Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.930.82-0.930.81
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9
FT
0-1
1 3/4 : 03
-0.940.83-0.930.80
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.880.940.810.99
FT
4-0
0 : 13
-0.980.800.900.90

Lịch bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
3-4
1/4 : 03
0.870.830.790.91
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.800.900.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.780.790.91
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.750.950.770.93
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.900.86-0.990.75
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.760.940.820.88
FT
1-1
  
    
04/07
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.890.810.900.80
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.65-0.950.780.92
FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.850.850.860.84
FT
6-3
0 : 13 1/2
0.70-0.940.770.99
FT
3-2
0 : 1/23
0.880.820.880.82
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.74-0.980.65-0.89
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.870.890.75-0.99
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.960.740.820.88
FT
2-1
1/2 : 03
0.930.770.810.89
04/07
Hoãn
  
    
FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.900.860.73-0.97
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.800.900.720.98
04/07
Hoãn
  
    
04/07
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.930.890.830.93
04/07
Hoãn
  
    
04/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.870.950.880.92
FT
4-2
0 : 13 3/4
1.000.82-0.960.76
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.980.720.900.80
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.860.940.86
FT
1-2
  
    
FT
0-6
1 1/2 : 03 1/4
0.830.990.940.86
FT
0-7
  
    
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
-0.960.78-0.950.75
04/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.900.600.800.90
04/07
Hoãn
  
    
FT
2-12
  
    
FT
2-3
1 : 03 1/4
0.890.931.000.80
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.980.840.990.81
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.70-0.881.000.80
FT
1-2
3/4 : 03
0.900.920.960.80
FT
4-0
  
    
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.850.970.810.99
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.810.830.97
04/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.701.000.890.81
FT
1-3
0 : 1/43
0.850.970.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.830.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.890.810.850.85

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

04/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.970.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.920.72-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.780.720.98
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.900.800.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-2
0 : 03 1/2
0.980.89-0.950.81
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.960.910.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-0
0 : 03
0.81-0.970.890.93
FT
3-3
0 : 13 1/4
0.83-0.990.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.900.970.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.800.900.94
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.95-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.920.940.950.89
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.80-0.940.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.740.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.800.900.701.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.920.900.880.92
FT
4-3
1 : 03 1/2
0.930.890.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.770.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.851.000.87
FT
3-1
0 : 3/43
0.990.880.990.88
FT
2-1
3/4 : 03
0.85-0.980.84-0.97
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.970.840.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.960.910.870.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 03 1/4
0.960.860.900.90
FT
2-3
1 : 03 1/4
-0.980.800.810.95
04/07
Hoãn
1 : 03 1/2
0.910.910.920.84
FT
1-3
0 : 24 1/2
0.840.860.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.74-0.881.000.87
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.76-0.890.990.88

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-3
0 : 1/23 3/4
0.940.820.870.89
FT
1-6
3/4 : 03 3/4
0.70-0.940.780.98
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.780.980.900.86
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.64-0.880.930.83
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.890.870.870.89
FT
2-2
1/4 : 03 3/4
1.000.760.910.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 1/43
0.970.850.801.00
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.910.801.00
FT
3-2
1/2 : 03
0.940.880.950.85

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-1
1/4 : 03 1/2
0.77-0.920.72-0.88
FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.980.880.940.90
FT
2-0
0 : 1 3/44
-0.960.780.76-0.96

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-0
0 : 44 3/4
-0.940.780.64-0.83
FT
0-0
0 : 1/43 1/2
-0.860.700.930.89
FT
1-0
0 : 03 3/4
1.000.84-0.930.75
FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.960.880.920.90
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.74-0.900.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-0
0 : 13 1/4
0.970.850.900.90
FT
2-3
0 : 1/43
0.920.900.900.90
FT
0-3
0 : 1/23
1.000.820.900.90
FT
1-1
1 3/4 : 03
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
1/4 : 02
0.84-0.970.890.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.82-0.950.920.95
FT
1-2
0 : 02
0.930.940.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.830.820.98
FT
1-5
3/4 : 02 1/2
0.890.930.850.95
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.76-0.940.72-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.930.82-0.98
FT
2-1
0 : 03
0.960.900.940.90
FT
2-0
0 : 13 3/4
-0.950.810.920.92
FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.990.850.990.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.950.910.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.990.830.870.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.880.92
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.860.94
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
1.000.821.000.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.811.000.80

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.85-0.990.960.88
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.661.000.70
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.970.890.850.99
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.790.910.990.71
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.900.800.830.87
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.861.00-0.990.83
FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.940.800.980.82
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.990.870.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
5-0
0 : 02 1/4
0.960.910.890.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
1.000.870.950.91
FT
2-0
0 : 1/42
0.86-0.990.950.91
05/07
06h30
0 : 1/42
0.960.910.85-0.99

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.950.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.980.840.920.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.740.890.91
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.730.920.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.880.920.84

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
1/4 : 03
0.80-0.98-0.970.77
FT
1-4
0 : 12 3/4
-0.970.790.910.89
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.840.980.890.91
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.900.720.980.82
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.910.910.920.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.900.86
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.950.870.75-0.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.890.930.830.97
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.78-0.960.761.00

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.920.840.860.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.870.890.920.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
0-3
  
    
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.821.000.74-0.94