Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-0
2 1/4 : 03
0.870.970.910.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 2 1/43
0.890.950.860.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-4
4 1/2 : 04 3/4
0.841.000.80-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.890.880.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.950.960.920.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.83-0.950.84
FT
0-2
0 : 03
-0.950.870.920.98

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

04/07
Hoãn
  
    
04/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.960.820.950.83
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
-0.980.76-0.990.77
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
0.870.910.56-0.82
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.900.610.780.94
FT
4-0
  
    
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.76-0.980.830.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.800.98-0.990.87
FT
2-1
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.780.970.75
04/07
Hoãn
0 : 1 1/23
0.810.970.800.98
FT
1-5
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.77-0.990.900.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
1/2 : 02
0.860.980.830.99

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.890.830.850.87

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.79-0.950.821.00
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.920.74-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.841.000.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.88-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.910.950.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.950.901.00
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.91-0.99-0.990.89
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.940.970.910.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.91-0.990.86-0.96
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.86-0.940.970.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.910.82-0.940.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.90-0.99-0.930.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.900.92
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.990.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.940.900.880.94
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.841.000.78-0.96
FT
2-5
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.860.96
FT
2-4
0 : 13 1/4
0.970.870.920.88
04/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/43 1/2
-0.850.66-0.900.71
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.910.930.940.88
FT
0-2
1/4 : 03
0.920.920.870.95
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.910.821.00
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
-0.980.820.840.98
04/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.890.840.98
FT
1-0
3/4 : 03
0.960.880.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.881.000.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.83-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.960.84-0.94
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.89-0.970.86-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/43
1.000.84-0.980.80
FT
0-3
1 : 03 1/4
0.960.880.950.87
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
0.920.92-0.990.81

Lịch bóng đá Aus New South Wales

04/07
Hoãn
  
    
04/07
Hoãn
  
    
04/07
Hoãn
  
    
04/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.910.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.890.930.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
1/4 : 02
0.88-0.980.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.840.650.850.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.840.930.89
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.850.660.870.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.79-0.990.81

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.900.860.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.971.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.970.870.880.94
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-5
3/4 : 02 1/2
0.860.980.900.92
FT
1-0
0 : 13
0.820.900.810.91
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.850.990.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
0-2
0 : 1/22
0.970.870.920.90
FT
3-1
0 : 1/42
0.870.970.850.97
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.940.780.860.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.890.850.97
FT
0-2
0 : 1/41 1/2
-0.930.770.860.96
FT
1-2
0 : 02
0.990.850.940.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.90-0.950.77
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.830.930.89
FT
2-1
0 : 1/22
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.950.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.940.980.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.900.940.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.93-0.910.80
FT
2-0
0 : 1/22
0.940.97-0.990.89
FT
1-2
0 : 1/42
0.960.950.86-0.96
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.970.890.85-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.821.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.900.980.84
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.910.910.930.87
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.860.680.970.85
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
1.000.840.900.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.820.901.000.72

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
0 : 03
0.76-0.930.840.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.970.87

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-2
1/4 : 03 1/2
-0.890.721.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 02
0.77-0.880.910.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.930.95
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.860.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.880.960.77-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.990.83
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
0.870.970.900.92
FT
2-3
  
    
FT
2-1
0 : 12
0.930.910.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/22
1.000.840.830.99
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.990.831.000.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.980.84