Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.850.881.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.93-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.83-0.950.83
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.930.970.91
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.940.960.92
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.980.900.920.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.77-0.910.76
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
1.000.880.950.91

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.940.960.990.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.910.93-0.990.81
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.94-0.920.77
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.950.91

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
1-1
0 : 1/43
0.980.90-0.930.81
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.82-0.940.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
0 : 02
0.900.98-0.940.80
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.900.770.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.960.91
FT
1-2
0 : 02
0.78-0.890.84-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.921.000.87
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.910.800.890.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.99-0.990.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.960.83-0.96
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.980.910.82-0.95
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.950.92
FT
2-2
0 : 1/42
0.930.960.84-0.97
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.990.910.81-0.93
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.980.92-0.960.84
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.930.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.810.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.980.80-0.940.74
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.840.96
FT
0-4
  
    
FT
2-1
0 : 02
-0.980.800.801.00
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.880.960.910.91
FT
0-2
  
    
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.860.96
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.880.960.890.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.910.91
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/2
0.950.890.990.83
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.980.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.900.94
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.930.77

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.910.910.77-0.97
FT
0-2
0 : 02
0.980.860.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.900.940.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-4
3/4 : 03
0.860.840.960.74
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.850.850.850.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.860.84
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.960.740.900.80
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.750.950.950.75
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.760.940.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.970.850.920.88

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-2
  
    
FT
9-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-2
0 : 02
0.990.850.930.89
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.840.96
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
1.000.840.77-0.95

Lịch bóng đá Cúp Moldova

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.970.850.76-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.830.990.890.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.970.910.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.870.93
FT
2-0
0 : 1/23
0.850.970.801.00
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.850.850.810.89

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.790.990.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.910.70
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.83-0.990.830.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.830.99-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.980.840.810.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.780.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
1-2
1/4 : 03
-0.970.890.980.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.940.95-0.920.77

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/23 3/4
0.701.000.860.84
FT
4-2
0 : 3/43 1/2
0.780.920.830.87
FT
4-1
0 : 03 1/4
0.880.840.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-3
0 : 1/43
0.930.890.860.94
FT
2-2
0 : 1/43
0.870.950.910.89
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.940.86
FT
0-6
1 1/4 : 03
0.840.980.960.84
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.840.980.830.97
FT
3-0
1 : 03 1/4
1.000.820.980.82

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-1
1/2 : 04 1/4
0.841.000.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.990.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
1/4 : 02
0.821.000.890.91
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.900.940.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.830.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.960.860.810.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.960.84

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-0
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.980.841.000.80
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.970.850.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 02
-0.930.74-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.860.960.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.80-0.980.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.850.840.96
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.900.90
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.970.850.990.81
FT
0-1
0 : 1/22
0.940.880.920.88
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/4
0.980.860.960.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.820.990.81
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.980.82
FT
2-0
0 : 12
0.930.890.810.99
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.960.780.990.81
FT
0-0
0 : 02
-0.940.76-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.850.97-0.930.73