Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/03/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.990.91-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT 3, FPT Play
FT
0-1
2 1/2 : 03 1/2
0.930.990.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT, FPT Play
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.89-0.970.901.00
Trực tiếp: SSPORT 2, FPT Play

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
1.000.910.980.92

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.980.930.960.94
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.910.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
1-5
3/4 : 03 1/4
0.970.940.950.95

Lịch thi đấu Cúp Giao Hữu Nữ Algarve

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.910.860.96
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.880.960.860.96
FT
1-1
1/2 : 03
0.841.00-0.950.77
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.79-0.951.000.82

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.820.821.00
FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.990.830.880.94
FT
0-3
0 : 03
0.940.90-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.990.89
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.96-0.920.79
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.960.940.970.91
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.930.970.940.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.910.990.89
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.880.950.93
FT
1-2
1/4 : 02
-0.950.850.940.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.871.000.88

Lịch bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
8-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.820.900.990.73

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
0 : 1/42
0.940.900.80-0.98

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
04/03
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.810.610.950.87
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/43
0.990.85-0.980.80
FT
4-1
  
    
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
-0.990.77-0.980.76
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.89-0.900.71
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.81-0.990.81
FT
0-3
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.880.960.69-0.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.911.000.940.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.90-0.980.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 02
1.000.920.86-0.98
FT
2-2
0 : 02
-0.950.870.890.99
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.96-0.980.86
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.90-0.960.84
FT
0-1
0 : 2 1/43 3/4
0.86-0.94-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.80-0.930.77

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
2-0
1 : 03 1/2
0.91-0.990.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.990.911.000.88
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.980.92-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.881.000.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.950.81-0.93
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.84-0.930.890.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.940.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Belarus

FT
2-0
1/4 : 02
0.75-0.920.860.96

Lịch thi đấu Cúp Bulgaria

FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.940.900.821.00

Lịch bóng đá Cúp Macedonia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.66-0.891.000.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.820.920.86
FT
1-4
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.76-0.980.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.930.770.900.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.940.900.940.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.940.90-0.990.81

Lịch thi đấu Cúp Hungary

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.990.85-0.990.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.870.970.970.85

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.930.97-0.950.83
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.86-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.980.860.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.761.000.82
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.910.930.980.84

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.890.950.930.89
FT
2-2
1/2 : 03
0.73-0.900.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.78-0.990.81
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.930.890.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.920.920.930.89
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.910.990.930.95
04/03
Hoãn
0 : 02 1/4
0.87-0.97-0.930.81
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.88-0.960.84
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.940.960.990.89

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.880.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.990.89-0.870.73
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.86-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.81-0.910.78
05/03
Hoãn
0 : 1 3/43
0.85-0.950.85-0.97
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.920.980.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.89-0.990.950.93

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.900.81-0.980.88

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-3
  
    
FT
4-1
0 : 2 1/44 3/4
0.861.00-0.860.68
FT
1-4
1 3/4 : 04 1/2
1.000.860.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Bahrain

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.860.940.92

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.880.960.900.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.810.821.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.940.900.880.94
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.970.810.860.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.910.930.89

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.70-0.880.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.910.91

Lịch bóng đá Cúp Mexico

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
1.000.91-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
0.82-0.980.850.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.821.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.860.96