Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.86-0.94-0.980.90
Trực tiếp: K+PM
FT
0-6
1/2 : 03 1/4
0.970.95-0.940.86
Trực tiếp: K+NS
FT
2-6
1 3/4 : 03 3/4
0.89-0.970.84-0.93
Trực tiếp: K+NS
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.83-0.92-0.930.85
Trực tiếp: K+LIVE 1
FT
0-5
1/4 : 03 1/2
0.87-0.950.930.99
Trực tiếp: K+PC
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.87-0.960.980.92
Trực tiếp: K+1
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.90-0.980.91-0.99
Trực tiếp: K+LIVE 2
FT
3-2
0 : 1/23
0.980.94-0.920.83
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.860.680.950.87
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.81-0.970.930.89
FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.810.890.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.891.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.87-0.950.87-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.90-0.940.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.920.990.87-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.920.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.970.91
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.930.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.950.850.920.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.940.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.910.990.881.00
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.901.00-0.920.79
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.990.910.85-0.97
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.900.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.93-0.980.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.950.950.83-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.84-0.96

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.960.920.96
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.88-0.980.960.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.970.91
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.930.830.990.89
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.87-0.97-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.94-0.930.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.880.81-0.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.920.980.960.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.811.000.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.870.75-0.870.73
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.950.83

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
-0.960.86-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

04/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.890.890.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
1/2 : 03 3/4
0.980.920.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.940.900.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.890.66-0.930.71
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.930.76-0.970.79
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.880.590.730.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.980.93-0.940.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-3
0 : 02
-0.970.690.71-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.920.920.860.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.68-0.86-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.96-0.980.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.810.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 3/43 1/2
-0.960.860.950.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.911.000.88

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.78-0.930.79-0.95
FT
2-5
1 : 03 3/4
0.65-0.830.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
0 : 1/43 1/2
0.990.920.980.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.93-0.970.87
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.950.850.980.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.920.920.97
FT
3-1
1/2 : 03 1/2
0.83-0.92-0.920.81
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.870.75-0.940.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.990.86-0.96
03/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.880.74-0.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.931.000.82
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.870.690.930.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.70-0.930.74
FT
5-0
0 : 12 1/4
0.890.950.81-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.97-0.910.76
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.910.91
FT
0-2
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.970.81-0.950.77
FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.920.920.990.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.71-0.88-0.900.71
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.890.950.860.96

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/2
0.950.950.87-0.99
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.870.881.00
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.990.890.79-0.92
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.71-0.840.77-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 1/22
0.960.880.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.820.560.781.00
Trực tiếp: VTV6, VTV5, VTV5TN, BĐTV
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.56-0.821.000.78
Trực tiếp: TTTVHD, On Sports, VTC3
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.850.970.81
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
1/4 : 02
0.950.96-0.930.81

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.890.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.850.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.871.000.82
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 12
-0.930.770.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.66-0.940.66-0.94
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.880.960.821.00
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.950.890.990.83
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.860.980.76-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.71-0.880.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.76-0.930.75
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.910.960.86
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.790.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.950.790.830.99