Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.970.940.94
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VLWC KV Concacaf

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.920.90-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.910.89
FT
1-1
0 : 1/23
-0.980.801.000.80
FT
6-0
  
    
FT
6-0
0 : 34
0.880.940.801.00
FT
5-0
0 : 23 1/2
0.850.970.950.85

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

04/06
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.880.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

05/06
Hoãn
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.970.850.79-0.99
FT
2-1
  
    
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.820.98
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.930.890.810.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.790.970.83
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-3
1 : 03 1/2
-0.740.560.940.86
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.950.891.000.82
FT
2-1
0 : 1/43
-0.960.800.821.00
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.870.971.000.82
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
1.000.840.970.85
05/06
Hoãn
1/2 : 03 1/4
-0.780.600.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.930.770.930.77
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.800.900.900.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
1 : 03 3/4
0.880.820.910.79

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-0
1/2 : 02
0.82-0.940.83-0.97
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.960.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.900.85-0.99
FT
0-3
0 : 02
-0.930.80-0.920.77

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.850.850.750.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.720.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.980.860.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-3
1/4 : 02
0.84-0.950.950.91
FT
2-1
0 : 1/22
0.88-0.990.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.92-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
4-0
1/4 : 02
0.990.830.900.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
1/4 : 03
0.84-0.96-0.940.80

Lịch bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.910.910.950.85
FT
0-2
1/2 : 02
-0.960.780.870.93