Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.950.750.850.85
FT
1-0
2 3/4 : 03 3/4
0.800.900.980.72
FT
0-4
5 : 05 3/4
0.900.80-0.940.64

Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á

FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.920.900.850.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.980.860.970.83
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá Concacaf Gold Cup Nữ

FT
3-0
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.850.850.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
1-2
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
5-1
0 : 3/43 1/4
-0.930.760.950.85
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.820.600.66-0.88
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.960.86

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-3
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
5-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.880.960.970.83
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.80-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.88-0.960.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.940.880.98
FT
1-1
0 : 1/23
-0.970.871.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.930.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.860.86-0.98
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.950.930.970.91
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.930.950.950.93
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
1.000.88-0.990.85
FT
1-4
0 : 1/43
0.920.96-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.920.990.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.901.00-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.84-0.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 3/43
0.940.950.990.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.900.900.98

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-3
  
    
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.770.81-0.99
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.75-0.930.960.86
FT
1-0
0 : 3/43
0.920.900.71-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.810.860.98
FT
2-1
0 : 23
-0.980.84-0.980.82
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.990.870.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.980.760.920.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.850.940.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.890.910.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.71-0.880.930.89
FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.940.760.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.76-0.930.870.95
Trực tiếp: VTV5, VTV6, ON FOOTBALL, NEXT SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 02
-0.990.880.880.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.82-0.980.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.91-0.930.80
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.940.97-0.920.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.920.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.910.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.950.940.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.820.801.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.76-0.940.73-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-5
0 : 1/22 3/4
0.89-0.99-0.970.87
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.990.920.89-0.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.86-0.940.81-0.92
FT
4-0
0 : 3/43
1.000.89-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.960.82