Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.990.831.000.80
Trực tiếp: VTV5, VTV CT, FPT Play
FT
0-5
2 : 02 1/2
0.821.000.850.95
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.930.96
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.970.920.960.93
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.85-0.950.980.91
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.970.92-0.970.84
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.880.990.88
FT
2-1
1 1/2 : 03 1/4
-0.940.840.950.92
FT
0-4
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.871.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.880.99
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.970.92-0.990.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.98-0.940.81
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.910.800.880.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.940.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-0
0 : 13
0.980.911.000.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.940.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.92-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 02
0.80-0.910.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.980.91
FT
1-0
0 : 02
0.910.980.940.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-3
0 : 1/43 1/4
1.000.890.970.92
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.89-0.990.87-0.97
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.970.92-0.990.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.910.950.94
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
-0.940.840.960.93

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.970.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.88-0.990.940.94
FT
0-0
0 : 3/43
0.900.990.83-0.95
FT
1-0
3/4 : 03 3/4
-0.990.891.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 13
0.900.990.86-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.950.93
FT
1-2
0 : 1/43
0.900.990.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.940.94
FT
3-1
0 : 13
0.85-0.950.85-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.940.840.900.98
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.891.000.960.92
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.970.92-0.960.84
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.920.810.960.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.940.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.940.94
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.861.000.88

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
0-1
0 : 1 3/43
0.821.000.840.96
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.880.940.990.81

Lịch bóng đá Futsal Châu Á

FT
2-2
0 : 04 1/2
0.870.930.62-0.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
1/2 : 04 1/2
0.900.900.930.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-5
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-5
4 1/2 : 05 1/2
0.920.880.67-0.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.870.960.84
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.87-0.991.000.86
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.990.87
FT
0-2
3/4 : 03
-0.950.830.861.00
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.80-0.930.920.94
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.960.920.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.880.98
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.861.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.86-0.980.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.970.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.900.96
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.910.971.000.86

Lịch thi đấu League Two

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.910.95
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.940.82-0.960.82
FT
4-2
0 : 1 1/23
-0.960.84-0.960.82
FT
1-0
0 : 03 1/2
0.87-0.990.960.90
FT
3-5
1/4 : 03
0.980.90-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.990.890.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/43
-0.990.870.950.91
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.950.91
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.850.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.861.00
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.930.95-0.990.85

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-2
0 : 3/44
-0.920.751.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-3
1/4 : 02
0.930.960.980.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.991.000.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.86-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.940.93
FT
1-2
0 : 1/41 1/2
-0.920.810.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.920.88
FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.810.910.89
FT
2-3
0 : 1/42
1.000.820.840.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.910.910.810.99
FT
2-0
0 : 12 1/4
1.000.82-0.950.75
FT
0-0
0 : 02
0.72-0.910.840.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.900.92-0.950.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-5
1/2 : 02 1/2
-0.960.860.86-0.99
FT
0-0
0 : 02
1.000.89-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.800.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.94-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.891.000.940.93
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.871.00
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.990.900.990.88
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 1/42
0.920.900.890.91
FT
2-0
0 : 02
0.970.850.810.99
FT
1-3
0 : 1/42
1.000.820.950.81
FT
4-3
0 : 02 1/4
0.990.830.890.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.890.930.820.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.880.940.950.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.821.000.801.00
FT
3-0
0 : 1/42
0.840.980.72-0.93
FT
2-0
0 : 3/42
0.920.900.78-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.86-0.910.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 13
0.82-0.930.910.97
FT
1-1
0 : 1/23
0.920.97-0.950.83
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.77-0.880.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.930.96-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.920.94
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.910.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.940.940.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.890.97
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/4
0.890.990.880.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.850.970.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-2
0 : 1 1/43
-0.960.800.870.95
FT
1-0
0 : 1/43
0.850.990.840.98
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.80-0.960.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.69-0.870.890.93
FT
2-0
0 : 03
0.841.000.990.83
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.850.990.950.87
FT
0-2
  
