Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
0-3
0 : 1/22
-0.970.870.930.95
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.890.780.87-0.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.82-0.930.79
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.881.000.980.88

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Âu

FT
2-3
1 : 02
0.89-0.990.81-0.93
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.980.900.89-0.99
Trực tiếp: ON Sports +
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.970.94-0.910.80
FT
4-0
0 : 4 1/44 3/4
-0.960.860.920.96
FT
2-2
0 : 02
0.88-0.98-0.970.87
Trực tiếp: ON Sports
FT
1-7
4 : 04 1/2
0.920.97-0.950.83
FT
1-1
1/4 : 02
0.89-0.970.960.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.840.960.92
Trực tiếp: ON Sports
FT
6-0
0 : 2 3/44
0.85-0.960.910.97
Trực tiếp: ON Sports
FT
2-0
0 : 33 3/4
0.87-0.990.960.90
FT
4-0
0 : 2 1/43
0.930.960.881.00
Trực tiếp: ON Sports +
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
1.000.910.910.99
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

06/09
Hoãn
0 : 1/42
-0.890.780.930.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.870.990.91
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.85-0.930.81-0.93
FT
4-2
0 : 23
-0.980.890.940.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
1-1
0 : 01 1/2
0.77-0.950.850.95
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.970.870.830.99
FT
1-1
3/4 : 02
0.821.00-0.980.78

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    
FT
6-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.811.000.82
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
1/2 : 02
0.910.930.860.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.910.97
FT
0-2
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.98-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-4
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
6-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
05/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
1/4 : 02
-0.940.840.940.93
FT
1-1
0 : 1/22
0.88-0.960.890.98
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.990.90-0.990.86
FT
1-2
0 : 01 1/2
0.88-0.980.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.970.850.910.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-4
0 : 1/42 3/4
1.000.860.860.98
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.83-0.990.980.84
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.910.93-0.980.80
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.930.910.821.00
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.910.930.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.880.980.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 03
-0.940.820.960.90
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.980.900.980.88
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.901.000.86
FT
2-0
1/4 : 02
-0.820.660.950.93
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.930.811.000.88
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.82-0.930.970.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.880.980.90
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.910.78
FT
0-2
0 : 1/42
0.87-0.99-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.90-0.980.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.71-0.840.85-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
1.000.90-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
0 : 12 1/4
-0.920.810.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.990.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.980.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
5-2
0 : 1/23 1/2
0.920.940.880.96

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
3-3
1 1/2 : 03 1/2
0.81-0.990.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.900.930.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.950.850.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/23
0.85-0.970.910.95
FT
2-0
0 : 03
0.80-0.940.940.90
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.900.990.87
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.83-0.970.841.00
05/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

05/09
Hoãn
  
    
05/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-2
0 : 03 1/2
-0.970.810.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

05/09
Hoãn
  
    
05/09
Hoãn
  
    
05/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.88-0.98-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/22
0.990.910.890.99
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.901.000.901.00
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.930.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.950.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.940.90
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.920.96-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.880.750.970.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.71-0.920.71
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.950.910.89
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 13
0.870.950.960.84

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.70-0.890.840.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.860.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-4
3/4 : 02 1/2
0.970.920.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 02
0.950.950.930.95
FT
1-2
0 : 02
0.87-0.97-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 02
0.970.89-0.900.73

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.73-0.980.80
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/4
0.750.950.800.90
FT
0-1
0 : 1/22
0.940.880.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-6
3/4 : 03
0.970.850.830.97
FT
1-2
1/4 : 03
0.950.870.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Tajikistan

05/09
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.870.95
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.71-0.870.77-0.95
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.950.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 02
0.950.940.900.96
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.870.99
FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.820.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.970.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
1.000.880.81-0.95
FT
0-2
1/2 : 02
0.79-0.930.980.86
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.75-0.900.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.99-0.900.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.890.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.960.94-0.970.83
FT
0-0
0 : 02
0.65-0.81-0.880.72
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.910.80-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/43
0.740.960.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
3/4 : 03
0.730.990.850.85
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
-0.960.80-0.950.77
FT
1-3
1/2 : 03
0.990.850.890.93

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.80-0.930.72
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.960.92