Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.950.930.82-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1/43
-0.930.810.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.910.970.910.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.940.940.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
0-2
0 : 1/42
0.79-0.92-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.890.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
0-2
3/4 : 03
0.980.900.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.990.87
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.960.920.940.94
FT
1-1
0 : 23
1.000.880.930.95
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.84-0.960.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.800.85-0.97
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
1/2 : 03
0.970.910.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
0 : 1/43
0.84-0.96-0.980.86
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.85-0.98
Trực tiếp: ON Sports News
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.86-0.99
Trực tiếp: VTV Prime
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.82-0.95
Trực tiếp: ON Sports+
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.960.91
Trực tiếp: ON Sports News
FT
4-2
0 : 1/43
0.86-0.980.930.94
Trực tiếp: ON Sports+

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
4-2
0 : 2 1/24
0.940.880.890.91

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
4-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 1 1/43
0.85-0.970.85-0.98
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.86-0.980.83-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.88-0.990.79
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.880.88
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.75-0.93-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
1.000.820.890.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.71-0.92
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.920.90-0.830.62
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.930.87
03/05
Hoãn
0 : 02
0.850.850.990.81
FT
2-2
0 : 1/22
1.000.820.78-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.990.890.940.93
FT
5-1
0 : 1/43
0.881.00-0.980.85
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.930.950.880.99
FT
3-3
0 : 1 1/43
0.970.910.84-0.97
FT
2-1
0 : 03 1/4
1.000.880.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-1
1/4 : 03
0.80-0.940.880.96
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.900.960.890.95
FT
3-5
0 : 3/43 1/4
0.64-0.780.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 03
0.960.880.880.88
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.82-0.980.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.880.960.850.97
FT
1-2
0 : 1/23
0.75-0.920.70-0.88
FT
0-2
3/4 : 03 3/4
0.83-0.990.75-0.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
1.000.840.940.88
FT
2-0
1/4 : 03
0.60-0.760.75-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.960.84-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.861.000.87
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.85-0.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.84-0.960.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.861.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.83-0.951.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.920.96-0.970.84
FT
1-2
1 : 03
0.82-0.940.84-0.97
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.86-0.980.980.89
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.990.870.940.93
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.83-0.95-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.980.860.990.88
FT
0-1
1 : 03
-0.960.840.940.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.85-0.99-0.960.80
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.950.800.870.97
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.82-0.960.900.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.861.000.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.760.750.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.740.960.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.910.930.910.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
5-1
0 : 13 1/2
0.920.960.890.97
FT
0-0
0 : 02
-0.900.780.970.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.70-0.860.80-0.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.70-0.860.920.90
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.920.920.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.921.000.82
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.890.950.980.84
FT
2-3
0 : 02
-0.900.740.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
0 : 02
0.950.810.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.97-0.990.81
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.76-0.930.930.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.990.870.950.92
FT
0-5
0 : 1/22 1/2
1.000.880.85-0.98
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.900.980.880.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.940.940.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.77-0.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.850.970.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
5-2
0 : 1/43
0.71-0.880.840.92
FT
0-5
1 : 03
-0.980.820.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.900.96
FT
5-2
0 : 12 3/4
-0.930.810.85-0.99
FT
3-1
0 : 02
0.980.900.900.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.900.980.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.86-0.980.950.91
FT
3-4
1/2 : 03 1/4
0.920.960.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.650.830.87
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.740.960.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.78-0.930.910.93
03/05
Hoãn
3/4 : 02 1/2
0.75-0.890.83-0.99
FT
1-0
0 : 02
0.85-0.990.930.91
FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.930.841.00
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.861.000.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.75-0.890.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
-0.960.840.990.88
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.930.94
FT
1-0
0 : 1/23
0.87-0.990.84-0.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.940.990.88
FT
2-2
0 : 1/23
-0.950.83-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-3
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.840.860.870.83
FT
2-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.850.85-0.890.59
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
5-2
3/4 : 03 1/4
0.950.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.950.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.930.950.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

03/05
Hoãn
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.870.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.95-0.990.79
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.990.81
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.750.860.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.980.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-2
1/4 : 03
0.880.96-0.880.70
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.940.900.75-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
3/4 : 03
0.850.970.930.87
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.910.910.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.950.790.990.83
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.850.990.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.810.80-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.93-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.871.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.890.900.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.900.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
0 : 1/43 1/4
-0.980.860.990.88
FT
0-2
1/4 : 03
0.85-0.971.000.87
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.81-0.931.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-5
0 : 13
-0.970.790.830.97
FT
2-4
0 : 1/43
0.830.990.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.89-0.940.81
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.960.920.82-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.95
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.881.000.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.881.000.920.94
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.83-0.950.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.930.770.840.86
FT
1-2
3/4 : 03
0.65-0.950.830.87
FT
2-1
0 : 03
0.701.000.860.84
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.920.88
FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.96-0.930.79
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.77-0.890.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.980.84
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.960.84-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.861.00
FT
2-0
0 : 13
0.84-0.96-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
0 : 13 1/2
0.950.930.950.92
FT
1-0
0 : 13
0.881.00-0.950.82
FT
3-3
1 1/4 : 03 1/2
0.82-0.940.950.92
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.910.97-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.870.940.92
FT
1-2
0 : 13
-0.960.84-0.920.77

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.940.880.801.00
FT
2-2
1/4 : 03
0.920.900.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02
0.87-0.990.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.920.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.890.86-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.960.84
FT
0-1
0 : 02
0.86-0.980.880.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.890.95
FT
1-2
1/2 : 03
0.930.950.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.80-0.970.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.870.900.90
FT
2-1
0 : 02
0.930.950.910.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.950.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.970.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.79-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.930.87
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.850.970.910.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.810.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.890.930.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.801.00
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.890.930.820.98
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-5
0 : 1/43
-0.950.83-0.960.82
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.930.950.910.95
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.910.970.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-4
  
    
FT
1-2
0 : 1/43
0.950.750.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
1.000.88-0.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.921.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-0
0 : 3/43
0.760.940.900.80
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.800.900.64-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.920.72-0.90
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.950.890.910.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.760.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.861.000.970.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.960.940.90
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.820.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.94-0.990.81
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.860.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV7

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.70-0.940.770.99
Trực tiếp: FPT Play, HTV4
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.810.950.860.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.740.930.77
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.930.87
FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.880.700.75-0.95
FT
2-0
0 : 3/42
0.890.930.880.92
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.860.960.970.83
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.870.950.78-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.940.86
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.860.94
FT
2-4
0 : 01 1/2
-0.930.740.801.00
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.980.801.000.80
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.70-0.880.76-0.96
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.840.980.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.980.900.960.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.87-0.980.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.960.920.980.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/42
-0.960.840.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
1 : 03 1/2
0.800.900.800.90
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.950.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.860.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.980.78
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.99-0.980.78
FT
1-1
0 : 02
0.900.920.76-0.96
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.880.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.850.971.000.80
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.920.901.000.80
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.990.75
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.950.840.92
FT
2-0
0 : 02
0.890.990.840.92

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.881.000.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.970.83
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.930.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.830.990.820.98
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.940.880.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.920.960.930.93
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
1.000.881.000.86
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.881.000.940.92
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.940.930.93