Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.90-0.980.940.96
Trực tiếp: K+LIFE
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.980.920.97
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.950.940.94
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.940.95
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.950.94-0.970.85

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.98-0.930.80
FT
1-2
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.89-0.960.84

Lịch thi đấu VL Olympic nữ KV Châu Á

FT
2-2
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
1-0
0 : 2 1/24
0.960.800.780.98
FT
1-4
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.900.710.75-0.95
FT
1-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
1/4 : 02
0.930.950.80-0.94
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.970.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.82-0.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.880.960.90
FT
1-2
1/4 : 02
0.980.900.861.00

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.930.940.92
FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.960.82-0.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.890.97
FT
0-1
3/4 : 02
-0.960.840.82-0.96
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.990.85
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.950.930.900.96

Lịch bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.960.82
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/2
0.900.920.820.98

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

05/04
Hoãn
1/2 : 02 3/4
0.50-0.68-0.980.78

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
6-4
0 : 12 3/4
0.79-0.950.890.93
FT
0-2
0 : 1/23
-0.970.81-0.980.80
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.900.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.980.820.890.93
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.930.910.940.88

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-2
3 : 04 1/4
0.990.830.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.970.83
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.860.960.90

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
0-1
1 3/4 : 03
0.850.971.000.80

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
2-1
0 : 23 1/4
0.821.001.000.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Siêu Cúp Iceland

FT
3-2
0 : 1/43
0.85-0.950.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
0 : 1/22
0.960.860.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.930.910.870.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.940.780.860.96

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
1-0
0 : 1/42
0.950.930.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 3/42
0.850.970.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-4
0 : 02 1/4
0.77-0.930.80-0.98

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.880.900.96

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
2-4
1/2 : 03
0.891.000.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.870.99

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
5-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
  
    
FT
0-5
2 : 03 1/4
0.940.940.950.91
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.80-0.930.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.880.940.910.89
FT
0-1
0 : 02
-0.950.770.970.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.860.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.850.860.98

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.760.880.88
FT
0-5
3 1/4 : 04 1/4
-0.940.700.810.95
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.900.860.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
4-1
0 : 1/22
-0.950.77-0.950.75
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.820.990.83
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.74-0.910.920.90
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.78-0.940.67-0.87
FT
4-3
1/2 : 02 1/2
0.80-0.960.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.980.860.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.880.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.930.820.920.94
FT
3-2
0 : 02
0.83-0.930.870.99
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.910.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.62-0.800.930.87
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
0.930.890.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.76-0.980.78