Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 03/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33

FT
1-2
2 1/2 : 03 1/2
-0.940.700.70-0.94
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
1-6
3 1/2 : 04 1/4
-0.990.750.70-0.94

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-4
0 : 1/42 1/2
0.77-0.950.820.98
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.960.92
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.920.960.950.93
Trực tiếp: K+Live 1
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.900.98
Trực tiếp: K+Live 2
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.82-0.94
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.940.821.000.88
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.87-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.80-0.940.82
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.860.900.98

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
0-2
1 : 03
0.82-0.940.960.92
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.98-0.990.87
FT
2-3
1 1/2 : 03
0.86-0.981.000.88
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.990.890.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.930.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.931.000.86
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.800.871.00
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.980.860.81-0.94
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.79-0.920.950.92
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.980.89
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.930.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Arab Cup 2025

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.900.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.920.901.000.80
FT
2-1
1/4 : 02
0.970.850.920.88

Lịch thi đấu ASEAN Club Championship

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.80-0.980.950.85
FT
3-2
1/4 : 03
0.980.840.810.99
FT
1-1
0 : 1/23
0.821.000.860.94

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
1-1
1/4 : 03
0.950.870.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.880.940.860.90
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.860.84
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.870.950.820.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.74
FT
3-2
0 : 02
0.900.920.950.85
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.75-0.930.800.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.980.780.950.85
FT
0-0
2 : 03
0.840.980.910.89
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.821.00-0.980.78
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
1-4
2 1/2 : 03 1/4
0.860.960.78-0.98
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.860.96-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.780.920.900.80
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.770.930.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.940.92
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.86-0.980.83-0.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.861.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.980.900.920.94
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
0 : 1/42
0.900.800.940.86
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.730.950.85
FT
6-2
0 : 3/42 1/4
0.830.990.940.86

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
4-2
3/4 : 02 3/4
0.980.780.74-0.98
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.890.650.780.98
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.82-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.701.000.701.00
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.850.850.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-4
1 : 02 3/4
0.870.970.80-0.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.960.960.86
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.920.920.980.84

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.990.900.970.90
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.970.860.930.94
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.900.980.82-0.95
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.85-0.960.85-0.98

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
1-4
1 1/2 : 02 1/2
0.980.840.850.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.880.960.960.86

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
2-5
2 3/4 : 03 3/4
0.800.900.800.90
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.70-0.88-0.900.70
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.900.800.900.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.791.000.80
FT
5-0
0 : 2 1/23 3/4
0.760.940.920.88
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.860.96-0.950.75
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.880.940.910.79
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.890.81

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.950.750.810.89
FT
0-5
1 : 03
0.930.770.740.96
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.790.910.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.970.850.85
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.860.961.000.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.970.850.860.94
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.790.910.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.80-0.980.910.89
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.890.870.890.87
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.761.00-0.960.72
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.82-0.950.75

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.881.000.940.92

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-4
2 1/2 : 04 1/4
0.980.720.701.00
FT
1-3
2 : 03 1/2
-0.850.550.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
1-4
  
    
FT
0-0
1 : 03 1/4
0.920.900.930.87
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.840.980.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.960.920.930.93

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-4
1 1/2 : 03
1.000.880.920.95
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.900.76

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
6-0
0 : 23 3/4
0.60-0.840.761.00
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.880.960.821.00
FT
3-1
0 : 03
-0.960.800.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.87-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.890.930.79-0.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.77-0.95-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.900.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
1.000.890.80-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/2 : 02
0.900.920.830.97
FT
1-2
0 : 1/41 1/2
0.910.910.870.93
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.900.920.960.84
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.960.860.980.82
FT
1-1
1 : 01 3/4
0.65-0.950.79-0.99