Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 2 3/44 1/4
0.850.970.870.93
FT
2-1
0 : 13
0.821.000.810.99
FT
0-5
4 : 06
0.900.920.860.94
FT
2-3
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.78-0.98
FT
3-2
0 : 13
1.000.820.950.85
FT
2-2
0 : 3/43
0.76-0.940.900.90

Lịch thi đấu Liên Đoàn Concacaf

05/08
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.900.920.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.980.910.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/22
0.81-0.950.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.760.940.770.93
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-4
1/2 : 02 3/4
0.900.940.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
4-0
0 : 12 1/4
0.81-0.97-0.980.80
FT
0-5
0 : 1/22 1/4
0.880.960.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/2
0.940.880.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.960.90
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.930.950.861.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.910.95
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
1.000.88-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.860.98-0.950.77
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.971.000.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.880.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.950.750.820.88
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.890.810.780.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.930.770.930.77
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.890.810.940.76
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.810.890.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.880.920.95
FT
1-4
0 : 03
0.930.960.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 02
-0.860.740.81-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.970.850.801.00
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.870.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.900.990.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
1/2 : 03
0.920.970.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.880.820.920.78
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.780.950.75
FT
2-2
1/2 : 03
0.860.840.760.94
FT
1-1
0 : 03
0.890.810.930.77

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.970.920.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.84-0.980.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.891.000.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.800.81-0.95
FT
2-0
0 : 1/22
0.910.980.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 1/23
0.990.850.850.97
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.930.890.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.960.930.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.990.81
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.770.801.00
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.940.940.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-4
1/2 : 01 3/4
0.910.950.82-0.98
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.870.99-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.970.851.000.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.900.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
0 : 13
0.980.840.801.00
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.920.88