Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.830.801.00
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.950.870.820.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.89-0.930.79
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.84-0.95-0.960.83

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.84-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.86-0.98

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
1-0
0 : 13
-0.940.83-0.990.87

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.990.81

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.960.920.861.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.861.00
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.910.95

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
5-0
  
    
04/02
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.80-0.980.940.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.900.850.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.850.970.801.00

Lịch bóng đá League Two

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.881.000.980.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.900.98-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.960.920.81-0.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.850.880.98
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
0.960.920.83-0.97

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.86-0.970.920.95

Lịch bóng đá Siêu Cúp Bulgary

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.930.890.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.780.920.900.80
FT
1-2
1/2 : 02
0.850.850.710.99

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.920.780.850.85
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.870.830.750.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.880.820.950.75
FT
2-0
0 : 1/23
0.900.800.940.76
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.760.940.870.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.760.940.900.80
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.850.850.770.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.730.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.940.80
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.980.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.920.960.920.94

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.900.920.850.95

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.950.85
FT
4-1
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.881.000.920.94
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.950.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.97-0.950.82
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.980.87-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.820.98
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.80-0.980.830.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.830.990.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-3
2 : 03 3/4
0.77-0.891.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-3
0 : 1/22
0.930.960.940.93

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.740.960.900.80

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.79-0.970.81
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.950.910.890.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 02
0.910.91-0.880.68

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.80-0.960.990.81

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/22
0.760.940.900.80
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.930.770.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 1/42
0.850.97-0.790.59
05/02
Hoãn
0 : 1/41 3/4
-0.830.650.950.85
FT
2-2
0 : 1/22
-0.990.81-0.980.78