    
FT
0-2
1/2 : 03
0.940.900.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
1/4 : 03
0.80-0.960.890.93
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
1.000.840.71-0.90
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.74-0.910.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.910.740.940.82
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.920.90
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.70-0.880.880.88
FT
1-0
3/4 : 03
0.900.94-0.930.75
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.900.940.850.91
FT
5-0
0 : 1 1/23 3/4
0.920.921.000.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 3/43
-0.960.800.950.87
FT
0-3
0 : 13
-0.960.800.870.95
FT
2-3
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.77-0.95
FT
5-0
0 : 3/43
-0.990.830.970.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.870.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
1/4 : 03
0.920.96-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.910.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.960.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.890.950.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.990.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.950.990.87
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.930.93
FT
0-1
0 : 1/22
0.84-0.960.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.870.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.800.96
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.850.990.950.87
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.950.890.930.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.821.00

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
2-2
1 3/4 : 03 1/4
0.891.00-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.910.790.900.80
FT
1-2
  
    
FT
1-2
1/2 : 03
0.900.800.720.98
FT
2-2
0 : 23 3/4
0.830.870.900.80
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.800.900.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.811.000.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.910.77
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.940.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.881.000.86
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.82-0.940.950.91
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.82-0.940.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 13
0.84-0.960.910.95
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.920.961.000.86
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.920.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.960.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.920.95
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.82-0.930.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.960.800.780.98
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.870.990.950.81
FT
6-0
0 : 12 1/4
0.830.930.900.86
FT
0-2
0 : 1/42
0.850.910.83-0.99
FT
0-1
1/4 : 02
-0.960.82-0.940.78
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.940.920.880.88
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.930.970.87
FT
1-1
1/4 : 02
0.79-0.93-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.960.920.880.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.990.890.970.83
FT
1-2
1/4 : 03
0.82-0.94-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
1.000.860.940.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.930.910.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.880.980.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.960.800.930.89
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.930.910.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.920.920.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.720.980.860.84
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.740.960.780.92
FT
2-0
0 : 3/43
0.890.810.960.74
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.740.960.780.92
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.890.810.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.940.950.950.92
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.86-0.970.930.94
FT
3-1
0 : 13
-0.990.880.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.890.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.930.93-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.900.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.930.89-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.77-0.950.960.84
FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.980.800.810.99
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
1 1/4 : 03
0.80-0.96-0.980.80
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.83-0.990.81
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
5-0
0 : 1/23
-0.960.80-0.980.80
FT
0-0
0 : 23
0.72-0.890.74-0.92
FT
5-3
0 : 02 3/4
-0.880.700.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.880.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.830.880.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.910.800.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.84-0.960.880.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.850.970.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.910.89
FT
0-2
0 : 02
0.78-0.960.860.94
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.840.96
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.930.920.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.920.770.990.85
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.940.760.920.78
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.780.980.800.96
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
4-1
  
    
FT
0-0
0 : 02
0.920.780.790.91
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.92-0.970.83
FT
1-1
0 : 3/43
0.980.900.890.97
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.80-0.93-0.970.83
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.900.980.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.990.87
FT
2-2
0 : 3/43
0.87-0.990.80-0.94
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.910.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.810.85-0.97
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.940.880.98
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.960.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.761.00
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.881.000.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.77-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.870.73-0.880.73
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.930.950.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
4-3
0 : 02 1/2
-0.990.81-0.950.75
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.71-0.900.920.88
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.75-0.930.70-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
1.000.82-0.980.78
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.920.900.890.91
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.821.000.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.850.970.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.65-0.850.801.00
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.870.950.65-0.87

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.890.990.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.880.820.98
FT
4-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.84-0.960.82
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.970.850.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.810.99
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-3
  
    
FT
2-1
3/4 : 03 3/4
-0.950.650.750.95
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
7-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-5
1 1/2 : 03 3/4
0.960.860.850.95
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.800.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
3/4 : 03
-0.930.830.960.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.900.990.85-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
1.000.900.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.900.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.920.770.780.98
FT
0-3
2 1/2 : 03 1/4
0.950.91-0.980.82
FT
0-0
0 : 12 3/4
1.000.860.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.930.83-0.970.84
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.950.940.970.90
FT
2-0
0 : 1/23
0.950.94-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.890.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.950.85-0.98
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.99-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.880.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.861.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.96-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.950.970.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-4
1 1/2 : 03 1/4
1.000.700.750.95
FT
3-3
0 : 3/43
0.850.850.800.90
FT
2-1
0 : 13
0.850.850.860.84
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.840.860.860.84
FT
2-2
0 : 03
0.850.850.780.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.860.840.780.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.740.830.87
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.870.830.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.980.88
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.78-0.910.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.88-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.940.840.870.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.891.000.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.920.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.80-0.910.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.990.830.850.95
FT
5-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.740.900.90

