Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-1
0 : 1/23 1/4
1.000.890.950.94
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.980.91-0.980.87
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.900.990.80-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.880.81-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.950.840.85-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.891.00-0.900.78
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.891.000.84-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.970.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.88-0.960.85
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.960.84-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.81-0.930.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.900.85-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.86-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.891.00-0.990.87
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.81-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.94-0.980.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.930.80
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.940.940.81-0.93

Lịch thi đấu U17 Nữ Thế Giới

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.950.770.990.81
FT
0-1
  
    
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.950.870.850.95
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.940.881.000.80
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.84-0.920.78
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.83-0.940.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/2 : 02
0.75-0.93-0.940.74
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.880.92
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.910.910.860.94
FT
4-2
0 : 1/42
0.880.94-0.940.74
FT
0-0
1/4 : 02
0.70-0.88-0.990.79
FT
1-1
0 : 02
0.840.980.830.97
FT
2-2
0 : 1/42
0.840.980.890.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
3-0
0 : 3/42
0.81-0.990.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.990.88
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.810.85-0.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.970.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.990.88
FT
1-0
0 : 13
0.82-0.930.970.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.891.001.000.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.990.81
FT
3-0
0 : 1/42
0.79-0.970.890.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.980.78
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.970.850.920.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.960.84
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.900.90
03/11
Hoãn
0 : 22 3/4
0.73-0.920.77-0.97
FT
0-0
0 : 02
-0.970.790.810.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.830.990.990.81
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.900.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.970.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.890.950.85
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.890.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.860.94
FT
1-4
0 : 1/42
0.78-0.960.960.84
FT
0-0
1 : 02
0.840.980.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 3/43
0.86-0.970.82-0.94
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.83-0.95
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.850.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.880.920.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.890.770.920.94
FT
3-1
1/4 : 03
0.900.980.900.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.930.920.90
FT
2-2
1/4 : 03
-0.990.830.940.88
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.880.960.990.83
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.79-0.95-0.880.70
FT
1-1
0 : 1/23
0.930.910.990.83
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.920.920.65-0.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.880.960.75-0.93
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.870.97-0.880.70
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.91-0.980.80
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.940.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.821.00
FT
0-2
3/4 : 03
-0.980.82-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.960.90
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.940.83-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-2
1 3/4 : 03
0.920.970.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
1/4 : 02
0.88-0.990.960.91
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.930.96-0.950.82
FT
1-0
0 : 3/42
-0.920.800.79-0.93
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.960.930.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.970.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.791.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.830.700.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.920.970.86-0.98
FT
6-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.84-0.970.85
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.960.850.881.00
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.990.880.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 03 1/4
0.930.95-0.950.81
FT
0-1
1/4 : 03
-0.960.840.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.940.950.950.92
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.950.940.890.98
FT
1-1
0 : 02
0.930.960.880.99
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.91-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/22
0.910.950.990.85
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.85-0.980.78
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.920.940.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.70-0.860.990.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
1.000.84-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.890.950.85
FT
0-2
0 : 1/43
-0.920.79-0.960.82
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
1.000.880.950.91
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.870.870.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.71-0.880.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.880.96-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 3/42
-0.900.74-0.990.79
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.960.880.960.86
FT
2-1
1/4 : 02
0.75-0.921.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.810.890.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 3/43
0.86-0.970.920.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.930.960.85-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.890.780.950.92
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.85-0.960.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.68-0.830.77-0.93
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.880.98-0.920.75
03/11
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.79-0.931.000.80
FT
3-3
0 : 12 3/4
0.70-0.840.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.960.980.82
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.840.980.830.97
FT
0-4
2 1/4 : 03 1/4
0.830.990.930.87
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.791.000.80
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.791.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-4
0 : 12 3/4
0.910.930.821.00
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.75-0.920.821.00
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
0.920.920.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.900.910.95
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.80-0.92-0.970.83
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.840.980.88
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.940.95-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.930.950.89
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.930.930.70-0.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.77-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.980.800.810.99
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.900.920.870.93
FT
0-2
2 3/4 : 04
0.830.99-0.900.70
FT
2-2
1 : 02 1/2
-0.980.800.780.92
FT
3-3
1 1/4 : 03
-0.930.750.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
  
