Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
1 : 03 1/4
-0.940.87-0.940.86
Trực tiếp: K+PM
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.87-0.95
Trực tiếp: K+NS, BDTV
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.82-0.900.960.96
Trực tiếp: K+PM, TTTV HD
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.970.960.89-0.97
Trực tiếp: K+PM, BDTV
FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.89-0.960.82-0.91
Trực tiếp: K+PM, BDTV

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
-0.940.87-0.990.91
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.931.00-0.950.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.971.000.92
FT
2-0
0 : 3/43
0.92-0.99-0.920.83

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.980.91-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.950.880.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.920.921.00
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
-0.980.910.960.96
FT
3-1
0 : 3 3/44 3/4
0.960.97-0.990.91
Trực tiếp: FOX Sports 2
FT
2-0
0 : 13
-0.930.850.86-0.94
Trực tiếp: FOX Sports
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
-0.940.870.950.97
Trực tiếp: FOX Sports

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 2 1/44
0.960.96-0.970.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.900.940.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.910.970.970.90
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.950.930.84-0.97

Lịch bóng đá U17 Châu Âu

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
1.000.84-0.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.900.960.86
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.97-0.940.76
FT
1-0
1 1/2 : 02 1/2
0.980.860.860.96

Lịch thi đấu bóng đá U17 Concacaf

FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
6-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.930.890.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.980.86-0.990.81

Lịch bóng đá League One

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.900.790.83-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.990.87
FT
3-1
0 : 1/23
0.910.990.81-0.93
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.900.98
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.77-0.880.890.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.881.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.96-0.950.83
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.86-0.96-0.990.87
FT
2-0
0 : 3/43
0.85-0.950.990.89
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.79-0.92
FT
3-2
0 : 1/23
0.87-0.97-0.990.87
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.910.920.96

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.930.95
FT
0-0
  
    
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.89-0.980.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.81-0.93
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.960.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.980.921.000.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.85-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.970.91
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.990.890.79-0.92
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.970.91
FT
2-5
0 : 02 3/4
0.86-0.960.83-0.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02
0.77-0.870.86-0.97
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.950.86-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.850.87-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.93-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.93-0.980.80
FT
3-1
0 : 1/22
0.910.930.970.85
FT
0-3
  
    
FT
1-3
1/4 : 02
0.75-0.920.81-0.99
FT
1-3
0 : 02
-0.970.810.900.92
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.870.970.81-0.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.990.830.960.86
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.93-0.960.78
FT
0-0
0 : 02
0.900.94-0.970.79
FT
4-0
  
    
FT
0-3
1/4 : 02
0.880.96-0.980.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.900.940.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.920.830.891.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.86-0.950.84
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.930.99-0.970.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.970.900.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.970.950.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.87-0.980.88
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.90-0.970.87
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.930.990.910.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.97-0.960.84
FT
3-4
0 : 02 1/2
0.910.990.85-0.97
FT
5-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.950.83
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.950.950.940.94
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.901.000.950.93
FT
2-1
0 : 1 1/23
1.000.900.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.901.000.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-3
1 : 02 1/4
0.85-0.930.950.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.91-0.930.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.84-0.96
FT
0-1
0 : 02
-0.920.830.930.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.950.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.830.950.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.840.890.95
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.880.980.950.89
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.980.880.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.97-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-4
1/2 : 02 1/2
0.950.97-0.930.82
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.90-0.980.910.98
FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
0.90-0.980.82-0.93
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.921.000.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-4
0 : 02
0.940.960.81-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.901.00-0.970.85
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.910.990.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.89-0.980.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.930.940.95
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.911.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.79-0.92-0.960.82
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.980.90-0.990.85
FT
1-0
0 : 02
0.86-0.96-0.920.79
FT
0-0
0 : 02
-0.920.810.79-0.92
FT
0-1
  
    
04/05
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.890.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.910.77-0.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.980.86
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.75-0.870.940.94
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.990.89-0.940.82

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.950.930.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.980.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.890.800.930.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.940.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.910.990.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.81-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.950.82-0.94
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.81-0.92-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 02
0.860.98-0.930.75
FT
0-0
0 : 02
-0.900.73-0.900.71

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
1/4 : 02
0.920.940.71-0.88
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.950.81-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
9-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.910.86-0.97
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.960.960.940.95
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.921.000.891.00
FT
3-2
0 : 3/43
0.89-0.970.86-0.97
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.921.00-0.980.87

