Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
1-0
3/4 : 02
0.85-0.970.880.99
FT
1-1
0 : 02
0.970.930.84-0.95
FT
1-0
1 : 02 1/4
-0.980.870.910.97
FT
0-2
1/4 : 02
0.79-0.901.000.89
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.960.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.85-0.97
FT
4-0
0 : 2 1/43
0.890.950.870.93

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.920.750.70-0.91
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.980.860.860.96

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-5
2 1/4 : 03 1/4
0.850.970.900.90
FT
3-0
0 : 23
0.900.920.880.92
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.930.890.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.860.96

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
1-1
1/2 : 02
0.82-0.980.900.92
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.910.910.970.85
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
6-0
0 : 1/42
0.990.830.910.89
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
0-1
1/2 : 02
0.910.930.930.87
Trực tiếp: VTV6, FPT Play

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.990.830.840.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.81-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.900.90
FT
3-1
0 : 22 3/4
0.960.860.880.94

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
1-1
0 : 1/42
0.970.850.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.950.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.910.91-0.980.78
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.79-0.970.950.87
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.980.990.81
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.870.980.82
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.80-0.980.860.96
FT
0-1
0 : 1/22
0.71-0.881.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-4
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-0
  
    
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

04/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-0
1 1/4 : 03
0.81-0.920.970.75

Lịch thi đấu Toulon Tournament

FT
2-4
1 1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.910.91
FT
6-2
0 : 3/42 1/4
0.840.980.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.92-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.86-0.960.76
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.75-0.930.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
5-0
0 : 13 1/4
0.850.990.840.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 3/43
0.950.910.950.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.850.990.78-0.96
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.880.70-0.89
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.910.950.860.98
FT
1-6
0 : 03
0.83-0.97-0.930.77
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.880.980.890.95
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.950.790.83-0.99
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.83-0.99-0.990.83
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
1.000.860.74-0.91
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.950.910.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-3
0 : 1 3/44 1/4
0.960.800.920.86
FT
2-2
  
    
FT
7-2
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-2
0 : 1/23 1/2
-0.790.600.860.98
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.940.940.81-0.95
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.78-0.930.980.86
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.85-0.991.000.86
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/2
0.65-0.810.920.94
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.900.960.82-0.98

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-4
1/2 : 03 3/4
0.940.970.910.97
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.990.90-0.940.82
FT
1-1
0 : 03
0.84-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-3
1 1/2 : 04 1/4
0.82-0.960.850.97
FT
1-6
1 1/4 : 04
0.990.850.76-0.93
FT
4-1
0 : 1/43 1/2
0.860.980.950.87

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
8-0
1/4 : 03 1/2
0.65-0.840.910.91
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.960.800.920.90
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
-0.920.750.990.83
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.90-0.880.71
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.870.71-0.970.81
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.860.82-0.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
3/4 : 03
-0.980.870.871.00
FT
1-2
0 : 3/43
0.900.99-0.910.77
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02
0.85-0.930.960.93
FT
5-1
0 : 02
0.78-0.890.960.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.980.93-0.970.87
FT
6-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.900.82-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.830.940.96
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.900.790.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-6
3/4 : 02 1/2
-0.900.750.841.00
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.81-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.850.970.820.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.980.81-0.99

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.910.95
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.83-0.97
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-4
0 : 1/42
0.69-0.84-0.990.85
FT
2-2
1/4 : 02
0.68-0.850.900.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.900.990.85
FT
3-2
1/4 : 02
0.881.000.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.990.890.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.960.88
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.881.000.930.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.930.79-0.95
FT
2-2
0 : 2 1/43
0.940.941.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.940.930.93
FT
1-1
0 : 02
-0.860.760.940.92
FT
1-2
0 : 1/22
-0.940.840.960.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.931.000.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.890.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.900.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/42
0.890.97-0.840.65
FT
2-1
0 : 1/42
0.71-0.850.78-0.94
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.78-0.930.78
FT
3-1
0 : 1/22
0.880.980.850.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.82-0.960.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 3/41 3/4
-0.930.830.78-0.91
FT
2-2
0 : 1/42
0.82-0.930.84-0.96
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.950.850.82-0.94
FT
1-1
1/2 : 02
0.80-0.91-0.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.82-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 3/42
-0.980.880.880.98
FT
2-1
0 : 3/42
-0.910.800.80-0.94
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.990.900.960.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.920.94

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
4-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.950.77-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.89-0.99-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/22
-0.970.850.78-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.880.84

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.810.99
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.950.770.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.63-0.930.820.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.700.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.930.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.900.94
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.61-0.790.950.91
FT
0-0
0 : 03 1/4
0.910.970.960.88
FT
0-1
0 : 3/43
0.920.940.79-0.93
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.970.861.00
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.840.920.92
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.81-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.830.78-0.94
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.75-0.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.980.84-0.990.79
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2