Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.89-0.960.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.99-0.940.80
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.990.85

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.841.00-0.990.79
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.910.930.79-0.99
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
04/08
Hoãn
  
    
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.940.880.970.85
FT
3-1
  
    
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.890.950.801.00
FT
2-2
  
    
04/08
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
3/4 : 03 1/2
0.870.970.810.99
FT
0-2
0 : 1/22
0.980.860.870.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.830.850.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.890.950.830.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.870.950.930.87
FT
0-0
0 : 1/23
0.800.900.960.74
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.980.801.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.980.800.810.99
FT
4-0
0 : 13 1/2
0.850.971.000.80
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.801.000.80
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.990.810.850.95
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.940.880.880.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.930.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.87-0.970.940.92
FT
4-0
0 : 13 1/2
0.940.95-0.990.85
FT
2-4
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
4-0
0 : 3/43
0.79-0.970.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
2 : 03 3/4
0.990.830.840.96
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-8
  
    
FT
0-9
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.93-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.97-0.960.85
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.89-0.900.76
FT
1-0
1/4 : 03
0.970.92-0.990.86

Lịch thi đấu Cúp Iran

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
0 : 3/42
0.76-0.940.870.93
FT
3-0
3/4 : 02 1/4
0.81-0.990.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.940.760.910.79
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.930.770.860.84
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.910.790.790.91

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.940.88
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.990.830.840.96

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-1
1/4 : 02
0.950.890.77-0.97
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.960.840.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
1/2 : 02
0.87-0.990.940.92
FT
2-2
0 : 02
0.980.900.84-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
1.000.880.84-0.98
FT
1-2
1/4 : 02
-0.990.870.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
0.780.940.740.98
FT
4-0
0 : 3 1/44 1/4
0.63-0.920.69-0.99
FT
2-0
0 : 3/43
-0.910.760.73-0.90

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
3-2
0 : 1/42
1.000.820.860.94
FT
1-3
0 : 01 3/4
-0.970.790.890.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
2-2
0 : 3/43
0.870.97-0.960.78
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.950.770.970.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.840.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.940.84-0.970.85
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.970.94-0.940.82
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.990.900.84-0.96
FT
3-0
0 : 13
-0.950.850.970.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.86-0.96
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
-0.970.870.940.94
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.920.810.83-0.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.90-0.930.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.980.90
FT
1-4
0 : 3/43 1/4
0.990.900.881.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.830.88-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.980.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 03
0.920.94-0.990.83
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.76-0.930.960.84
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.930.910.79-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.860.70-0.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.750.930.89
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.850.99-0.990.81
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.950.911.000.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.900.840.96
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.780.830.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.94-0.870.65

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Costa Rica

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.860.980.84
FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.890.95-0.990.81