Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 23 1/2
-0.950.85-0.970.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
1.000.900.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.920.98-0.970.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1/4 : 03
0.88-0.980.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.980.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 2 3/43 3/4
0.930.970.80-0.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.940.84-0.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.86-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.940.960.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.910.79
FT
0-7
1/2 : 02 3/4
-0.940.840.910.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.84-0.94-0.980.87
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.820.960.93

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
2-4
2 : 03 1/4
0.81-0.970.830.97
FT
3-5
0 : 3/43 1/2
-0.970.81-0.990.81
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/2
-0.990.830.920.90
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.990.950.87
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.81-0.990.810.99
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.910.930.940.88
FT
1-2
0 : 2 1/43 1/2
0.940.880.990.81
FT
2-0
0 : 1/43
0.960.860.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.970.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.850.900.97
FT
2-1
0 : 3/42
0.990.900.980.89

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.720.870.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.710.441.000.82
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.841.00-0.980.80
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.59-0.790.990.83
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.930.911.000.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.920.880.94
FT
2-3
0 : 12 1/4
-0.960.820.83-0.99
FT
1-0
0 : 02
-0.910.740.960.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-3
0 : 1 1/23 1/2
0.950.910.860.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 13
-0.960.820.860.98

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.970.790.900.90
FT
2-1
0 : 1/23
0.920.90-0.810.57
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.71-0.890.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.960.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.880.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.84-0.980.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
1/4 : 02
0.87-0.970.81-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-0
1 1/4 : 03 1/2
0.61-0.900.820.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
1.000.880.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.840.86-0.96
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.880.920.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.970.980.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.88-0.990.87
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.93-0.950.85
FT
2-0
0 : 1/22
0.970.940.87-0.97
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.78-0.88-0.960.86
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
1.000.910.901.00
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.950.93-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.83-0.910.920.98
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.960.951.000.89
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.950.871.000.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.940.86-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.920.990.78-0.92
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.82-0.910.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.970.900.97
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.970.940.940.95
FT
3-2
0 : 3/42
0.970.920.930.96
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.88-0.980.990.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.940.95-0.950.82
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.86-0.97
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.81-0.900.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-5
0 : 02
0.940.900.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.850.990.830.99
FT
5-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.980.90
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
1.000.880.86-0.98
FT
3-3
3/4 : 03 3/4
1.000.88-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
3-1
0 : 13
-0.960.860.910.97
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.900.980.881.00
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.79-0.920.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.800.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.800.990.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 1/22
0.86-0.970.950.91
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.980.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.880.98
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.890.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.930.911.000.80
FT
0-1
0 : 3/43
0.900.920.930.89
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
1.000.820.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.740.961.000.70
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.770.900.80
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.790.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.860.980.90
FT
2-0
0 : 13
0.83-0.93-0.970.84
FT
3-1
1/4 : 03
0.88-0.960.990.89
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.87-0.951.000.90

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.960.92
FT
0-1
0 : 1/42
0.87-0.970.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.750.900.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.970.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Canadian Championship

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.910.910.810.99