Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 23 1/2
-0.970.860.940.94
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-0
0 : 1/23
-0.950.840.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-4
1/4 : 03 1/2
-0.930.82-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-3
3/4 : 03
0.980.900.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
0.87-0.980.84-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
5-2
1/4 : 02 1/4
0.970.910.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.920.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.82-0.95
FT
1-2
0 : 1/43
-0.960.840.980.89
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.910.970.900.97
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.970.91-0.980.85
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.960.920.990.88
FT
3-1
0 : 3/43
0.900.980.86-0.99
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.84-0.96-0.970.84
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.96-0.950.82
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.86-0.981.000.87
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.850.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.880.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.970.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-2
1/4 : 03 1/4
0.82-0.93-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
1/4 : 02
-0.950.840.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.840.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
1 : 03
-0.900.790.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 1/43
0.88-0.990.930.95
FT
5-1
0 : 3/43 1/2
-0.950.840.980.90
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.84-0.950.960.92
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.88-0.990.960.92
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.800.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-3
0 : 02 3/4
0.900.980.85-0.98
FT
1-2
1/4 : 03
0.930.950.920.95
FT
4-1
0 : 1/23
0.940.940.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.950.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.990.870.930.94
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.79-0.920.920.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.980.900.871.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.950.930.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.970.91-0.960.83
FT
1-2
0 : 3/43 3/4
0.890.99-0.980.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.940.93
FT
6-2
0 : 3/43
-0.990.870.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/23
-0.970.850.990.88
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.900.98-0.990.86
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.86-0.940.81
FT
0-1
0 : 1/23
0.930.951.000.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.890.98
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.86-0.99
FT
0-0
0 : 13
0.980.901.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
  
    
04/05
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.83-0.96

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 02
0.890.990.890.98
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.990.890.83-0.96
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.881.000.980.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.890.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.850.970.810.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.920.901.000.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.840.960.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.960.820.98
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.880.700.920.88
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.821.000.870.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.910.940.86
FT
0-0
1/2 : 02
0.980.840.840.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.900.980.890.97
FT
3-1
1 : 02 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.900.900.96
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.940.940.920.94
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.960.860.960.90
FT
2-0
0 : 03
-0.970.850.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
0 : 23 3/4
0.990.850.960.86
FT
0-2
0 : 1/23
0.870.970.850.97
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.940.900.890.93
FT
1-2
0 : 03
0.920.920.970.85
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.950.890.900.92
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.841.000.840.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.890.730.67-0.85
FT
1-1
0 : 1/43
0.980.840.880.94
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.960.780.940.88
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.980.860.80-0.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.78-0.960.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
0 : 03 1/4
0.870.970.930.89
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-5
1/4 : 03
0.850.991.000.82
FT
3-1
1/2 : 03
-0.990.830.870.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.821.00
FT
3-3
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.870.95
FT
1-2
0 : 3/43
0.880.960.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.82-0.981.000.82
FT
2-1
1/4 : 03
0.81-0.970.970.85
FT
1-2
1/4 : 03
0.950.890.821.00
FT
2-1
  
    
FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.970.810.821.00
FT
0-0
1/4 : 03
0.900.940.920.90
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.990.85-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.950.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.920.920.94
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.920.77
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.89-0.990.85
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.940.920.94
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-1
  
    
FT
4-1
0 : 3/43
0.870.830.810.89
FT
1-1
0 : 1/43
0.920.780.760.94
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.840.860.810.89
FT
2-2
0 : 23 3/4
0.880.820.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.980.930.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.96-0.980.85
FT
3-0
0 : 34 1/4
-0.980.860.970.90
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.910.970.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.920.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.990.88
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.881.000.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.960.76
FT
5-4
0 : 1 1/42 1/2
0.980.880.940.90
FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.830.890.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.850.940.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.950.82-0.98
FT
3-0
0 : 1/22
0.82-0.960.79-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.87-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
  
    
FT
5-0
0 : 13
0.930.910.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.940.940.990.87
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
3-2
3/4 : 03
0.930.950.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.910.940.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.930.930.940.90
FT
8-0
0 : 3/42 3/4
0.910.950.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.840.980.920.88
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.840.980.970.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.900.920.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.840.860.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.930.94
FT
2-4
1/2 : 03 1/2
0.910.970.900.97
FT
4-1
0 : 1/43
-0.950.831.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.900.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.980.840.920.88
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
  
