84
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.86-0.94-0.970.87
FT
2-0
0 : 1/22
-0.940.860.88-0.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.820.980.860.84
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.72-0.930.800.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.820.980.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

04/11
Hoãn
  
    
04/11
Hoãn
  
    
04/11
Hoãn
  
    
04/11
Hoãn
  
    
04/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

04/11
Hoãn
  
    
04/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
1.000.900.890.99
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.910.99-0.930.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.850.73-0.850.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.931.000.82
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.960.880.880.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.821.00
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.950.790.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.86-0.98
FT
3-0
0 : 02 1/4
1.000.920.950.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.920.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0