Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.950.94-0.950.85
Trực tiếp: K+ACTION, ON SPORTS
FT
3-2
0 : 3/43
0.940.940.880.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-3
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.94-0.950.85
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.891.00
Trực tiếp: K+CINE, ON SPORTS NEWS
FT
3-3
0 : 23 3/4
-0.930.820.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.930.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.84-0.940.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.84-0.940.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.990.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.960.83-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 02
-0.880.760.930.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.93-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.930.83
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.980.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.84-0.94-0.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.980.950.95
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.980.880.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.891.00-0.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
5-1
0 : 1/23
0.950.940.87-0.99
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.910.980.82-0.94
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.940.840.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.86-0.960.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.980.910.83-0.95
FT
2-0
0 : 13
0.990.900.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.980.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.930.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 03
0.890.990.86-0.98
FT
0-2
1/2 : 03
-0.990.870.910.97

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đông Á Nữ

FT
0-17
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.880.92
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.960.920.78-0.93
FT
2-2
3/4 : 03
0.990.89-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.910.900.96
FT
3-0
0 : 1 3/43
1.000.880.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.84-0.980.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.980.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.990.86
FT
5-4
0 : 02
-0.920.810.78-0.92
FT
0-1
0 : 02
-0.900.790.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
1/4 : 02
0.840.98-0.940.74
FT
1-1
0 : 1/22
0.920.900.840.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.970.79-0.950.75
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.870.951.000.80
FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.801.000.80
FT
1-2
0 : 02
0.910.910.840.96
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.870.950.77-0.97
FT
0-1
0 : 1/42
0.890.930.810.99
FT
0-1
0 : 02
0.830.990.801.00
FT
2-0
0 : 1/42
0.79-0.970.840.96
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.950.870.920.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.88-0.980.900.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.930.980.89
FT
3-1
0 : 02 1/4
1.000.89-0.910.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.960.76
FT
1-1
1 : 02
0.870.950.78-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.74-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.790.810.99
FT
1-0
0 : 02
0.840.980.920.88
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.790.870.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.821.000.810.99
FT
2-0
0 : 1/22
-0.990.810.830.97
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.70-0.890.840.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.860.870.93
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.940.86
FT
1-1
0 : 02
0.850.970.840.96
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.980.75-0.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.860.960.870.93
FT
0-1
0 : 02
0.880.94-0.950.75
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.840.890.91
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.910.910.940.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.930.950.84-0.98
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.930.800.870.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
1/4 : 03
0.870.970.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-3
1 3/4 : 03
-0.930.830.940.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.930.93
FT
2-0
0 : 23
0.920.970.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.950.851.000.87
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.900.97
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.970.920.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.960.82
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.920.960.970.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/23
-0.950.850.87-0.99
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.93-0.970.85
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.950.940.940.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.88-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.990.81-0.94
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.950.850.960.91
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.84-0.950.82
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.900.990.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.910.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.76-0.930.880.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.85-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
4-4
0 : 3/42 1/2
0.900.99-0.970.83
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.861.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.940.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.860.940.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.870.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.72-0.910.820.98
FT
0-0
0 : 02
0.70-0.89-0.910.70

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.931.000.82
FT
5-0
0 : 2 3/43 3/4
0.920.920.940.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.971.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1/43
0.950.940.910.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.940.93
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.860.970.90
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.930.960.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.980.860.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.790.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.900.920.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 03
-0.900.730.930.89
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.78-0.96
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.990.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.82-0.93-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.950.890.98
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.940.840.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.970.850.900.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.790.910.960.74
FT
1-0
0 : 1/22
0.860.840.830.87
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.850.850.880.82
FT
0-1
0 : 02
0.730.970.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.81-0.980.86
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.83-0.950.83
FT
1-0
0 : 3/43
-0.940.840.930.95
FT
1-1
0 : 23 3/4
0.970.92-0.970.85
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
-0.940.840.920.96
FT
2-0
0 : 1 1/44
0.910.980.86-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.990.900.930.95
FT
1-5
0 : 1 1/23 3/4
0.901.000.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.990.85
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.880.92
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.940.880.980.82
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.70-0.890.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.990.81
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.80-0.980.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.80-0.870.65
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.731.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.900.980.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.890.970.81-0.97
FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.880.73-0.990.83
FT
5-0
0 : 23
0.82-0.960.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.990.88
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.920.79-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.88-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.960.80-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.900.75-0.880.71
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.95-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.950.940.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/43
0.900.990.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.930.950.950.91
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.880.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.930.82-0.980.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.980.861.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.900.880.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.96-0.940.81
FT
4-0
0 : 23
-0.930.820.80-0.93
FT
1-2
0 : 3/42
0.900.990.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/4
0.82-0.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.99-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.990.89
FT
0-2
0 : 1/43
-0.960.84-0.970.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.88-0.970.85
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.86-0.981.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.910.97
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
-0.980.860.930.95
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.84-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.950.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.980.85
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.81-0.93-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.870.73-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-3
2 3/4 : 03 3/4
0.750.950.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.85-0.970.82-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.930.950.970.89
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.930.950.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-2
2 1/4 : 03 3/4
-0.970.730.860.90
FT
1-1
3/4 : 03
1.000.760.950.81
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
0.75-0.990.980.78

Lịch bóng đá Cúp Singapore

FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.900.940.990.83
FT
2-2
3/4 : 03
0.920.92-0.990.81
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.950.890.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-4
1/2 : 02 1/4
0.970.870.800.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02
0.920.920.80-0.98
Trực tiếp: VTV5, VTV5TN, FPT Play
FT
2-0
1/2 : 02
0.950.890.840.98
Trực tiếp: HTV Thể Thao, FPT Play
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.870.95
Trực tiếp: FPT Play, HTV Keys

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.95-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.820.890.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.910.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.891.000.81-0.94
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.970.870.980.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.910.96
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.980.910.900.97
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.930.960.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.950.940.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.940.871.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
6-1
0 : 23 3/4
0.64-0.830.70-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 1 1/23
0.900.99-0.990.85
FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.900.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.810.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.780.78-0.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.920.92
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.74-0.890.890.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.74-0.890.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.86-0.910.70
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.880.940.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.880.99
FT
3-0
0 : 1 1/23
1.000.890.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 02
-0.910.800.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.78-0.960.960.84