Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.840.970.91
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.850.881.00
FT
3-1
0 : 1/23
0.910.980.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.910.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.86-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.950.92
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.810.920.95

Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
0-0
0 : 13
0.940.880.850.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.900.820.98
FT
1-1
0 : 3/43
0.821.000.880.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.900.801.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.840.850.95
FT
2-2
1/4 : 03
0.78-0.96-0.990.79
FT
1-3
0 : 3/43
0.920.900.980.82

Lịch thi đấu bóng đá U20 Concacaf

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
-0.900.600.930.77
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.890.930.920.88
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 12 3/4
1.000.820.801.00
FT
1-0
  
    
05/08
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
1.000.880.900.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.970.910.95
FT
2-1
0 : 1/23
1.000.88-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
6-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 3/43
-0.980.82-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.800.920.94
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.920.97-0.980.84
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.950.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Hà Lan

FT
4-4
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.930.94
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.900.800.920.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.930.80
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
-0.930.820.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-2
1/4 : 02
-0.900.760.840.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.950.990.85
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.97-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 03
0.980.840.860.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.830.990.990.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.77-0.980.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.79-0.95-0.930.74

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.910.980.85-0.98
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.920.970.85-0.98
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.920.970.871.00
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.900.800.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.910.910.900.90
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.920.900.920.88
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.850.970.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.950.770.810.99
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.880.900.92
FT
2-1
0 : 3/43
-0.900.720.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-4
1 1/2 : 03
0.940.760.860.84
FT
0-5
2 1/2 : 03 1/2
0.800.900.800.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.750.950.60-0.90
FT
5-1
0 : 2 3/44 1/4
0.850.85-0.980.68

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.69-0.850.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
4-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.940.840.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.82-0.950.83
FT
2-1
1/2 : 03
0.990.900.80-0.93
FT
2-3
0 : 03
0.900.990.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.920.970.940.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.891.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
7-1
0 : 1/23 1/4
-0.930.800.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.70-0.88-0.900.70
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
0.880.940.75-0.95
FT
4-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.950.940.900.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.940.86-0.98
FT
3-0
0 : 03
-0.930.82-0.980.86
FT
1-2
1 : 03
0.940.950.960.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.761.00-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.74-0.86-0.900.76
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.820.940.960.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.900.86-0.950.75
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.890.930.940.82
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.830.930.870.89

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.940.880.860.94
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.75-0.930.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.920.960.71-0.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-4
0 : 03
0.910.980.871.00
FT
0-0
0 : 1/23
0.950.940.930.94
FT
2-2
0 : 1/23
-0.990.890.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 1/43
-0.930.81-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-4
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.86-0.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.880.910.96
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.990.890.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.84-0.98
FT
0-2
0 : 3/43
0.89-0.990.980.88
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.940.950.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-6
1/4 : 03
0.850.850.850.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.800.900.850.85
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.980.720.770.93
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.860.840.930.77
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.700.730.97
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 01 3/4
1.000.880.80-0.94
FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
0.950.870.890.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.840.82-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.990.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.960.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.950.940.900.97
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.87-0.950.82
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.930.960.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/43
-0.950.850.950.91

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.960.940.950.91
FT
0-0
0 : 3/43
0.930.960.82-0.96
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
-0.950.850.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.78-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.861.000.930.91
FT
1-1
1/4 : 02
0.900.960.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Malaysia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.960.92-0.980.85
FT
0-0
1/4 : 02
-0.960.840.85-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.96-0.960.83
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.82-0.940.81
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.830.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 3/42
0.920.940.990.85
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.900.960.980.86
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.890.930.70-0.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.75-0.890.900.94
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.75-0.890.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.980.90-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.810.861.00
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.920.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.78-0.94-0.960.78
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.910.931.000.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.841.000.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.900.96
FT
3-2
0 : 3/43
-0.960.840.970.89
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.930.950.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
1/4 : 02
0.960.860.900.94
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.880.980.990.81
FT
2-0
0 : 02
0.76-0.900.76-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.970.89
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.970.85-0.980.84
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.800.68-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.74-0.88-0.860.70
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.76-0.90-0.920.75

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.900.980.70-0.84
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.930.89-0.900.70
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.790.970.85-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.73-0.970.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.79-0.97-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.960.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.990.900.84-0.98