    
FT
2-4
0 : 12 3/4
0.940.900.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.880.900.98
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.900.990.900.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.98-0.950.83
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
-0.980.870.990.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.78-0.900.78
FT
3-3
0 : 03
0.83-0.950.940.94
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.980.91-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-1
0 : 1/23
0.940.760.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 02
0.970.91-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.860.900.870.89
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.810.95-0.960.76
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.830.930.780.98
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.840.980.930.83
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.780.70-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.821.000.880.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.830.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.800.860.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.860.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.990.87
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.930.800.990.87
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.881.00-0.880.74
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.930.830.810.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.780.980.840.92
FT
2-1
0 : 3/43
0.70-0.940.910.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.850.910.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 2 1/43
-0.970.790.820.98
FT
3-2
0 : 1/43
0.860.960.860.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.950.82
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.991.000.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.920.78
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.980.910.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.73-0.880.77-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.990.87-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.86-0.970.81-0.94
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.960.81-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.940.830.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.930.96-0.980.85
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.940.950.990.88
FT
1-1
1/4 : 03
0.83-0.94-0.980.85
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.980.91-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
5-2
0 : 2 1/43 1/2
0.940.950.940.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.970.861.00
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
5-4
0 : 13 1/2
0.701.000.870.83
FT
2-3
0 : 1/43
0.800.900.860.84
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.750.950.780.92
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.750.950.900.80
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.960.740.910.79
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.780.720.98
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.800.900.69-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.76-0.880.950.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.85-0.900.76
FT
5-2
0 : 2 1/43
0.82-0.940.70-0.84

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.970.920.900.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.950.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.920.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-5
0 : 02 3/4
0.950.940.930.94
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.850.950.92
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.78-0.890.960.91
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-2
0 : 1/43
-0.930.820.81-0.95
FT
1-4
3/4 : 03
-0.940.830.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 3/43
-0.970.860.960.92

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
5-2
0 : 1 3/43
0.73-0.920.70-0.90
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.781.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.970.850.980.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.84-0.98
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.860.85-0.97
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.960.930.84-0.96
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.890.990.86-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.83-0.950.82
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.950.920.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.960.940.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.930.960.83-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.830.910.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.950.92
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
1.000.89-0.960.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.890.960.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.930.890.91
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.870.951.000.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.72-0.900.77-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
1.000.820.880.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.920.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
1.000.820.79-0.99
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.980.840.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.890.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
1.000.860.860.90
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.890.870.980.78
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.97-0.960.80
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.990.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.980.900.900.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-1
0 : 1/23
0.72-0.960.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
4-1
0 : 23 1/2
0.760.940.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.840.980.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.940.821.00
FT
6-1
0 : 1/22 3/4
0.850.990.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.910.960.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.930.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.841.00-0.960.76
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02
0.970.870.900.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.931.000.82
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-2
0 : 1/23
1.000.890.861.00
FT
4-2
0 : 3/43
0.950.940.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.960.93-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/42
0.86-0.970.79-0.93
FT
1-0
0 : 02
0.88-0.99-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.97-0.890.73
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.870.990.900.94
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.84-0.980.930.91
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.82-0.960.870.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.901.000.86

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
3-1
0 : 3/42
0.920.960.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

04/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.970.860.82-0.96
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.960.850.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 1/42
0.950.940.940.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.94-0.950.81
FT
1-0
0 : 3/42
-0.920.800.980.88
FT
2-3
0 : 1/42
-0.960.85-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.72-0.950.81
FT
2-0
0 : 23
0.701.000.860.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.770.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.89-0.860.70
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.881.000.870.99
FT
1-1
0 : 23
0.920.900.850.95
FT
1-2
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.80-0.860.66
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.72-0.900.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.830.99-0.950.75
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.751.000.80
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.950.770.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.830.870.750.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.730.970.820.88

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.890.77-0.930.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.77-0.950.880.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.940.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.801.00
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.970.850.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.800.960.890.91
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.970.83
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.960.780.79-0.99