    
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.970.870.900.92
FT
7-0
0 : 03
0.960.88-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.950.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.850.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.960.860.850.95
FT
1-0
1/4 : 02
0.821.000.75-0.95
FT
1-5
1 : 02 3/4
-0.970.790.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.860.900.800.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.820.940.830.93
04/05
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.940.950.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.970.891.000.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.700.900.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.840.860.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
7-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
3-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 13
0.890.99-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.910.95
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.920.94
FT
5-0
1/4 : 03
0.920.900.77-0.97
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/23
1.000.88-0.970.83
FT
1-1
  
    
FT
3-3
0 : 03
0.881.000.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.960.91
FT
0-0
0 : 23 1/4
1.000.88-0.960.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.920.79-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.84-0.960.880.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/23
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.950.930.85-0.99
FT
0-1
1/2 : 03
0.990.89-0.960.82
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.930.95-0.930.79
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.81-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.931.000.86
FT
3-3
0 : 02
0.84-0.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.930.890.950.85
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.840.980.920.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.850.95
FT
1-0
0 : 13
-0.980.800.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.850.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.920.900.940.86
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.990.830.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.890.990.910.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.940.940.960.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.910.910.95
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
5-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.840.900.92
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.82-0.980.890.93

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
3/4 : 03 1/2
0.960.920.990.88
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.920.96-0.990.86
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.980.900.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.85-0.990.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.82-0.95
FT
2-1
0 : 13
1.000.880.910.96
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.940.820.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
5-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.890.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.930.94
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.970.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.861.00
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.910.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.970.89
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.860.840.810.89
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.840.860.860.84
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.760.940.750.95
FT
0-1
0 : 13
0.950.750.930.77
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.880.820.870.83
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.840.860.860.84
FT
2-2
0 : 1/43
0.850.850.800.90
FT
2-3
0 : 03
0.750.950.880.82
FT
3-0
0 : 13
0.890.810.960.74
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.680.810.89
FT
2-0
0 : 3/43
0.701.000.960.74
FT
2-0
0 : 13
0.860.840.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
0 : 02
-0.930.810.900.96
FT
1-0
  
    
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.920.960.930.93
FT
0-1
0 : 1/42
0.950.930.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

04/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-4
1 : 03 1/4
0.72-0.860.940.90
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.850.970.82-0.98
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.900.960.900.94
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.950.910.75-0.92
FT
2-1
0 : 1/43 3/4
0.920.900.77-0.93
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
-0.960.820.78-0.94

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.86-0.980.79-0.93
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.80-0.930.900.96
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.980.900.900.96
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.850.960.90
FT
3-1
0 : 3/43
0.881.000.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-0
0 : 03 1/4
0.79-0.970.910.91
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.80-0.980.81-0.99
FT
2-0
0 : 2 1/24 1/4
0.870.970.80-0.98
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.75-0.920.870.95
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.881.000.950.92
FT
3-1
0 : 1/23
-0.970.850.910.96
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.950.930.85-0.98

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.79-0.970.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.81-0.990.840.96
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.980.800.890.91

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.880.65-0.85
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.980.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02
0.900.920.801.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.900.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.96-0.960.76
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.73-0.880.79-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
1 1/2 : 03 1/2
0.960.900.910.93
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.950.910.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
0 : 3/42
0.860.960.79-0.99
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.74-0.930.950.85
FT
2-3
1 : 02 1/4
-0.980.800.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.861.00
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
6-0
0 : 23 3/4
0.920.960.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.970.91-0.990.85
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.970.850.980.88
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

04/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.841.000.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.841.000.880.94
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.990.830.930.89
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.850.97
FT
5-0
0 : 3/43
0.890.950.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.790.910.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.890.850.97
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.900.940.930.89
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.880.960.980.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.890.950.870.95
Trực tiếp: FPT Play, TV360, VTV5
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.70-0.860.821.00
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể thao

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 02
1.000.86-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.820.860.98
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.880.980.81-0.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.880.82-0.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.940.940.90
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.910.950.870.97
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
1.000.860.960.88
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.74-0.880.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.920.92
FT
1-0
0 : 3/42
0.82-0.960.79-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.99-0.920.75
FT
0-0
0 : 3/42
0.900.961.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.87-0.950.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.770.890.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.950.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 02
-0.950.830.930.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.930.80-0.94
FT
1-3
1/4 : 02
0.84-0.960.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.900.980.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.940.870.93
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
0.881.00-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.84-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
1/2 : 02
0.910.970.910.95
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.960.920.861.00
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.880.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.820.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.821.000.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.710.970.73
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.940.820.861.00
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.940.94-0.990.85
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.72-0.84-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.890.990.84-0.98
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.890.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.830.710.78-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.931.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.900.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.881.000.83-0.97

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.900.920.75-0.95
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.750.67-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
0 : 02
0.75-0.880.80-0.94
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.820.970.89
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.82-0.940.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1