Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
1.000.820.76-0.96
FT
4-1
1/4 : 03
0.80-0.980.860.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.880.880.92
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.990.830.990.81

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/4 : 02
0.900.980.80-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1/42
-0.860.74-0.920.79
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-2
0 : 13
0.86-0.98-0.940.81

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-6
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
5-3
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
6-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-1
1 : 03
0.970.910.920.94

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-1
1/4 : 03 1/2
1.000.700.75-0.99
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.830.870.870.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.980.82
FT
2-0
0 : 1/22
0.930.770.910.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.860.94
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.840.980.940.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.980.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.850.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
1.000.880.850.91
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.930.800.870.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
1/4 : 03 1/2
0.80-0.930.910.95
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.930.800.990.87
FT
0-2
0 : 3/43
0.920.960.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-0
0 : 1/42
-0.960.820.990.85
FT
1-2
0 : 1/42
0.960.90-0.960.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.900.960.970.87
FT
1-1
0 : 02
0.72-0.860.860.90
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.820.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.850.85
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.850.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.811.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.880.820.920.78
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.701.000.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.82-0.980.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.880.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.890.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.92-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.880.94
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.950.890.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.890.930.71-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.880.700.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.941.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
1/2 : 03
0.830.870.930.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.820.880.780.92
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.890.810.870.83
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.800.900.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-3
0 : 13 3/4
0.990.890.900.97
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
0.980.900.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.881.000.861.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.990.970.83
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.880.940.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.940.900.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.930.950.990.88
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.88-0.990.86
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.820.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.890.750.890.95
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.980.880.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.85-0.98
FT
0-5
1 : 03 1/4
-0.990.87-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 23 3/4
0.890.810.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 1/42
0.77-0.890.970.89
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.830.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.970.850.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.860.960.880.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.800.900.770.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.960.740.900.80
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.900.98-0.990.85
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.920.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
4-2
0 : 1 1/23
-0.970.830.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.76-0.880.880.98
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.930.950.82-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.77-0.891.000.87
FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.970.990.88
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.840.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.990.87
FT
2-2
0 : 1/42
0.980.900.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.990.850.970.85
FT
3-0
0 : 2 1/24
0.930.910.830.99
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.841.000.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
0 : 1/42
0.79-0.970.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.850.850.78-0.98
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.840.980.960.84
FT
1-0
0 : 3/42
0.80-0.980.910.89