Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.960.850.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-4
0 : 3/42
0.86-0.970.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.86-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-3
1 1/4 : 03
1.000.890.980.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.80-0.920.900.98

Lịch bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.890.930.820.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.910.850.810.95
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.940.881.000.80
FT
4-0
1 : 02 3/4
0.73-0.92-0.950.75
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.920.730.900.90
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.990.77-0.990.75
FT
0-0
0 : 2 1/43
0.940.880.840.96
FT
0-2
1/2 : 02
0.950.870.76-0.96
FT
0-4
3 3/4 : 04 1/2
0.80-0.98-0.930.73
FT
5-1
0 : 23
0.780.980.950.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.70-0.940.70
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.870.910.85
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.810.950.910.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.990.81
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.77-0.950.850.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.950.85
FT
0-8
4 : 04 1/2
-0.830.650.70-0.90
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.900.920.900.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.981.000.80
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.880.941.000.80
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.970.83
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.80-0.980.890.91
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.910.910.950.85
FT
2-4
2 : 03
1.000.820.70-0.90
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.970.85-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-1
0 : 23 1/4
0.980.720.960.74
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.850.850.920.78
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 2 3/43 3/4
0.910.79-0.980.68
05/04
00h30
  
    

Lịch thi đấu U17 Châu Á

FT
0-1
0 : 1 3/43
0.920.840.70-0.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.750.65-0.89
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá U17 Châu Phi

FT
5-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.860.960.79-0.99
FT
3-0
0 : 03
-0.930.680.890.87
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.920.730.880.88
FT
1-4
  
    
FT
3-1
0 : 23
0.900.920.960.84
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.950.85
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.960.86-0.970.77

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-5
0 : 03 1/4
0.960.880.930.89
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.70-0.860.65-0.83
FT
0-0
  
    
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.990.850.920.90
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.65-0.810.60-0.78
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.810.650.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.930.820.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.980.840.770.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.940.880.70-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.87-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.821.000.840.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.880.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
-0.940.830.910.97
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.970.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-3
3/4 : 03 1/4
-0.970.830.890.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 1 1/43 3/4
-0.880.720.880.94
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.980.84
FT
2-1
0 : 03
1.000.840.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.890.730.850.97
FT
3-3
1/4 : 03
-0.940.780.80-0.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.860.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
0 : 3/43
0.960.880.960.80
FT
2-0
0 : 1/43
0.81-0.971.000.82
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02
0.960.920.85-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.980.860.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.79-0.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.84-0.960.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 01 3/4
1.000.860.81-0.97
FT
2-2
1/4 : 02
-0.950.810.860.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.940.83-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.78-0.990.83
FT
2-2
0 : 02
-0.970.830.850.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.900.94
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.81-0.95-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.860.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.950.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.910.980.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 13 1/2
1.000.880.880.98
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.940.94-0.970.83
FT
4-0
0 : 1 3/44
0.881.000.920.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.880.98
FT
1-2
1 1/4 : 03 3/4
0.84-0.960.960.90
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.960.92-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.960.930.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
0 : 02
-0.960.660.910.79

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.960.880.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.940.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.990.81
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.890.930.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
1 : 02
0.970.870.870.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.860.980.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.891.000.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.860.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.870.990.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
1.000.820.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.85-0.990.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.85-0.96-0.960.82
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.800.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.96-0.940.80
FT
0-1
1/4 : 02
0.83-0.94-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-3
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.980.88
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.910.970.950.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.880.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.88-0.920.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.710.750.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.850.850.65-0.95
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.780.920.860.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.720.820.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.780.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
2 1/4 : 03 1/4
0.870.950.900.90
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.880.940.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 3/42
-0.930.741.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.65-0.950.770.93
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.950.750.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 02
-0.960.84-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.980.860.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.950.84-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-0
  
    
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.970.970.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.940.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.910.97-0.990.85
FT
2-2
0 : 3/43
0.950.930.990.87
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.800.901.000.70
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.710.990.800.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.680.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.930.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.990.880.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.990.871.000.86
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.85-0.97-0.970.83
FT
6-4
0 : 1/23 1/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.950.830.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.88-0.990.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.970.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.861.00
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.900.991.000.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.880.940.780.98
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.910.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-5
0 : 1/43
1.000.890.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.990.901.000.86

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 03 1/2
0.860.960.79-0.99
FT
1-0
0 : 1/23
0.980.840.900.90
FT
3-3
1/2 : 03 1/2
0.990.830.840.96
FT
1-1
0 : 3/43
0.920.900.801.00
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.980.840.801.00

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-1
0 : 13
0.88-0.990.82-0.95
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.950.940.990.88
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/2
0.82-0.93-0.980.85
FT
0-3
1/4 : 03
1.000.890.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.861.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.82-0.96
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.980.900.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.770.980.82
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.930.66-0.86
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.860.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.830.70-0.890.75
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.860.73-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.780.980.820.94
FT
1-1
0 : 1/21 1/2
0.960.800.840.92
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.950.810.770.99

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.870.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.810.60-0.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.841.000.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-3
1/2 : 03
-0.960.84-0.990.85
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.910.970.990.87
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
0.920.900.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.890.950.870.95

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.70-0.84
FT
2-2
0 : 1/23
0.881.000.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.920.92
FT
3-1
0 : 1/42
0.81-0.950.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.960.83
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.880.76-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.940.990.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.91-0.930.78
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.920.890.97

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
  
    
FT
5-2
0 : 02 1/2
0.82-0.980.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.85-0.960.960.90
FT
1-1
0 : 3/42
0.83-0.940.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.970.81
FT
0-1
0 : 02
0.78-0.930.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.920.840.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.98-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.64-0.940.980.72
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.780.920.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.891.000.940.93
FT
1-2
0 : 1/43 3/4
-0.960.85-0.990.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.92-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-2
1/4 : 03
0.83-0.940.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-2
0 : 1/22
-0.980.820.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.80-0.980.79-0.99
FT
0-1
0 : 02
0.910.910.840.96
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
-0.960.780.71-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.960.860.801.00