Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.910.880.99

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.890.990.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.980.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
5-2
0 : 12 1/2
0.85-0.950.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.910.98

Lịch bóng đá VCK Nữ Châu Á

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-3
0 : 1/23
-0.980.801.000.80
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.870.950.910.89
04/02
Hoãn
0 : 1 1/23 3/4
0.970.850.870.93
FT
3-2
  
    
04/02
Hoãn
  
    
FT
3-1
1 1/2 : 03 1/4
0.980.840.850.97
FT
1-2
  
    
04/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
1 : 03
-0.940.700.68-0.91
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 03
0.77-0.950.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
1-2
3/4 : 03
0.900.920.860.94
FT
2-1
  
    
05/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.970.850.850.97
FT
4-0
0 : 1/23 1/2
0.900.920.920.88
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.990.85-0.980.78
FT
6-0
0 : 1/43 1/4
-0.990.830.870.93
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.80-0.960.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/22
-0.910.81-0.920.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/22
-0.950.850.990.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.880.890.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.950.93
FT
0-5
0 : 3/42 3/4
-0.920.810.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.75-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.950.890.72-0.91
FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.790.910.91
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.67-0.850.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.940.970.87
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.911.000.84
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.820.970.87
FT
1-1
1/4 : 02
0.940.920.880.96
FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.930.780.890.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.950.81-0.990.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.980.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 02
-0.930.760.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.801.000.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.82-0.930.890.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.86-0.98
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.910.990.77-0.92
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.940.840.83-0.97
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.84-0.940.950.91
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.930.97-0.960.84
FT
0-5
3/4 : 03
0.940.960.920.94
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.83-0.93-0.980.84
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.900.770.950.91

Lịch thi đấu Cúp Bắc Ai Len

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 13
0.960.930.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.850.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-0
0 : 02
-0.940.780.76-0.94
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.86-0.940.76
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.920.890.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.980.950.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.99-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.950.85-0.990.87
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.920.790.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.96-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.930.980.90
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.990.910.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.860.961.000.80
FT
4-0
0 : 1/23
0.821.000.990.81

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.910.920.94
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.86-0.960.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.970.870.910.91
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.900.940.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

04/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-2
1 : 02
0.890.930.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.930.950.950.93
FT
6-3
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.83-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.82-0.940.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.980.81-0.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.991.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.840.710.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.94-0.930.79
FT
2-1
0 : 02
0.970.910.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.960.82
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.800.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.900.861.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.870.730.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.72-0.910.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.990.81