Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.84-0.92-0.940.86
Trực tiếp: FOX SPORTS 2

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.900.810.940.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.930.970.910.97
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.890.950.93
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.950.910.97
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.88-0.980.85-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.990.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42
1.000.910.86-0.97
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.930.82-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.910.870.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.89-0.970.85
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.930.970.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.760.870.91
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.810.970.880.90
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.930.850.76-0.98

Lịch bóng đá Cúp Hungary

FT
2-1
1/4 : 02
0.80-0.960.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 1/42
0.870.990.841.00
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.810.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.97-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-2
0 : 02
0.810.910.850.87
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.820.900.960.76
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.800.920.910.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.770.950.860.86
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.850.870.960.76

Lịch bóng đá Cúp Serbia

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.810.910.980.74
FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.790.930.810.91
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.990.710.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.95-0.980.86
FT
0-1
1/4 : 02
0.88-0.980.84-0.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.901.00-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.96-0.930.80
FT
3-0
0 : 23 1/4
1.000.900.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-0
  
    
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.77-0.920.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
1.000.911.000.89
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.940.97-0.970.86
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.960.880.990.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

04/06
Hoãn
  
    
04/06
Hoãn
  
    
04/06
Hoãn
  
    
04/06
Hoãn
  
    
04/06
Hoãn
  
    
04/06
Hoãn
  
    
04/06
Hoãn
  
    
04/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
2-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.980.860.830.99
FT
3-1
0 : 13
-0.970.810.81-0.99
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.920.920.940.88
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.850.990.960.86