Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.920.980.910.97
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.950.850.960.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.950.960.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.940.94
FT
4-2
0 : 13
0.84-0.940.940.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.950.93
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.980.820.900.80
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.920.87-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.920.980.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/43
0.87-0.970.960.92
FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.960.860.970.91
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.970.87-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.87-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.810.960.92
FT
3-3
0 : 1 3/43
0.83-0.930.82-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.950.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.940.860.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.920.830.901.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 4 1/45 1/4
0.85-0.95-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.95-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.920.88-0.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.980.940.91-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.970.920.980.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT 2
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.86-0.930.91-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

04/01
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.920.81-0.940.82

Lịch thi đấu League One

04/01
Hoãn
  
    
04/01
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
1.000.90-0.970.85

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.820.990.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.900.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.960.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.85-0.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.930.95
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.940.881.00
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.88-0.98-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.93-0.930.81
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.88-0.960.84-0.95
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.87-0.95-0.960.85
FT
4-2
0 : 1/21 3/4
-0.930.850.84-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.91-0.920.80
FT
1-1
0 : 02
-0.880.790.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.980.860.880.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.940.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.970.79-0.97
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.870.79-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.930.850.97
FT
3-0
0 : 1/42
0.950.890.850.97
FT
2-0
0 : 1/42
0.850.99-0.990.81
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.860.980.821.00
FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.780.940.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.87-0.970.79
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.880.961.000.82
FT
1-0
0 : 02
0.74-0.911.000.82
FT
1-2
1/2 : 02
0.850.990.79-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.930.89
FT
2-2
0 : 1/22
-0.990.83-0.950.77
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.980.84
FT
0-1
1/4 : 02
0.910.930.77-0.95

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
1-2
  
    
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.80-0.910.930.95
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.89-0.990.85-0.97
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.940.920.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.990.911.000.88
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.910.990.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.920.79
FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.89-0.99-0.950.83
FT
0-7
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.840.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.950.910.970.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.890.95
FT
1-1
1 : 03
0.870.990.930.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.890.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.95-0.930.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 13
0.840.880.940.78
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.820.900.820.90
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
0.760.960.950.77
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.940.780.970.75

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.93-0.980.87
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.920.85-0.96
FT
1-7
3/4 : 02 1/2
-0.900.810.940.95
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.911.000.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.950.950.890.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.920.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.990.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.841.000.88

Lịch thi đấu Cúp Bắc Ai Len

04/01
Hoãn
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 03
0.860.980.860.96
FT
2-3
0 : 03
0.78-0.94-0.960.78
04/01
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
8-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.79-0.950.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.930.980.960.93
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.980.930.960.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.980.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.990.85
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.99-0.980.82
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.960.820.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.890.990.870.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 13
0.940.940.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.880.99

Lịch thi đấu U21 Australia

05/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
2-0
0 : 13
-0.930.76-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Arập Xeut

FT
1-1
0 : 13
0.83-0.930.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.820.930.89
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.83-0.97
FT
0-0
0 : 23 1/4
0.910.970.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.880.980.940.90
FT
2-0
0 : 02
0.84-0.98-0.960.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.960.82-0.98
FT
2-1
0 : 02
0.900.960.83-0.99
FT
0-3
3/4 : 02
0.970.890.910.93