Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.890.950.78-0.96
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.950.890.890.93
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Africa U23 Cup of Nations

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.80-0.960.860.96
FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.980.820.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.840.98
05/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
4-5
0 : 3/43 1/4
-0.950.850.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

05/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.940.900.930.89
FT
1-6
2 3/4 : 04 1/2
-0.990.830.830.99

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.910.930.89
FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-4
1 : 03 1/4
0.960.881.000.82
FT
0-4
1 : 03
0.980.860.990.83
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-0
0 : 3/43
0.89-0.971.000.90
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.980.941.000.90
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.970.95-0.960.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.90-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.940.900.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.970.910.890.97
FT
0-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.880.98
FT
1-0
0 : 02
0.970.91-0.940.80

Lịch bóng đá Cúp Argentina

05/09
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/22
0.880.96-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.96-0.900.79
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.830.80-0.91

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.89-0.990.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 02
0.79-0.920.990.87
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.870.870.99
FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.77-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.950.830.68-0.91
FT
0-5
1/4 : 03
1.000.780.65-0.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.66-0.890.840.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.800.980.870.91
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.840.940.840.94

Lịch thi đấu Cúp Mexico

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.901.000.960.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.91-0.930.80
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.86-0.960.980.90
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.841.00-0.960.78
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.77-0.930.77-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.850.990.990.83
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.900.730.81-0.99