Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 3/43
0.900.99-0.930.83
Trực tiếp: K+ACTION, ON SPORTS
FT
2-4
0 : 13
0.980.91-0.950.85
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 13
-0.940.840.980.91
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.950.940.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.910.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-3
0 : 1/42
0.83-0.93-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.960.860.920.97
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.950.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.970.92
FT
1-0
0 : 1/22
0.88-0.980.81-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 1/43
0.88-0.980.980.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.940.840.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/43
0.980.91-0.980.86
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.940.94
FT
4-3
0 : 03
0.940.95-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.970.920.930.95
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.900.900.98
FT
1-2
0 : 1/42
0.930.96-0.970.85
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.891.00-0.950.83
FT
0-0
0 : 02
0.900.99-0.940.82
FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.890.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
4-3
1/4 : 03 1/4
0.85-0.95-0.950.83

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
04/02
Hoãn
  
    
04/02
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-5
0 : 03
0.77-0.950.950.85
FT
4-1
  
    
FT
5-0
0 : 1/23
0.840.920.840.92
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.960.860.75-0.95
FT
4-1
  
    
FT
1-4
0 : 1/23 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.990.810.920.88
FT
4-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.950.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.870.920.95
FT
1-1
0 : 1/22
0.930.960.990.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.880.940.950.85
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.79-0.970.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.830.990.920.88
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.850.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.900.920.920.88
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.790.830.97
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.77-0.97
FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.79-0.990.79
FT
3-0
0 : 1/42
0.950.870.870.93
FT
2-2
0 : 3/42
0.980.840.950.85
FT
4-1
0 : 12
0.830.990.76-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.810.840.96
FT
0-1
0 : 02
0.940.880.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.940.95-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02
0.830.990.950.85
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.870.910.89
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.65-0.850.79-0.99
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.920.730.920.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.900.920.850.95
FT
2-1
0 : 1/22
-0.940.76-0.950.75
FT
4-5
1/4 : 02 1/2
0.930.890.880.92
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.79-0.990.79
FT
0-0
1/4 : 02
0.73-0.921.000.80
FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.800.880.92
FT
1-1
1/2 : 02
-0.980.800.900.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.900.980.960.90
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.980.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.70-0.880.950.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 3/43
0.940.901.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.86-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.930.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.900.97
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.87-0.990.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.800.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.86-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.920.810.940.94
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.89-0.990.890.99
FT
4-2
0 : 1 1/23
0.83-0.930.910.97
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.920.970.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
1/2 : 02
0.78-0.940.840.98
FT
1-1
1/4 : 02
0.980.86-0.920.73

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.891.000.970.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.98-0.960.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.990.82-0.95
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.990.900.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.890.740.82-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.80-0.920.75
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.910.950.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.740.960.84
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.870.950.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.78-0.940.950.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.990.87
FT
1-4
0 : 1/42
-0.890.780.81-0.95
FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.940.78-0.93
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.940.951.000.86
FT
2-0
0 : 02
0.82-0.930.83-0.97

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.980.78
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.830.990.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.830.870.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.880.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.970.910.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.820.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.930.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.88-0.980.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.890.97-0.880.70
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.870.710.820.98
FT
0-0
2 1/4 : 03 1/4
-0.910.760.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.88-0.98-0.930.80
FT
1-0
0 : 03
0.930.960.85-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.980.910.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
5-3
0 : 02 3/4
-0.960.840.82-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.80-0.930.79

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-1
1 1/4 : 03 3/4
0.840.980.970.83
FT
3-2
0 : 1/43
0.840.980.850.95

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
0-4
1 : 02 3/4
0.84-0.960.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.930.950.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.84-0.98
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.810.99
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.800.890.98
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.881.000.87
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.820.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.940.950.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.77-0.920.990.85
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.930.91
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.850.99
FT
1-1
0 : 3/42
-0.950.810.970.87
FT
1-0
0 : 3/42
0.890.970.840.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.85-0.99-0.940.78
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.74-0.940.64

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.760.940.950.75
FT
3-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.980.720.830.87
FT
0-1
0 : 02
0.850.850.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.860.840.870.83
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.800.900.740.96

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.821.000.910.93
FT
1-3
0 : 3/42
-0.980.840.841.00
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.770.841.00
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.980.840.870.97
FT
3-3
0 : 02
0.880.980.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.900.85-0.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.910.95
FT
0-1
1/4 : 02
0.891.000.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.810.910.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.880.94-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-2
1 : 02 1/2
-0.930.780.82-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.900.77-0.950.81
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.960.840.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.880.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.740.960.780.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.820.880.980.72

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.950.82
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.910.80-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.900.990.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.900.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1