Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.940.830.930.96
Trực tiếp: TV360
FT
1-7
1/2 : 02 1/4
0.920.970.891.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.980.920.96
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.830.990.810.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.820.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.940.88-0.980.78
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.900.920.930.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
1/2 : 02
0.79-0.900.950.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.900.83-0.96
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.88-0.990.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.940.88-0.950.75
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.970.850.850.95

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.83-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-2
0 : 1/42
0.960.920.84-0.98

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.820.820.98
FT
2-0
1/4 : 02
0.74-0.93-0.980.78
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.830.801.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.860.94

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.910.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.980.84
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.961.000.86
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.800.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.910.780.900.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.960.880.98
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.940.94-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.880.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.900.960.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.960.920.78-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.96-0.930.78
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.980.78-0.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.82-0.980.84

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.881.000.980.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.890.990.980.82
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.87-0.990.861.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.940.940.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.940.950.91
FT
1-0
1/4 : 02
0.950.930.930.93
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.950.91
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.950.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.900.981.000.86
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.820.920.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.79-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.70-0.860.65-0.83
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.980.840.930.87
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.850.850.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.810.950.810.95
FT
2-2
0 : 1/42
0.910.850.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.750.850.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.750.950.900.80
FT
1-0
1/2 : 02
0.800.900.870.83

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.850.95

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
2-1
0 : 23
0.960.860.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.940.920.78-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.87-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.95-0.980.78
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.80-0.980.830.97
FT
1-0
0 : 1/22
0.850.970.820.98
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/4
0.970.850.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-3
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.82-0.941.000.80
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

FT
0-1
0 : 02
0.970.850.820.88
Trực tiếp: FPT Play, TV360+4

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.890.78-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.960.850.930.94
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.970.920.880.99

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.82-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.790.910.95
FT
1-5
1/2 : 02 1/4
0.930.96-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-3
1/2 : 02
0.990.90-0.960.83
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.83-0.940.930.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.78-0.990.79
FT
1-0
0 : 3/42
0.73-0.920.840.96