Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.930.891.01
Trực tiếp: K+PM
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.930.940.98
Trực tiếp: K+PC
FT
5-2
0 : 1 3/43
0.83-0.910.930.99
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.920.79
Trực tiếp: K+PM
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.950.90-0.98
Trực tiếp: K+PM, K+NS

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.780.920.97
Trực tiếp: TTTV
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.74-0.850.81-0.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.84-0.930.910.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.88-0.950.84
Trực tiếp: TTTV
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.90-0.930.82
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.85-0.93-0.950.84
FT
0-5
0 : 02 1/4
0.79-0.881.000.89
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.79-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.950.85-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.930.990.91-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.85-0.93-0.900.81
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.880.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 13 1/2
0.91-0.980.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.82-0.90-0.930.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
2-4
1 1/2 : 03 3/4
-0.970.890.960.94

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

04/07
Hoãn
  
    
04/07
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.850.990.950.87
FT
1-4
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.850.990.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.81-0.900.78
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.990.92-0.910.79
FT
1-2
0 : 1/42
-0.900.810.86-0.97
FT
2-2
0 : 1/42
-0.850.740.940.95
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.88-0.96-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 03 1/4
-0.980.880.881.00
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.930.970.990.89
FT
4-2
1/4 : 03
0.980.920.83-0.95
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.990.910.930.95
FT
0-2
1/4 : 03
0.84-0.940.900.98
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.910.990.87-0.99
FT
4-3
0 : 1/23 1/4
0.930.970.881.00
FT
0-0
1/4 : 03
0.930.970.890.99
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.87-0.97-0.980.86
FT
1-0
1/2 : 03 1/2
-0.960.860.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
1/4 : 02
1.000.910.990.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.82-0.93
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.970.94-0.980.87
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.950.961.000.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.95-0.930.81
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.911.000.990.90
FT
0-0
  
    
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.940.970.980.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.881.000.89

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/43
0.921.000.87-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.920.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/43
0.81-0.920.970.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.910.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.900.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.950.890.920.90
FT
2-2
1/4 : 02
0.990.850.79-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.841.000.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.870.970.81-0.99
FT
3-1
0 : 23
0.810.910.760.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Estonia

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.910.930.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.970.870.960.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.980.860.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.900.910.98
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
1.000.910.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-4
  
    
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
-0.930.850.960.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.970.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.81-0.93-0.910.76

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.900.96-0.970.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.841.000.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.890.970.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.850.990.900.92
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.880.960.821.00
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 23 1/2
-0.940.660.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
5-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 03
0.950.960.920.98
FT
2-2
0 : 13
-0.890.800.960.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.870.970.950.87
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.841.000.950.87
FT
2-0
0 : 3/43
0.81-0.970.840.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.850.991.000.82
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.960.880.930.89
FT
0-0
0 : 3/43
0.80-0.960.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Séc

04/07
Hoãn
0 : 3/42 1/4
1.000.900.970.91
04/07
Hoãn
0 : 3/42 1/2
0.950.95-0.950.83
04/07
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.930.970.910.97
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.85-0.950.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.920.940.890.95
FT
0-1
  
    
FT
2-7
1 1/2 : 03
0.85-0.990.860.98
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.880.98-0.990.83
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
0.81-0.950.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.970.890.980.90
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.870.970.91
FT
0-2
1/4 : 03
-0.920.830.900.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.960.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.790.841.00
FT
4-2
0 : 1/23
0.82-0.961.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.87-0.95-0.940.83
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.990.92-0.950.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
1/2 : 03
-0.850.610.790.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.900.960.92
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.900.810.910.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.920.990.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.910.870.95
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.920.830.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.910.930.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.930.840.88-0.99
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.87-0.950.970.92
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.870.960.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-3
3/4 : 03
1.000.900.930.95
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.83-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 03 1/4
0.901.001.000.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.88-0.960.960.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.85-0.97

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.950.930.81-0.95
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.87-0.990.950.91
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
-0.980.861.000.86
FT
1-6
1/2 : 03 1/2
0.930.950.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.990.89-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
5-2
0 : 03
0.870.970.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.890.990.91
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.930.980.940.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.90-0.980.970.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.920.81
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.911.000.78-0.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.95-0.960.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.930.980.990.91
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.78-0.880.970.93
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.940.940.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-5
0 : 1/42 1/2
-0.940.86-0.940.84
FT
1-1
0 : 02
0.930.98-0.990.89
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.920.990.960.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.96-0.930.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.88-0.950.85
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.88-0.98
FT
4-0
0 : 02 1/2
-0.990.90-0.940.84
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.920.830.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.950.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.861.00
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.991.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.970.940.95
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.960.88-0.980.87
FT
3-3
0 : 1/42
-0.950.870.80-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-0
0 : 1/42
0.85-0.950.930.95
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.880.890.93
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.870.970.900.92
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0