Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Guinness ICC 2019

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.960.940.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Siêu Cúp Anh

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.921.000.910.99
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.980.940.83-0.93
FT
2-0
1/4 : 03
0.88-0.960.901.00
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.90-0.980.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VD Nam Trung Mỹ

FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/4
0.860.980.950.87

Lịch thi đấu Cúp Tây Á

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.970.87-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.860.910.91

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
5-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
0 : 1/43
-0.960.800.870.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.820.880.94
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.950.890.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.850.930.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.910.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.950.880.94
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.87-0.950.990.91
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.960.880.860.96
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.970.870.930.89

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.960.88-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
4-2
0 : 1 1/23
0.790.99-0.980.76
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.77-0.990.990.79
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.860.920.910.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.840.940.920.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.870.91-0.990.77
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.760.970.81
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.970.810.920.86
FT
4-1
0 : 3 1/44 1/4
0.71-0.990.840.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.77-0.990.77
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.810.970.880.90
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.870.910.860.92
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.910.870.920.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.781.000.970.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.990.910.84-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
6-0
0 : 1/23
0.84-0.96-0.960.82
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.930.950.940.92
FT
6-1
0 : 1 1/23 1/2
0.910.97-0.970.83
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.930.950.890.97
FT
3-1
0 : 3/43
-0.950.830.970.89
FT
0-3
3/4 : 03
0.83-0.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.950.830.74-0.89
FT
1-5
0 : 1/43
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.980.84
FT
8-0
0 : 1 3/43
0.86-0.980.940.92
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.930.950.910.95
FT
5-3
0 : 03
0.950.930.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.950.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.980.940.910.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.881.000.88

Lịch bóng đá Siêu Cúp Bồ Đào Nha

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-4
0 : 1/43 1/4
0.90-0.98-0.950.85
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.910.990.91
FT
2-4
1/2 : 03
0.921.00-0.940.84
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.920.89-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 02
0.930.980.86-0.97
FT
0-1
1/2 : 02
0.87-0.950.930.96
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.850.930.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 3/42
0.79-0.900.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.970.910.861.00
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

04/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.880.780.85-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.95-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.84-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 22 1/2
0.950.910.78-0.94
FT
1-1
1 : 02 1/2
1.000.86-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
6-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.890.940.95
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.921.000.910.98
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.85-0.930.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.76-0.930.840.98
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.880.960.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.831.000.82
FT
0-6
1/2 : 02 1/2
0.870.970.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
4-2
0 : 1 3/43
0.990.87-0.970.81
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.881.00-0.970.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
0-1
0 : 02
-0.980.860.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.750.970.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.850.82-0.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.87-0.97
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.86-0.940.930.97
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
-0.980.90-0.990.89
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.840.84-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.930.970.890.99
FT
1-4
0 : 1/23
0.920.980.83-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.970.930.970.91
FT
1-0
0 : 23 1/2
1.000.900.960.92
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.86-0.960.920.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.990.89
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.980.920.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.990.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.87-0.960.86
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.95-0.920.81
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.900.910.99

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.950.95-0.920.79
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.93-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.830.910.81
FT
4-0
0 : 2 1/43
0.63-0.920.780.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.710.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.79-0.990.81
FT
3-1
1/2 : 03
-0.990.830.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
1 : 02 3/4
1.000.840.890.93
FT
4-2
0 : 1 1/23
0.860.980.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.93-0.960.84
FT
0-0
1 3/4 : 03
0.85-0.95-0.940.82
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.93-0.990.87
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.95-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.890.900.94
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.84-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.960.81-0.93
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.920.83-0.94
FT
2-0
0 : 13
-0.910.820.950.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.990.920.88-0.98
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.86-0.941.000.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 03
0.980.930.970.91
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.89-0.970.950.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.911.000.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02
0.86-0.960.82-0.94
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.950.950.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.91-0.991.000.89
FT
2-2
1 : 03
-0.960.880.910.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.84-0.96
FT
4-4
0 : 3/43 1/4
-0.930.830.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
1/4 : 03
0.940.97-0.960.86
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.87-0.95-0.960.86
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.980.93-0.960.86
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.940.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.87-0.970.85
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.81-0.93
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.990.91-0.970.85
FT
2-4
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.80-0.93
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.94-0.990.87

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-0
0 : 13 3/4
-0.900.75-0.880.71

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.860.73-0.92
FT
1-2
3/4 : 03
-0.930.76-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.970.940.89-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.930.950.92
FT
2-2
0 : 02
0.86-0.980.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-0
0 : 02 1/2
0.86-0.94-0.970.87
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.90-0.980.88
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.910.950.95
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.980.930.990.91
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.900.810.990.91
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.90-0.99-0.980.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.950.960.88-0.98
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.99-0.970.87
FT
3-2
0 : 1/42
-0.870.77-0.930.83
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.920.99-0.960.86
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.920.990.84-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
  
    
FT
3-4
0 : 02 1/2
-0.990.880.861.00
FT
2-4
0 : 1/42
0.910.970.910.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.850.71-0.910.76
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.930.810.80-0.94
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.970.910.71-0.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-3
1/2 : 03
-0.920.830.84-0.94
FT
0-1
0 : 02
0.990.92-0.950.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.911.000.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.900.790.86-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.910.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.940.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.790.71-0.88
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.900.970.87
FT
0-5
0 : 1/22 3/4
0.870.990.920.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.870.990.870.97
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.92-0.990.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.910.91
04/08
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.980.84
04/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.861.000.86
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.950.831.000.86
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.84-0.880.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.870.910.830.95
Trực tiếp: BDTV, BDTV HD, FPT TV, FPT Play
FT
1-1
0 : 3/43
0.75-0.970.910.87
Trực tiếp: VTV5, VTV5 HD, FPT Play, TTTV
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.790.990.800.98
Trực tiếp: BDTV, BDTV HD, FPT TV, FPT Play, K+PC, HTV TT

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.89-0.970.930.95
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.86-0.940.910.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.93-0.930.81
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.940.881.00
FT
0-2
1/2 : 02
0.87-0.950.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
6-1
0 : 1 3/43
-0.950.870.85-0.95
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.940.86-0.930.83
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.940.970.80-0.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.990.89
FT
1-1
1/4 : 01 1/2
0.88-0.960.85-0.95
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.880.790.980.92

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.890.970.72-0.89
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.970.89-0.970.81
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.930.930.920.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.820.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.890.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.940.990.89
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.89-0.990.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.80-0.990.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.95-0.990.81
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.880.71-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.93-0.940.78
FT
0-1
0 : 1/22
0.950.910.950.89
FT
2-0
0 : 1/42
-0.990.850.860.98
FT
4-0
0 : 1/22
0.930.93-0.970.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.890.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.74-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42
0.890.950.76-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.860.980.77-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.840.650.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.93-0.850.68
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.950.930.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.860.860.940.78
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.850.970.77-0.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.61-0.900.800.92
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.780.940.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/43
0.930.980.81-0.92
FT
1-5
0 : 02 3/4
0.910.970.84-0.97
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.930.83-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.89-0.980.86
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.91-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.750.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.980.860.870.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.870.970.910.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.900.930.89
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.900.730.71-0.90
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.970.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3