Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.86-0.981.000.86
FT
4-2
0 : 34
0.940.940.970.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.970.910.930.93
FT
6-4
0 : 3/42 3/4
0.881.000.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-2
1/4 : 03
0.86-0.96-0.960.84
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.970.87-0.990.87
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.900.78-0.91
FT
2-1
1/2 : 03 1/2
0.950.93-0.950.83

Lịch bóng đá U19 Châu Âu

FT
5-4
0 : 1/42 1/4
0.960.920.920.94
FT
1-2
1 1/2 : 03
1.000.880.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cup Nam Á

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.960.840.79-0.93

Lịch thi đấu Cúp Trung Mỹ

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
1-1
0 : 12
0.900.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
0-4
0 : 03
0.900.860.74-0.98
FT
0-3
1 : 03
0.75-0.990.75-0.99
FT
0-0
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.930.750.850.95
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/44
0.78-0.960.810.99
FT
2-1
  
    
FT
4-2
0 : 1/43
0.80-0.980.970.83
FT
1-2
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.830.820.98
FT
5-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
0.75-0.990.830.93
FT
0-2
1 : 03 1/2
-0.930.750.75-0.95
FT
0-3
3/4 : 03
-0.990.750.75-0.99
FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.820.800.96
FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.910.720.820.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.850.910.840.92
FT
0-2
0 : 1/43
0.900.920.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.860.71-0.95
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.920.900.940.86
FT
1-2
0 : 1 1/43 3/4
0.870.950.70-0.91
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.750.801.00
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.64-0.890.910.85
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.80-0.980.910.89

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.93-0.930.73

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Georgia

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.860.960.930.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.850.76-0.96

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
2-2
1/2 : 03
0.920.97-0.980.84

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.910.600.760.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.810.99
FT
4-0
0 : 34
0.880.940.78-0.98
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.67-0.870.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 33 3/4
0.830.930.71-0.95
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.860.900.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.81-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-4
0 : 1/43 3/4
-0.880.741.000.86
FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.990.870.900.96

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

04/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.900.980.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
0.910.98-0.900.76

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.990.83-0.95

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
6-1
0 : 12 1/2
-0.970.851.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.890.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.69-0.90
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.75-0.95

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
3-1
  
    
FT
6-1
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.980.840.820.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.910.910.970.83
FT
1-0
0 : 22 1/2
0.970.850.850.95
FT
3-1
0 : 1/22
0.830.990.920.88
FT
1-0
0 : 11 3/4
0.940.880.72-0.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.870.95-0.990.79
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.950.871.000.80