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 1 3/43
0.77-0.930.960.86
FT
0-7
3/4 : 02 1/2
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 1 3/43
0.920.920.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.820.980.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.81-0.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.750.860.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.950.910.93
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.790.950.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.970.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.91-0.99-0.980.87

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.970.950.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.82-0.940.870.99
FT
3-1
0 : 1 3/43 3/4
0.990.890.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
1 : 02
0.91-0.990.84-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.930.930.83-0.99
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.990.850.890.95
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.970.890.79-0.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
1.000.860.83-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.870.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-5
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.820.901.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.950.950.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.910.99-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.920.97
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.90-0.980.910.98

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.920.78-0.91
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.89-0.990.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.900.940.860.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.93-0.990.81
FT
1-4
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.81-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.88-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.920.980.970.91
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.85-0.95-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.860.980.821.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.76-0.970.79
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
4-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.61-0.810.81-0.99
FT
1-0
0 : 13
0.930.910.81-0.99
FT
1-3
0 : 1 1/23
0.980.860.840.98
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.980.860.990.83
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.880.720.840.98
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.81-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.980.860.861.00
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.85-0.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.87-0.95-0.960.84
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.89-0.97-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.790.870.97
FT
1-0
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.71-0.870.910.93
FT
2-1
0 : 1/23
0.960.900.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.910.960.93
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.960.86-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.86-0.960.79-0.92
FT
1-2
0 : 03
0.970.930.881.00
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.95-0.930.81
FT
3-0
0 : 03
0.920.980.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.890.80-0.940.84
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.78-0.880.86-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.85-0.970.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.83-0.93-0.960.84
FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.900.61-0.940.66

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
3-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-4
1 : 03
0.980.94-0.970.86
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.990.930.891.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.921.000.930.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.93-0.940.83
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
4-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
0.77-0.920.841.00

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-0
0 : 1/43 1/2
0.860.98-0.940.76
FT
6-1
0 : 13 1/4
0.70-0.860.76-0.94
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.900.940.920.90
FT
0-1
1/2 : 03 3/4
-0.860.700.821.00
FT
0-2
1 : 03 1/4
0.701.000.890.71

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.980.920.950.93
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.84-0.940.890.99
FT
1-1
1/2 : 03
0.86-0.960.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.950.750.720.88
FT
3-2
1 1/2 : 04 1/4
0.950.750.800.80
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/2
0.760.940.700.90

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.960.660.760.84

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.861.000.820.98
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.980.840.850.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.88-0.950.75
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.880.900.90
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.72-0.88-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
1 : 02 1/4
-0.950.870.89-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.860.940.920.78
FT
2-1
0 : 3/42
0.980.820.780.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.900.770.970.89
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.780.920.830.77

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.850.710.83-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.820.660.84-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.990.890.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.890.680.860.84
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.840.960.960.74
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.820.980.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.700.850.75
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.90-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.701.000.770.83
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.860.840.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.701.000.800.80
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.701.000.720.88
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.960.80-0.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.830.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.760.940.850.75
FT
3-4
1/2 : 02 1/2
-0.830.500.750.85
FT
1-2
  
    
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.79-0.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.81-0.950.79-0.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.890.970.83-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.91-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.861.00-0.950.79
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.860.860.910.81
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.610.940.78
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.890.830.810.91
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.860.860.990.73

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.91-0.900.71
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-1
0 : 1/42
-0.920.790.950.91
FT
0-0
0 : 1/42
0.890.99-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.91-0.950.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.84-0.930.960.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.87-0.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 3/42
-0.960.880.910.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.88-0.960.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
0.78-0.880.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/22
-0.920.830.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.76-0.910.880.96
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.79-0.93-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.980.921.000.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.87-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 1/22
-0.990.850.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.970.890.880.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.71-0.870.860.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.730.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-6
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.77-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.84-0.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.960.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.890.76-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.980.940.84-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.950.95
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
-0.980.90-0.990.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.880.880.99
FT
6-1
0 : 13
0.930.990.990.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.930.980.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.81-0.940.84
FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.84-0.990.89
FT
1-0
0 : 13
0.950.930.970.90
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.840.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
05/05
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.90-0.98-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.910.84-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.950.970.970.91
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.86-0.950.83
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.930.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 3/42
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.870.890.95
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.71-0.87-0.900.73
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.950.89
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.950.910.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.950.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.90-0.930.77
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.800.81-0.97