Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
3/4 : 03 3/4
0.910.980.82-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.96-0.930.82
Trực tiếp: K+LIFE, ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.960.84-0.95
Trực tiếp: K+ACTION, ON SPORTS
FT
1-1
1/2 : 03
0.88-0.990.81-0.93
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
4-1
0 : 23 3/4
1.000.890.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
-0.990.880.930.95
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.83-0.990.870.95
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.871.00
FT
0-1
1/4 : 02
0.891.00-0.940.81
FT
0-0
0 : 13
-0.930.820.970.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.900.97
FT
3-3
1 : 02 1/2
0.960.93-0.980.85
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.970.920.970.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.990.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.94-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/42
0.980.910.980.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.891.000.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.92-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.940.95-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.89-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.86-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.86-0.970.990.89
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.960.930.950.93

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.75-0.93-0.930.73
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.920.900.840.96
FT
1-0
0 : 02
0.67-0.790.820.94

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.850.910.970.79
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.870.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.960.82
FT
1-0
0 : 3/43
0.83-0.95-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.950.91
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.881.00-0.930.78
FT
3-0
0 : 13
0.84-0.960.861.00
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.950.830.85-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.861.00
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.89-0.960.82
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
2-0
0 : 3/43
0.890.990.980.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.881.001.000.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.970.960.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.960.82
FT
0-2
0 : 12 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.861.00
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.85-0.970.83

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.840.871.00
FT
1-2
1/4 : 02
0.910.980.940.93
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.891.000.81-0.94
FT
0-4
2 3/4 : 04
0.970.920.960.91
FT
0-0
1 1/2 : 02 1/2
0.930.950.880.98
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
0.980.900.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02
0.79-0.970.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.940.880.800.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.920.88
FT
3-1
0 : 1/42
0.79-0.970.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.900.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.960.860.860.94
FT
3-1
0 : 3/42
0.960.860.76-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.72-0.900.990.81
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.850.930.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.980.88
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.82-0.940.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-4
0 : 1/22 1/4
-0.990.83-0.950.77
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.880.710.970.85
FT
3-0
0 : 1/22
0.970.870.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.800.900.740.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.750.950.970.73
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.860.840.880.82
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.850.851.000.70
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.830.870.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.950.920.95
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
0.940.950.880.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.80-0.93-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.85-0.99
FT
1-0
0 : 02
0.87-0.990.890.97
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
-0.850.730.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/42
0.77-0.880.950.91

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
2-2
0 : 1/23 3/4
-0.950.770.75-0.95
FT
6-1
1 3/4 : 04 1/4
0.60-0.900.840.86

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.990.830.930.87
FT
5-1
0 : 1 3/43
0.821.000.74-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.980.78
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.900.720.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
1 : 02 1/4
0.890.810.750.95
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.800.900.830.87
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.701.000.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 1 3/43
1.000.860.960.88
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.940.92-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.920.800.84-0.97
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.890.780.960.91
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.870.970.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.830.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.800.96
FT
2-4
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.930.930.990.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.72-0.880.81-0.99
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.85-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.841.00-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.980.900.84-0.97
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.920.96-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.940.92
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
0.881.000.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.880.940.870.93
FT
2-3
1/2 : 01 3/4
0.850.970.73-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.930.73

Lịch bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.861.00
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.850.83-0.97

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
3-1
0 : 1/42
1.000.820.860.94
FT
1-2
3/4 : 02
-0.970.790.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/22
-0.900.720.920.88
FT
0-0
0 : 3/42
0.73-0.920.910.89
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.860.94