Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-1
0 : 02
-0.980.800.920.88
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.821.000.960.84
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.970.790.880.92
FT
0-2
0 : 1/42
0.890.930.900.90
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
1.000.820.860.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.900.90
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.821.00-0.990.79

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.840.98-0.980.78
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
0-2
1/2 : 02
0.850.970.910.89
FT
0-2
2 : 02 1/2
0.900.920.940.86
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.970.850.920.88
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.830.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.970.83
FT
2-0
0 : 3/42
0.77-0.950.960.84
FT
0-0
1/2 : 02
0.950.87-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.970.83
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.880.940.920.88
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.840.980.840.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.850.930.87
FT
5-1
0 : 1 3/42 3/4
0.940.880.840.96
FT
0-1
1/2 : 02
0.900.920.870.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.860.950.85
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.900.90
FT
1-3
0 : 02
-0.960.780.77-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.880.92
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.950.85
FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.770.860.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.98-0.990.79
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.81-0.990.940.86
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.840.96
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.801.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.920.88
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.920.88

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
0-10
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.970.90

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.920.870.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.980.840.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-1
1/2 : 03
0.950.890.910.91

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.80-0.950.75
FT
3-0
0 : 34 1/4
0.65-0.950.760.94
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.920.780.900.80
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.940.880.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 23 1/2
0.970.910.920.94
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.930.950.84-0.98
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.980.900.990.87
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.83-0.950.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.950.830.990.87
FT
1-2
0 : 1/43
-0.960.840.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.85-0.99
FT
6-0
0 : 1/43
0.890.990.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.950.950.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.891.000.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-3
0 : 03 1/4
0.960.860.960.84
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.910.910.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.88-0.940.80
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.960.930.970.89

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
04/08
Hoãn
  
    
FT
1-5
  
    
04/08
Hoãn
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.960.800.900.86
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.910.850.770.99
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.850.910.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.850.990.960.86
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.910.930.920.90

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
0.83-0.930.900.96
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.83-0.930.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.940.880.77-0.97
FT
1-2
1/4 : 02
0.830.99-0.930.73
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.701.000.750.95
FT
2-0
0 : 02
0.750.950.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.880.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.93-0.970.83