Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/09/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
1-0
0 : 12
0.990.850.990.83
Trực tiếp: K+PC
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.940.97-0.920.81
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.870.901.00
Trực tiếp: K+ Live 1
FT
0-2
1/4 : 02
0.960.950.920.98
FT
0-1
3/4 : 01 3/4
0.87-0.950.89-0.99
Trực tiếp: K+LIVE 2
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.980.930.980.92
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.920.910.99
Trực tiếp: K+1
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.930.920.98
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.85-0.93-0.890.78
Trực tiếp: K+NS

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.970.85
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.890.66-0.940.72
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
0 : 03
-0.930.76-0.960.78
FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.920.75-0.940.76
FT
1-1
0 : 3/43
0.870.970.990.83
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
6-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.990.990.83
05/09
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 1/23
0.82-0.980.890.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.740.840.88
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 13
0.980.860.990.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.821.00
FT
7-2
0 : 2 3/44
-0.990.830.930.89
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.920.920.920.90
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.860.96
FT
3-5
0 : 1/22 1/2
0.930.910.81-0.99
05/09
Hoãn
  
    
FT
2-0
1/4 : 03
0.83-0.990.81-0.99
FT
2-1
  
    
FT
4-2
  
    
05/09
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.920.90
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.850.830.99
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/23
0.940.900.960.86
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.880.910.91

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

05/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

05/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.840.84-0.96
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.880.970.91
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.970.93-0.970.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.99-0.990.87
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.950.850.920.96
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.86-0.960.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.970.86-0.98
FT
0-1
3/4 : 03
0.940.901.000.82
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.980.880.960.92
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.970.870.950.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.960.92
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.930.97-0.970.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.950.93
FT
2-0
1 : 02 1/2
0.910.990.930.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.91-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.80-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.83-0.95
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.920.98-0.950.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.990.920.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.881.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.85-0.950.940.94
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.86-0.960.950.93
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.920.98-0.980.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.930.84-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.920.98-0.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.990.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.980.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 1/23
1.000.86-0.970.81
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.990.87-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 13 1/2
0.83-0.97-0.990.83
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.861.000.950.89
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.980.880.890.95
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.950.910.870.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/23
0.960.900.950.89
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.80-0.940.930.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.72-0.880.910.93
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.820.83-0.99
FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.99-0.980.82
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
1.000.860.880.96
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.870.930.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.80-0.940.960.88
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.840.880.96
FT
1-0
0 : 3/43
0.910.950.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.880.880.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.890.95
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.980.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
0 : 03
0.980.92-0.930.80
FT
1-7
1 1/4 : 03
0.910.990.83-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.960.940.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-4
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.960.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.930.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.940.900.92
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.971.000.82
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.790.940.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.910.930.970.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.950.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.770.821.00
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.900.940.940.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.860.940.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.990.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.870.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 3/42
-0.990.91-0.990.88
FT
1-1
0 : 1/22
0.83-0.920.950.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.900.891.00
FT
3-1
0 : 1/43
0.980.931.000.89
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.87-0.95-0.950.84
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.970.94-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.860.970.91
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.86-0.940.910.97
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.930.900.98
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.930.950.93

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
0 : 1/23 3/4
0.920.940.930.91
FT
2-3
0 : 2 1/23 3/4
-0.790.59-0.880.71
FT
6-1
0 : 34 1/4
-0.960.820.900.94
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
4-2
3/4 : 03 1/2
0.65-0.840.900.92
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.960.880.860.96
FT
2-1
1/4 : 03 1/2
0.880.960.840.98
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.841.000.960.86
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
1.000.840.870.95
FT
7-2
0 : 34 1/4
0.980.86-0.990.81

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.820.830.99

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-0
0 : 1/43 1/2
1.000.840.890.93
FT
1-1
  
    
FT
1-3
1 3/4 : 04
0.870.970.920.90
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 1/43
-0.960.800.890.93
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
1.000.840.950.87
FT
2-0
0 : 13
0.950.890.980.84
FT
1-0
0 : 23 1/2
-0.990.830.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.930.960.94
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.950.990.91
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.86-0.94-0.970.87
FT
1-3
3/4 : 03 3/4
1.000.910.88-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.911.000.920.98
FT
1-1
1/2 : 03
-0.950.87-0.970.87
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.950.870.910.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.940.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.970.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.89-0.990.89
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.911.00-0.990.89
FT
1-0
1/4 : 02
-0.950.87-0.890.78
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.910.910.99
FT
1-1
0 : 1/42
0.89-0.970.82-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.85-0.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.911.00-0.950.85
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.83-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.860.96
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.76-0.94

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
0-1
3/4 : 03
-0.920.750.910.91
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.970.91-0.940.80
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.87-0.990.88
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.890.80-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.980.84
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.970.880.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
1 : 03 1/4
0.890.990.890.97
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-5
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.990.850.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.71-0.990.730.99
FT
1-1
1/4 : 03
0.910.810.850.87
FT
1-0
1/2 : 03
0.990.730.770.95

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
2-3
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.79-0.880.930.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.920.970.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.970.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.82-0.910.86-0.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.950.960.910.97
FT
4-2
0 : 02
-0.980.900.87-0.99
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.830.83-0.95
FT
1-0
3/4 : 02
0.940.970.82-0.94
FT
2-1
0 : 02
-0.880.78-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.92-0.990.87
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.940.960.960.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.930.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

06/09
Hoãn
  
    
06/09
Hoãn
  
    
06/09
Hoãn
  
    
06/09
Hoãn
  
    
06/09
Hoãn
  
    
06/09
Hoãn
  
    
06/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.860.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.950.930.81-0.95
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.881.000.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.760.960.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.841.00-0.950.77
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.950.790.990.83
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.940.901.00
FT
3-2
1 : 03
-0.960.88-0.990.89
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.78-0.910.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.71-0.930.990.79
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.880.900.930.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.940.880.94
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.781.000.800.98
FT
3-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.860.980.840.98
FT
7-1
  
    
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.980.760.65-0.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.810.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.890.910.97
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.90-0.980.970.91
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.880.900.820.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-3
1/4 : 02
0.71-0.88-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 02
0.74-0.910.970.85
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.990.830.980.84
FT
3-1
0 : 1/42
-0.720.460.940.88
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.71-0.880.990.83
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.960.800.960.86
FT
1-1
3/4 : 02
0.80-0.960.850.97
FT
1-0
1/2 : 02
0.950.89-0.990.81
FT
1-0
0 : 12
-0.930.760.79-0.97