Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
3-1
0 : 1/23
-0.990.870.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.960.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.85-0.97

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.940.940.900.98

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.940.80-0.93
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.900.980.86-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.85-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.960.83-0.96
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.910.97-0.990.86

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
2-6
3/4 : 03 1/2
0.870.951.000.80
FT
2-1
1/2 : 03 1/2
0.761.000.70-0.94
FT
4-0
0 : 3 3/44 1/4
0.890.870.930.83
FT
3-2
0 : 2 1/44
0.761.000.65-0.89
FT
3-3
2 : 03 3/4
0.62-0.860.960.80
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.890.650.980.78
FT
2-2
  
    
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.870.890.970.79
FT
1-3
  
    
FT
1-3
0 : 3/44
0.77-0.950.940.82

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Club Championship

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.850.970.830.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
6-1
0 : 3/43
0.950.870.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
6-0
0 : 3 1/24 1/4
0.900.920.950.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
1/4 : 02
0.980.900.940.92

Lịch bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.730.970.810.95
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.860.960.930.87
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.900.92-0.960.82
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
-0.940.760.930.87

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
4-2
0 : 13
0.860.840.701.00
FT
3-3
  
    
04/02
Hoãn
  
    
04/02
Hoãn
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-0
  
    
04/02
Hoãn
0 : 3/42 3/4
0.890.870.800.96
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
04/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
05/02
Hoãn
  
    
05/02
Hoãn
  
    
05/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.920.750.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.990.870.80-0.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.980.900.930.93
FT
5-1
0 : 1 3/43
1.000.88-0.990.85

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.960.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.81-0.930.930.94
FT
4-1
0 : 1 1/23 3/4
0.970.92-0.960.83

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
0-0
1/4 : 02
-0.970.810.70-0.88
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.880.960.940.88

Lịch bóng đá Cúp Bỉ

FT
0-0
1/4 : 02
-0.980.860.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.970.910.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.88-0.970.83

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.920.840.890.87
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.840.920.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.780.920.890.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.730.960.74
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.720.980.910.79

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.970.89
FT
0-1
0 : 02
0.950.930.81-0.95
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.900.98-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

04/02
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.80-0.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.940.90

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.930.930.870.83
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.890.750.880.96

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-4
1 1/4 : 03
0.940.880.900.90
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.801.00
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.830.990.980.82
FT
3-1
0 : 2 3/43 3/4
0.821.000.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.840.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.930.800.82-0.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.940.94-0.970.83
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-3
0 : 3/42 1/4
0.850.970.840.96
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.77-0.97
FT
1-0
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/23
-0.990.810.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-3
0 : 1/22
0.840.980.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-1
1 1/2 : 03 1/4
0.920.960.880.92

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.881.00-0.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.950.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.83-0.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.940.85-0.98
FT
5-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.940.93
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.831.000.87

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.77-0.970.67

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.780.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.880.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.820.920.88
FT
1-1
1/4 : 02
0.870.950.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-1
1/2 : 02
1.000.88-0.940.81
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.84-0.960.78-0.92
FT
2-5
3/4 : 02
0.86-0.980.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.860.90
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.960.860.820.98
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.81-0.990.820.98