Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.920.94

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.710.530.740.96

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.890.880.99
FT
4-0
0 : 23
0.910.970.910.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.980.900.970.90
FT
2-1
0 : 02
-0.950.830.79-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.970.90
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.84-0.960.930.94
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.940.940.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.860.840.850.91
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.870.870.89
FT
0-5
3 : 03 1/2
0.71-0.950.770.99
FT
0-4
3 1/2 : 04
0.910.850.930.83
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.950.87-0.940.74
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.900.920.820.98
FT
0-2
2 : 03
0.840.98-0.990.79
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.900.920.920.88
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
1.000.820.801.00
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.860.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.920.88
FT
2-4
1/2 : 02 1/4
0.920.900.770.93
FT
0-3
1 : 02
0.79-0.970.810.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.970.790.870.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.940.86
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.870.950.910.89
FT
1-5
3 3/4 : 04 1/2
-0.970.790.860.94
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.980.840.920.88
FT
1-1
0 : 1/23
0.870.95-0.990.79
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.950.871.000.80
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.960.860.980.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.800.801.00
FT
3-2
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.810.850.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.89-0.990.79

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.960.800.900.86
FT
2-2
1/4 : 03
0.80-0.980.900.80
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.930.750.850.95
FT
4-2
0 : 23
0.860.960.75-0.95
FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 02
0.910.910.960.84
FT
2-2
0 : 1/43
0.77-0.95-0.950.75
FT
0-0
  
    
FT
4-0
0 : 3 1/44
0.821.000.75-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.891.000.80
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.73-0.920.77-0.97
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.821.000.870.93

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.860.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.820.820.98
FT
0-2
  
    
FT
1-2
2 1/2 : 04
0.65-0.890.930.83

Lịch thi đấu Toulon Tournament

FT
4-3
0 : 12 1/2
0.870.950.830.97
FT
0-3
2 1/4 : 03
0.910.970.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.830.870.800.90

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-0
0 : 1/43 3/4
0.73-0.920.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.930.80
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.900.980.900.97
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.84-0.960.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/22
0.84-0.960.970.89
FT
2-0
0 : 02
0.890.990.78-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.840.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.840.98-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.890.97-0.890.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.840.96
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.870.950.970.83