Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-3
  
    
FT
0-5
1 3/4 : 02 3/4
-0.980.800.810.99
FT
0-1
2 : 03
0.890.930.960.84
FT
0-5
1 1/2 : 02 1/2
-0.990.810.820.98
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.880.940.950.85
FT
0-3
0 : 1/42
0.80-0.980.850.95
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.970.850.801.00
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.770.810.99
FT
5-1
0 : 2 1/42 3/4
0.930.890.75-0.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.80-0.960.76
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/4
0.840.980.840.96
FT
0-1
2 1/2 : 03 1/4
0.850.970.920.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.821.00-0.970.77
FT
3-0
0 : 3 3/44
0.860.960.820.98
FT
7-0
0 : 3 3/44 1/4
0.830.990.950.85
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.860.961.000.80
FT
7-0
0 : 2 1/23 1/4
0.920.900.900.90
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
  
    
FT
0-4
4 : 04 1/2
-0.900.650.65-0.90
FT
1-3
0 : 02
0.880.880.860.94
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.990.901.000.88
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.970.850.940.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.950.950.93
FT
0-0
1/4 : 02
0.77-0.950.85-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.920.920.96
FT
2-3
0 : 1 1/23
0.930.891.000.80
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.980.900.98
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.960.930.920.96
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.960.930.940.94
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.980.840.890.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.910.800.950.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.92-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/42
0.850.970.820.98
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
0.970.92-0.960.84
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.930.930.87
FT
2-1
0 : 1/23
0.960.860.960.92
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.990.901.000.88
FT
2-0
1 : 02 1/2
-0.920.810.910.97
FT
3-2
0 : 1 3/43
-0.990.810.960.92
FT
0-2
0 : 1/42
0.970.850.900.90
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.950.87-0.950.83
FT
3-3
0 : 12 1/4
0.821.000.910.89
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.980.800.900.90
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.78-0.98
FT
1-1
1/4 : 02
-0.980.801.000.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.850.970.950.85
FT
4-1
0 : 2 1/42 3/4
0.880.940.820.98
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.88-0.990.950.93

Lịch bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.90-0.960.84
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.830.86-0.98
FT
0-0
0 : 02
0.86-0.960.960.92

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.990.900.86-0.98

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-7
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.860.960.960.84
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.880.940.810.95
FT
3-0
0 : 02 1/2
1.000.821.000.80
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.890.930.860.94
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.821.000.940.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.880.880.860.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.830.97
FT
5-0
0 : 23
0.920.900.801.00
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.68-0.880.960.80
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.830.97
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.970.850.870.93
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.950.870.761.00
FT
2-0
3 1/4 : 03 3/4
0.870.950.870.93
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.930.87

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.821.000.860.94
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.980.840.900.90
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/4
0.880.940.980.82
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.970.850.830.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.80-0.990.79
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.930.890.900.90
FT
1-0
0 : 2 1/23
-0.980.800.900.90
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.870.950.830.97
FT
4-0
0 : 55 1/4
0.63-0.810.61-0.81
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.910.910.870.93
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.990.810.880.92
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.78-0.98
FT
2-2
0 : 2 1/43 1/4
0.821.000.880.92
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.820.930.87
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.930.890.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.860.960.930.87
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.920.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.78-0.960.880.92
FT
7-0
0 : 44 1/2
0.950.870.980.82

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
2-2
1/4 : 02
0.960.860.76-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.980.840.950.85
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.910.910.940.86
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.950.770.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    
26/03
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
27/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.940.92
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-4
0 : 12 1/2
-0.980.800.810.99
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.950.870.801.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.850.980.82
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.800.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.70-0.890.820.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.870.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.83-0.97-0.990.83
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.890.970.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
0.920.780.800.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.990.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.830.990.970.83
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.960.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.91-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.950.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.860.900.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.95-0.960.76
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.950.87-0.980.78