Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
0 : 1 1/43
0.900.98-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
1 1/4 : 03
0.80-0.930.970.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.930.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.87
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.940.940.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Á

FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.940.780.880.94
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.910.930.870.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.940.940.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02
-0.970.850.80-0.94
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.930.95-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.850.970.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.920.73-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.83-0.990.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.940.940.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-2
0 : 03
0.970.850.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.70-0.880.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

04/05
Hoãn
0 : 1/43 1/2
-0.930.750.920.88
04/05
Hoãn
3/4 : 03
-0.960.840.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 3/43
0.930.910.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.950.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.880.98
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.990.890.861.00
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.890.990.960.90
FT
3-3
3/4 : 03
0.930.950.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.89-0.930.78
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.950.91
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.960.82
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.931.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.800.900.950.75
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.780.921.000.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.860.840.930.77
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.720.980.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-1
0 : 1 1/23 3/4
0.960.920.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.830.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.920.960.880.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.840.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.920.900.790.91
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.900.720.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
6-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.920.95
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.900.780.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.86-0.990.85

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.890.930.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.930.950.950.91
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-3
0 : 13 1/4
0.79-0.920.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.890.97
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.930.970.89
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.950.930.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.880.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.880.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.940.88-0.990.79
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
0 : 1/42
0.900.920.74-0.94
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 3/42
0.880.940.77-0.97
FT
0-3
0 : 02
0.910.910.870.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.950.870.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.770.910.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.99-0.980.85
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.83-0.950.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
1.000.820.940.86
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.840.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.850.990.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.800.900.750.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.970.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.870.830.890.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
1.000.820.890.91
FT
1-0
0 : 3/42
0.74-0.930.79-0.99
FT
1-0
0 : 3/42
0.74-0.930.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 02
-0.860.74-0.930.78
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.78-0.900.900.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.860.74-0.920.77

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.800.840.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 02
0.930.910.910.91
FT
1-1
1/2 : 02
0.79-0.950.80-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.75-0.950.77