Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.930.81
Trực tiếp: VTV2, VTV Can Tho
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.99-0.950.83
Trực tiếp: VTV3, VTV Can Tho

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 02
0.880.990.871.00

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-6
1 1/4 : 03 1/4
0.740.960.65-0.95
FT
0-2
0 : 13 1/4
-0.860.600.60-0.86
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.790.970.890.87
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.880.880.800.96
FT
3-1
0 : 23 1/2
-0.930.620.65-0.95
FT
0-5
0 : 1/23 1/2
-0.950.650.701.00
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.960.800.800.96
FT
1-1
1/2 : 03
0.800.960.990.77
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.800.960.840.92
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.850.910.940.82
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.960.800.860.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.780.900.86
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.810.950.880.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.850.770.99

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.800.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.760.83-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.940.970.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.820.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
1.000.870.980.88

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.900.910.95
FT
0-3
0 : 02
0.900.970.78-0.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.960.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.970.890.97
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.78-0.92-0.960.82
FT
0-5
1 : 02 1/2
0.72-0.87-0.960.82
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.940.930.85-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.950.960.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.78-0.920.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42
0.76-0.900.82-0.95
FT
4-2
0 : 1/42
-0.980.850.880.99
FT
0-1
0 : 1/42
-0.920.780.960.91
FT
0-0
0 : 02
-0.930.800.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.930.74
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.770.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.980.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.950.75
FT
1-3
0 : 1/42
0.840.980.860.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.77-0.950.880.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.75-0.910.70
FT
2-1
1/2 : 02
0.65-0.850.820.98
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.870.950.65-0.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.93-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.860.82-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.990.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.821.000.76-0.96
FT
0-0
0 : 02
0.940.880.930.87
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.870.60-0.83
FT
1-2
0 : 02
0.910.910.880.92
FT
3-0
0 : 1/22
0.80-0.980.68-0.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.950.85
FT
1-1
0 : 1/22
0.880.940.950.85
FT
0-3
1/4 : 02
-0.990.81-0.950.75
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.80-0.950.75
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.65-0.851.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 13
-0.980.820.80-0.98
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
-0.940.781.000.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
1.000.84-0.930.75
FT
1-4
1/4 : 03
-0.930.760.65-0.85
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.870.970.860.96
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.73-0.920.850.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.950.89-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
1/4 : 03
0.950.890.940.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.841.000.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
1/4 : 03
0.930.910.890.93
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.79-0.940.68-0.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.950.890.850.97
FT
0-5
0 : 02 3/4
-0.980.820.980.84
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.80-0.960.81-0.99
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.940.76
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.930.920.90
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.790.950.87
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.82-0.940.76

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.950.87
FT
0-0
0 : 1/43
0.940.900.870.95
FT
4-2
0 : 1 1/23
0.65-0.840.76-0.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.78-0.940.980.84
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.990.830.75-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.940.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.830.630.60-0.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.900.92
FT
4-0
0 : 1/23
0.910.93-0.950.77
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.86-0.970.79
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.980.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.841.000.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.730.970.940.76
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.880.820.820.88
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.990.710.730.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.980.720.840.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.850.850.830.87

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.940.900.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.930.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.80-0.910.74
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.790.600.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.890.95-0.960.79
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.72-0.890.880.94

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.930.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.60-0.910.780.92
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.740.810.89
FT
4-1
3/4 : 02 3/4
0.950.750.940.76
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.950.650.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.910.950.83-0.99
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
0.890.970.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
5-2
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.980.80-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.72-0.910.990.81
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.70-0.890.70-0.91
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.650.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.870.831.000.70
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.900.800.790.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.740.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1/42
1.000.87-0.950.81
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.950.82-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.980.840.960.88
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.880.98-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.940.90-0.930.75
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.960.65-0.85
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.940.900.870.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.860.930.89

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.980.880.860.98
FT
2-2
0 : 1/43
-0.880.720.76-0.93
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.990.870.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.800.450.850.85
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.950.750.750.95
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.910.600.850.85
FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.60-0.910.800.90
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.50-0.830.20-0.67

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.701.000.840.86

Lịch bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.980.861.00
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.900.970.77-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 3/42
0.81-0.990.860.94
FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.770.860.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.71-0.90-0.960.76
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.830.97