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-2
  
    
FT
0-1
1 : 04
0.810.890.800.90
FT
6-1
0 : 1 1/44 1/4
0.900.800.800.90
FT
3-2
0 : 1 1/44
0.870.830.900.80

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
5-2
0 : 3/43 1/2
0.950.910.74-0.94
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.950.910.920.88
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.880.980.83-0.99
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.850.970.960.84
FT
3-1
0 : 3/43
0.83-0.970.73-0.93
FT
3-3
1/4 : 03
-0.950.810.960.84

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.880.890.97
FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.930.960.861.00
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-4
1 1/2 : 03 1/4
0.880.960.58-0.81
FT
0-4
3/4 : 04
0.80-0.960.920.90
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.960.880.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-4
0 : 1/23
-0.980.820.950.87
FT
3-2
0 : 1/43
0.940.900.72-0.91

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
1.000.820.850.95
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.980.910.900.90
FT
0-8
1 1/4 : 03
0.88-0.990.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.920.970.87-0.99
FT
4-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.880.86-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.910.940.94
FT
2-2
0 : 1/42
0.950.940.960.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.920.97-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.910.900.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.930.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.84-0.94-0.990.86
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.970.84
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.970.87-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.890.83-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.990.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.81-0.93
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.980.911.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.75-0.900.870.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.93-0.920.75

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.940.92-0.980.78
FT
1-4
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.970.900.94
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.80-0.940.83-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.980.86
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.870.990.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 12 1/4
1.000.820.920.88
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.880.940.950.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.850.97-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.960.82
FT
2-3
1 : 03
-0.950.850.82-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.93-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-2
  
    
FT
0-0
1 : 03
0.800.900.800.90
FT
2-0
0 : 2 3/44
0.65-0.950.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-1
0 : 13
0.72-0.86-0.940.80
FT
1-1
0 : 13 1/4
1.000.880.950.91
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.890.990.920.94
FT
2-3
0 : 03
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 13
0.81-0.970.840.98
FT
1-0
1/4 : 03
0.950.890.920.90
FT
1-1
  
    
FT
1-4
1 : 02 1/2
0.79-0.950.840.98

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
1/2 : 03 3/4
0.920.961.000.86
FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.970.850.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 13
-0.950.851.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.980.85
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.940.840.85-0.98
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.930.830.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.79-0.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.940.870.97
FT
3-2
1/4 : 01 3/4
0.76-0.910.79-0.95
FT
0-0
0 : 3/42
-0.930.780.930.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.800.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.910.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.970.910.96
FT
1-0
0 : 3/42
0.990.900.80-0.93
FT
3-0
0 : 1/22
0.980.910.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 1/22
1.000.890.910.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.920.990.87
FT
2-3
1/4 : 02
0.990.900.880.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.870.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.990.920.94
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
  
    
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.920.88
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 02
0.930.960.940.92
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.960.930.880.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.900.990.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.820.60-0.950.75
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.980.841.000.80
FT
0-1
1 : 03
0.940.760.960.74
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.930.890.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.870.801.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.79-0.930.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
6-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.810.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.910.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.83-0.990.79
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.910.910.920.88
FT
6-2
0 : 1 1/22 1/2
0.900.920.920.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.890.930.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 02
0.880.820.920.78
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.900.770.970.89
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.940.92
FT
1-3
0 : 03
0.86-0.980.960.84
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.910.970.84-0.98
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.71-0.90-0.940.80
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.980.900.880.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.76-0.890.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.890.97
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.900.910.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.870.71

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 02 3/4
1.000.900.990.88
FT
2-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 03
0.86-0.96-0.980.85
FT
5-2
0 : 12 3/4
-0.930.830.880.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.970.920.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.940.950.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.920.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.960.860.79-0.99
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.870.950.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.940.880.940.86
FT
0-2
0 : 1/22
0.870.950.840.96