Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.790.920.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.950.840.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.910.980.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 03
-0.960.850.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
7-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
0-1
1/4 : 02
0.850.970.850.95
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.910.910.900.90
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.80-0.980.850.95

Lịch thi đấu VCK Nữ Châu Á

FT
2-0
0 : 55 1/2
0.850.910.960.80
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.960.800.960.80
Trực tiếp: TV360+10
FT
0-3
2 1/4 : 03
0.940.820.780.92

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-1
0 : 02
0.86-0.98-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.880.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
3-0
0 : 13 3/4
0.821.000.940.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.89-0.980.78
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.860.960.840.96
FT
1-3
0 : 3/42
0.920.900.78-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.840.96

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Úc

FT
0-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.850.880.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.65-0.830.890.81
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.930.890.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.980.910.910.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.920.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02
0.75-0.930.830.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.861.00
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.780.920.94
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.87-0.990.960.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.85-0.99
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.960.92-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.891.000.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.980.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.880.920.88
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.860.960.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.840.980.880.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.940.86
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.890.91
FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.980.82
FT
0-1
1/2 : 02
0.80-0.980.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.880.980.90
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
3/4 : 03
0.990.870.880.96
FT
1-0
0 : 1/23
0.880.980.870.89
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.940.900.94
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.890.970.930.91
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.950.980.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
05/03
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-2
0 : 1/43 1/4
0.74-0.90-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-3
  
    
FT
2-2
1/4 : 03
0.81-0.970.870.95

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.891.000.85-0.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.920.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
1 : 03
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.970.920.960.92

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.79-0.970.850.95
FT
0-2
0 : 1/22
0.920.900.910.89
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.950.900.940.89

Lịch bóng đá Cúp Albania

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.980.801.000.80
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.860.960.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42
0.870.970.890.93
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.900.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.820.880.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Croatia

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.860.960.75-0.95
FT
2-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/42
-0.990.810.830.97

Lịch thi đấu Cúp Hungary

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.850.970.850.95
FT
0-5
1 1/2 : 03
0.950.870.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.990.910.95
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Moldova

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.990.81
FT
2-0
0 : 23
0.821.000.960.84

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.801.00

Lịch bóng đá Cúp Serbia

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
4-0
1/2 : 02 3/4
0.920.900.770.93

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.990.830.801.00
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.940.880.970.83

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.910.910.850.95
FT
1-0
2 : 03 1/4
-0.960.781.000.80
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.910.910.980.78
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.920.900.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.990.900.970.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.950.930.94
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.980.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ukraine

FT
0-0
0 : 1/22
0.880.940.920.78

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.810.99
05/03
Hoãn
0 : 02 1/4
0.910.910.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-3
0 : 13
1.000.880.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
5-0
0 : 02 1/4
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.890.990.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.84-0.980.880.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.74-0.88-0.860.70

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-3
0 : 02
0.940.94-0.940.81

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.940.76
FT
4-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 02
0.870.950.860.84
FT
0-2
1/4 : 02
0.930.890.760.94
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 02
-0.990.810.730.97
FT
1-1
0 : 02
-0.980.800.830.87
FT
2-4
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.870.83
FT
1-1
0 : 23
0.830.990.890.81

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.780.970.73

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.900.860.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.811.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.980.840.960.74
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.84-0.950.970.90
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.960.960.91
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.940.950.83-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.980.900.770.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.991.000.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.940.900.86
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.99-0.990.81

Lịch thi đấu Cúp Algeria

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.960.880.821.00
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
1.000.840.890.93
FT
1-2
0 : 1/42
0.910.930.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.780.92
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.69-0.89
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.980.840.86
FT
1-2
3/4 : 01 3/4
0.821.000.970.83
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.820.88