Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.930.97
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.970.920.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.87-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.950.930.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.870.97-0.970.79
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.960.800.980.80
FT
3-2
1/2 : 03 1/2
0.810.970.970.81
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.900.880.74-0.98
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.950.810.800.98
FT
3-3
1 : 03 1/4
-0.940.720.840.94
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.810.970.800.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/22
0.911.000.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.870.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
1 3/4 : 03
0.950.950.970.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.880.980.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.83-0.930.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.950.93-0.950.79

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 23
-0.980.900.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02
0.980.920.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.930.950.980.88
FT
2-2
0 : 1/43
0.900.980.870.99
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.81-0.930.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.930.950.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-1
0 : 1/42
0.82-0.980.910.91
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.780.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.970.870.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
0.860.980.980.84
FT
2-1
0 : 1/42
0.79-0.931.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.830.990.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.86-0.940.910.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.911.000.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.860.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.840.980.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.970.87-0.990.83
FT
2-1
1/4 : 02
0.861.000.860.96
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.930.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
3/4 : 02
0.80-0.980.880.92
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.820.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.69-0.970.890.81
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.850.870.840.88
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.930.790.820.90
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.970.750.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.85-0.97
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.940.840.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.990.940.94
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.900.980.990.89
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
6-0
0 : 23
0.930.95-0.960.82
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.910.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.970.870.821.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
4-2
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.830.890.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.94-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
1.000.890.960.90
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.950.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 12 3/4
-0.920.831.000.90
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.89-0.990.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
1/4 : 02
0.82-0.910.900.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.960.950.960.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
0 : 1/42
0.910.930.910.91
FT
0-1
1/4 : 02
0.82-0.980.860.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.940.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.960.940.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
1 : 01 3/4
0.900.860.790.99
FT
0-0
0 : 12
0.870.950.930.89

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.980.86
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.830.940.94
FT
2-4
1 3/4 : 03
0.920.980.930.95

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.800.960.890.87
Trực tiếp: VTV6, NEXT SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-5
0 : 1/41 3/4
-0.960.720.790.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.85-0.990.860.98
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.880.83-0.99
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.79-0.930.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.910.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.880.940.970.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.950.91
FT
0-1
0 : 1/22
0.87-0.970.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.990.870.990.83