Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.920.970.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.940.940.930.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Nữ Châu Âu

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.860.970.87
FT
2-0
0 : 2 1/24
0.920.940.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 03
-0.950.83-0.970.85
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.960.92-0.950.83
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.980.900.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.761.000.75-0.99
FT
3-0
  
    
FT
1-3
0 : 1 1/23
0.821.000.860.94
FT
0-2
  
    
FT
3-3
0 : 1/23 1/4
-0.920.670.910.85
04/07
Hoãn
  
    
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.970.790.900.90
04/07
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
04/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.840.980.960.84
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.850.970.850.95
FT
1-1
0 : 13
1.000.820.870.93
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.78-0.960.920.88
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.920.900.960.80
FT
4-2
  
    
05/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.800.960.800.96

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.840.950.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.790.97-0.990.75

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
0.760.940.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
4-1
0 : 22 1/2
-0.900.740.850.97
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.860.96
FT
2-0
0 : 1/22
0.870.970.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.920.900.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-1
0 : 1/23 1/2
0.830.990.890.91
FT
1-2
0 : 03
0.960.860.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.94-0.960.82
FT
7-2
0 : 12 1/2
0.84-0.951.000.86
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.82-0.930.960.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.86-0.970.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.98-0.960.82
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.96-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/43
0.83-0.950.890.97
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
1.000.880.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.920.920.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.970.79-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.980.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-3
0 : 3/43
1.000.890.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-2
1/4 : 03 1/2
-0.930.810.960.90
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.930.890.820.98

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-5
1 3/4 : 03 1/2
0.840.980.840.96

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-1
0 : 13 1/4
0.85-0.96-0.970.84
FT
3-3
0 : 03
0.990.900.950.92
FT
1-2
3/4 : 03
0.930.960.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.940.78-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.860.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 3/42
0.950.93-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.980.780.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.880.980.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.68-0.980.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.990.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.920.950.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.900.900.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.920.94