Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.930.970.76-0.88
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.85-0.940.81

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.910.980.86-0.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.960.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.910.970.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.930.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.950.94-0.950.85
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.910.80-0.980.88

Lịch thi đấu Sea Games 33

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.920.900.900.90
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
3-0
2 : 03 1/4
0.830.990.870.93
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.970.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.940.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.88-0.940.80
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.841.000.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.861.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.940.92
FT
6-1
0 : 33 3/4
0.970.91-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.870.99

Lịch thi đấu U17 Châu Phi

FT
0-2
  
    
05/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.760.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-3
0 : 03
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.800.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.940.76
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.930.910.910.91
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.83-0.99-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.950.840.920.94
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.970.81-0.95

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-2
3/4 : 03
1.000.700.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.900.90
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/2
0.960.860.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.870.990.83

Lịch thi đấu Cúp Serbia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.761.000.950.81
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.60-0.860.810.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.830.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.940.86
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.840.980.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.79-0.970.910.89
FT
4-1
0 : 3/42
0.890.930.820.98

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.961.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
6-0
0 : 3/42 3/4
0.980.910.950.92
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.900.99-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.920.940.93
FT
0-6
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 02
0.85-0.970.910.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.800.68-0.950.81
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.990.890.84-0.98

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.880.99
FT
5-3
0 : 3/42 3/4
0.920.970.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.850.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.970.850.900.90
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.821.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.920.94
FT
3-1
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 3/43
0.84-0.960.910.95
FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
-0.950.83-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1/42
0.71-0.900.70-0.91

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.910.600.760.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.820.880.67-0.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.790.910.870.83
FT
2-3
1/4 : 03
0.950.750.840.86
FT
3-3
0 : 1 1/23
0.770.930.720.98
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.940.760.950.75
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.740.850.85
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.950.750.830.87
FT
3-3
1/2 : 03
0.860.840.830.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.700.68-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.860.960.910.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.81-0.950.81
FT
2-3
  
    
FT
0-0
0 : 3/42
-0.940.840.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.880.940.980.82
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.79-0.99