Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
1/2 : 03
0.930.990.940.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
1/2 : 03
0.960.93-0.980.86
FT
2-0
1 1/2 : 03
0.910.98-0.970.85

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.850.881.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.980.84
FT
0-0
1/4 : 02
0.910.990.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.900.940.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.960.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.91-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.881.00
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
1.000.900.75-0.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.870.750.77-0.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.93-0.980.86

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.900.790.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.960.86
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.860.960.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.870.95-0.940.74
FT
1-2
0 : 1/22
0.970.850.810.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.82-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
0 : 1/43
0.81-0.97-0.980.82
FT
8-1
0 : 34 1/2
0.930.910.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.841.000.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.87-0.951.000.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.950.790.930.89
FT
2-0
1/4 : 02
-0.990.710.780.92
FT
0-2
1/2 : 02
0.77-0.951.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.970.89-0.980.82
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.980.880.970.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.870.970.900.94
FT
5-3
0 : 1 1/43
0.920.940.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/42
0.950.960.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
5-1
0 : 33 1/2
-0.970.810.860.96
FT
1-0
2 : 03 1/2
0.930.910.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.800.960.930.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.75-0.99-0.970.73
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.850.930.940.82

Lịch bóng đá Cúp Montenegro

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.910.720.840.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.94-0.880.71

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.990.81
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.990.83-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.910.82-0.960.86

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-4
1 1/4 : 03 3/4
0.950.910.910.93
FT
6-1
0 : 1/23 3/4
0.850.990.71-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.970.85-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.900.920.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.900.97
FT
3-1
1/2 : 02
0.990.900.970.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.940.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.950.92
FT
1-0
0 : 1/22
0.86-0.960.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.950.92
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.880.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.980.89
FT
1-2
1/2 : 02
0.88-0.98-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.930.89
FT
4-3
0 : 02 1/2
0.910.970.980.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.97-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.92-0.970.81
FT
0-1
1/4 : 02
-0.990.850.73-0.90

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.980.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.970.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.850.970.900.90
FT
1-1
0 : 02
0.890.930.920.88
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.740.930.87
FT
2-2
0 : 1/42
0.880.900.840.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.890.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.851.000.78
FT
1-1
0 : 02
0.960.860.950.85
FT
1-0
0 : 01 1/2
0.860.960.801.00
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.930.910.81-0.99
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.79-0.970.940.86
FT
2-0
0 : 12
0.78-0.960.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.960.880.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.900.940.70-0.89
FT
2-1
0 : 3/43
0.82-0.980.900.92
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.850.690.71-0.88
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.880.980.850.99
FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.970.810.880.96
FT
4-1
0 : 3/43
0.850.990.81-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.940.920.930.91
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.880.79-0.95

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.880.680.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 1/42
-0.980.89-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.990.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1/23
0.950.930.950.92

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.940.920.841.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.85-0.99
FT
3-1
0 : 13
0.970.890.77-0.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.880.960.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.990.860.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.801.000.82
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.740.900.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.880.850.95
FT
1-2
0 : 03
-0.930.770.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/2 : 02
0.82-0.980.950.87
FT
1-0
0 : 02
0.950.890.950.87
FT
1-0
0 : 02
0.74-0.93-0.980.78